3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Indianapolis, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Indianapolis, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Indianapolis

EvergreenHMMMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Indianapolis

Evergreen Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-24
HMM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE CRANE - 037E
59 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-25
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-10
Evergreen Vung Tau → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LYRA MTE0O0E19
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 CPS3 1249-004E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-19
Evergreen Da Nang → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-24
ZIM Qui Nhon → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-08
HMM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MONACO - 032E
48 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
Closing time: 2026-11-24 02:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-16
Evergreen Hải Phòng → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen Vung Tau → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL DAFFODIL 007E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 OOCL DAFFODIL 007E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER META 1388-006E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-15
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-18
ZIM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
INDIANAPOLIS
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ZIM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
INDIANAPOLIS
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-17
Evergreen Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen Hải Phòng → Indianapolis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2026-12-25
Evergreen Vung Tau → Indianapolis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL ESPLANADE CBX0O0E19
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 APL ESPLANADE CBX0O0E19
NEW YORK, NY
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-16
ZIM Qui Nhon → Indianapolis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
Evergreen Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER MOST 1484-012E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
INDIANAPOLIS
ETA: 2027-01-01
HMM Hải Phòng → Indianapolis
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-26
HMM Hải Phòng → Indianapolis
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 YM TRILLION - 021E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-01
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-02-04
HMM Hải Phòng → Indianapolis
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
68 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-30 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE STORK - 031E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-06
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-02-08
ZIM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
INDIANAPOLIS
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-24
HMM Qui Nhon → Indianapolis
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-26
HMM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VESTA - 096E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
Closing time: 2026-12-01 16:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 YM TIPTOP - 026E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-23
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-26
HMM Da Nang → Indianapolis
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
51 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-26
HMM Da Nang → Indianapolis
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-16
🚢 ONE FALCON - 034E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-27
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-30
HMM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE IBIS - 039E
54 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-26
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-28
Maersk Vung Tau → Indianapolis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-17
HMM Qui Nhon → Indianapolis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-01 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE SUMMIT - 002E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-01-26
Maersk Lach Huyen → Indianapolis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
INDIANAPOLIS
INDIANA RAIL ROAD COMPANY
ETA: 2027-01-17
HMM Ho Chi Minh → Indianapolis
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TRILLION - 021E
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 YM TRILLION - 021E
Closing time: 2026-12-01 03:00:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-01
🚢 RAIL DIRECT
INDIANAPOLIS
CSX (ICTF)
ETA: 2027-02-04
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Indianapolis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)