3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Jingzhou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jingzhou, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Jingzhou

CMA CGMCNCCOSCOEvergreenONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jingzhou

CNC Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-03
🚢 MING HUA 777 - 192050W83
JINGZHOU
JINGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-12-04
CNC Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 WEI XIANG HAO - 194090W83
JINGZHOU
JINGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-12-03
CNC Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AMALFI BAY - CV8030N89
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 AMALFI BAY - CV8030N89
VGM cut-off: 2026-11-11 11:59:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
Shanghai, Cn
WAI GAO QIAO TERMINAL PHASE 2
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-03
🚢 HANSHENG248 - 193090W83
JINGZHOU
JINGZHOU TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-09
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-07
Evergreen Qui Nhon → Jingzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-06
Evergreen Qui Nhon → Jingzhou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-17
🚢 YM WELLNESS 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-29
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-13
🚢 MOL EXPLORER 097E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-23
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Jingzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-06
Evergreen Da Nang → Jingzhou
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN LINK 167E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 HAIAN LINK 167E
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC SHREYA B FI640R
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-11
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-11
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2610N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 KMTC SHANGHAI - 2610N
Closing time: 2026-11-17 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-12
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 CUL XIAMEN 2632W
SHANGHAI
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM GAON 024W
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-13
🚢 MOL EXPLORER 097E
SHANGHAI, SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER (WGQ)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-23
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-23
ONE Hải Phòng → Jingzhou
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-17
🚢 YM WELLNESS 049E
SHANGHAI, SHANGHAI
SIPG - SHANGDONG BRANCH
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-29
🚢 HIGOSHIPPING CO.,LTD.(CNY) (WATER)
JINGZHOU
JINGZHOU PORT YANKA CONTAINER CO.,LTD
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CUL XIAMEN 2633W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-16
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-21
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-12
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-13
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-16
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Qui Nhon → Jingzhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-23
Evergreen Da Nang → Jingzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Qui Nhon → Jingzhou
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Da Nang → Jingzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Jingzhou
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 CUL XIAMEN 2634W
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
JINGZHOU
ETA: 2026-12-23
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-26
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-03
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-03
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Jingzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Jingzhou
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
Shanghai
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Wuhan
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
JINGZHOU
ETA: 2027-01-10

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jingzhou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)