Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jiading, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Jiading
EvergreenMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jiading
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Maersk
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 AMALFI BAY - 030N
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
Maersk
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 AMALFI BAY - 030N
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
Maersk
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Maersk
Da Nang → Jiading
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MCC Tokyo - 638N
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 010N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Closing time: 2026-11-09 01:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 SHIMANAMI BAY - 010N
Evergreen
Hải Phòng → Jiading
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
VGM cut-off: 2026-11-11 13:15:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 NICOLAI MAERSK - 646N
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
VGM cut-off: 2026-11-10 01:15:00
Closing time: 2026-11-10 03:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TS LIANYUNGANG - 622N
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
VGM cut-off: 2026-11-11 08:45:00
Closing time: 2026-11-11 10:30:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 645N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 030N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 AMALFI BAY - 030N
Closing time: 2026-11-13 12:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 AMALFI BAY - 030N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 AMALFI BAY - 030N
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Maersk
Da Nang → Jiading
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Maersk
Da Nang → Jiading
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MCC Tokyo - 638N
Evergreen
Hải Phòng → Jiading
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Maersk
Da Nang → Jiading
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Maersk
Da Nang → Jiading
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 MCC Tokyo - 638N
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-17
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-18 13:15:00
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 NICOLINE MAERSK - 647N
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 050N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Closing time: 2026-11-20 11:30:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 SHIMANAMI BAY - 050N
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Jiading
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG - 623N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
VGM cut-off: 2026-11-24 01:15:00
Closing time: 2026-11-24 03:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 TS LIANYUNGANG - 623N
Maersk
Hải Phòng → Jiading
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG - 647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
VGM cut-off: 2026-11-25 00:45:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 ZHONG GU DI ZHONG - 647N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-24
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
VGM cut-off: 2026-11-25 13:15:00
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 NICOLAI MAERSK - 648N
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 070N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 AMALFI BAY - 070N
Closing time: 2026-11-26 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 AMALFI BAY - 070N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 AMALFI BAY - 070N
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Jiading
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Jiading
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Jiading
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
VGM cut-off: 2026-12-02 13:15:00
Closing time: 2026-12-02 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 NICOLINE MAERSK - 649N
Evergreen
Ho Chi Minh → Jiading
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
HONG KONG
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Feeder
ZHUHAI, GUANGDONG
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHIMANAMI BAY - 090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Closing time: 2026-12-03 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 SHIMANAMI BAY - 090N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLAI MAERSK - 650N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
VGM cut-off: 2026-12-09 13:15:00
Closing time: 2026-12-09 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 NICOLAI MAERSK - 650N
Maersk
Vung Tau → Jiading
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - 0B0N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Closing time: 2026-12-10 22:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 AMALFI BAY - 0B0N
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jiading, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến