Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Jubail, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Jubail
COSCOMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Jubail
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Jubail
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-07
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
COSCO
Vung Tau → Jubail
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Hải Phòng → Jubail
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk El Banco - 644W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk El Banco - 644W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ORIANE/GU642W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC ORIANE/GU642W
VGM cut-off: 2026-10-23 18:00:00
Closing time: 2026-10-24 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
MSC
Qui Nhon → Jubail
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk
Da Nang → Jubail
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Maersk
Lach Huyen → Jubail
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk El Banco - 644W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk El Banco - 644W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Jubail
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 Maersk El Banco - 644W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk El Banco - 644W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Jubail
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-09
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
COSCO
Vung Tau → Jubail
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Jubail
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC MICOL
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-10
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-06 18:00:00
Closing time: 2026-11-07 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC DILETTA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Jubail
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Maersk
Hải Phòng → Jubail
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-25
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-10 08:00:00
Closing time: 2026-11-10 10:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Da Nang → Jubail
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
Maersk
Da Nang → Jubail
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
MSC
Qui Nhon → Jubail
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Maersk
Lach Huyen → Jubail
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 ANGELICA MAERSK - 645W
Maersk
Da Nang → Jubail
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
Maersk
Da Nang → Jubail
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
COSCO
Vung Tau → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk El Palomar - 646W
MSC
Vung Tau → Jubail
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-15
Maersk
Hải Phòng → Jubail
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Maersk
Lach Huyen → Jubail
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Maersk El Palomar - 646W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 Maersk El Palomar - 646W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Jubail
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC AMELIA
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Maersk
Lach Huyen → Jubail
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 Ane Maersk - 647W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-24
🚢 Ane Maersk - 647W
MSC
Qui Nhon → Jubail
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Jubail
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 Arthur Maersk - 648W
Jeddah
DPA TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-31
🚢 Arthur Maersk - 648W
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Jubail
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
Xiaochan Beach
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA
Khalifa Port
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Jubail
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC GULSUN
KHOR AL FAKKAN
KHORFAKKAN CONTAINER TERMINAL(KCT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC TRUCK
SHARJAH
SHARJAH CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
JUBAIL
JUBAIL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Jubail, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến