Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Izmit, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Izmit
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Izmit
ONE
Hải Phòng → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-12
🚢 YM WELLSPRING 029W
IZMIT
DP WORLD YARIMCA TERMINAL, IZMIT
ETA: 2027-01-12
HMM
Da Nang → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC REEF - GT643W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-07
HMM
Da Nang → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2026-12-28
HMM
Da Nang → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-08 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
HMM
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
27 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF - GT643W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-07
HMM
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 YM WELLSPRING - 029W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2026-12-28
HMM
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WREATH - 036W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
ONE
Vung Tau → Izmit
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-12
🚢 YM WELLSPRING 029W
IZMIT
DP WORLD YARIMCA TERMINAL, IZMIT
ETA: 2027-01-12
COSCO
Qui Nhon → Izmit
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MERCURY - 101W
COSCO
Qui Nhon → Izmit
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL MERCURY - 101W
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 YM WELLSPRING - 029W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2026-12-28
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 FEEDER DIRECT
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2027-01-13
Maersk
Hải Phòng → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK SIRAC - 650N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK SIRAC - 650N
HMM
Qui Nhon → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
25 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 TRUCK DIRECT
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC REEF - GT643W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-07
Evergreen
Qui Nhon → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Qui Nhon → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
HMM
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
55 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-11
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-11-11 18:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE ORINOCO - 001W
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLBEING - 039W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
COSCO
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Evergreen
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
ONE
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-19
🚢 YM WREATH 036W
IZMIT
DP WORLD YARIMCA TERMINAL, IZMIT
ETA: 2027-01-19
ONE
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ISTANBUL GT644W
IZMIT
EVYAP DENIZ ISLETMECILIGI LOJISTIK
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-19
🚢 YM WREATH 036W
IZMIT
DP WORLD YARIMCA TERMINAL, IZMIT
ETA: 2027-01-19
ONE
Vung Tau → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2027-01-12
🚢 YM WELLSPRING 029W
IZMIT
DP WORLD YARIMCA TERMINAL, IZMIT
ETA: 2027-01-12
Maersk
Da Nang → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Evergreen
Da Nang → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
Maersk
Da Nang → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 BERNARD A IAS048W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 BERNARD A IAS048W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 BERNARD A IAS050W26
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
COSCO
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Evergreen
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
Evergreen
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-14
🚢 EVER PRIDE 0177-439W
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL - GT644W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-25
🚢 MSC INGY - GT645W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-21
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - 2616N
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT
ETD: 2026-11-14
🚢 KMTC POHANG - 2616N
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 YM WELLBEING - 039W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL - GT644W
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
64 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 YM WELLHEAD - 052W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-18
HMM
Hải Phòng → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
67 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 SEASPAN BEAUTY
PIRAEUS, GREECE
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A.
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-18
🚢 FEEDER DIRECT
IZMIT
EVYAPPORT
ETA: 2027-01-20
HMM
Da Nang → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 YM WELLBEING - 039W
IZMIT
DPW YARIMCA
ETA: 2027-01-05
Maersk
Lach Huyen → Izmit
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK LEBU - 650N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK LEBU - 650N
Maersk
Da Nang → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Evergreen
Qui Nhon → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Evergreen
Qui Nhon → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
Maersk
Lach Huyen → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-30
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Izmit Korfezi
DP WORLD TERMINAL - YARIMCA
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 MAERSK LEBU - 652N
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-17
🚢 EVER PRIDE 0173-437W
Evergreen
Ho Chi Minh → Izmit
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-31
🚢 EVER PRIDE 0175-438W
COSCO
Hải Phòng → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Hải Phòng → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Vung Tau → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Vung Tau → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Vung Tau → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
COSCO
Vung Tau → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
COSCO
Vung Tau → Izmit
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TITAN - 045W
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Izmit, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến