Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Howey In The Hills, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Howey In The Hills
EvergreenMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Howey In The Hills
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Hải Phòng → Howey In The Hills
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK, NY
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Maersk
Vung Tau → Howey In The Hills
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
Tampa
PORT OF TAMPA
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 AS Stine - 702N
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-18
Maersk
Lach Huyen → Howey In The Hills
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 SEASPAN YANGTZE - 649E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 AS Stine - 702N
Tampa
PORT OF TAMPA
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 AS Stine - 702N
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Hải Phòng → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Hải Phòng → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 SAX4 0506-007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-15
Evergreen
Da Nang → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 TAIPEI TRIUMPH 1389-041E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-22
🚢 Intermodal
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-25
ZIM
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
HOWEY IN THE HILLS
TAMPA - SSA TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ZIM
Ho Chi Minh → Howey In The Hills
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
HOWEY IN THE HILLS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
HOWEY IN THE HILLS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-16
Maersk
Vung Tau → Howey In The Hills
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
Tampa
PORT OF TAMPA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 AS SAMANTA - 703N
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-24
ZIM
Qui Nhon → Howey In The Hills
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
HOWEY IN THE HILLS
TAMPA - SSA TERMINAL
ETA: 2027-01-22
Maersk
Vung Tau → Howey In The Hills
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
Tampa
PORT OF TAMPA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 AS SAMANTA - 703N
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-24
Maersk
Lach Huyen → Howey In The Hills
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MUNDRA EXPRESS - 650E
Cartagena
CARTAGENA -TERMINAL DE CONTENEDORES
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 AS SAMANTA - 703N
Tampa
PORT OF TAMPA
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 AS SAMANTA - 703N
HOWEY IN THE HILLS
ETA: 2027-01-24
ZIM
Ho Chi Minh → Howey In The Hills
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 Land Transshipments
HOWEY IN THE HILLS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ZIM
Ho Chi Minh → Howey In The Hills
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-09
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
HOWEY IN THE HILLS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Howey In The Hills, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến