Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kamaishi, từ Việt Nam
1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kamaishi
SITC
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kamaishi
SITC
Qui Nhon → Kamaishi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 YOUCAN 2633N
SHANGHAI
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-20
🚢 SNL NANJING 2648E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
SITC
Qui Nhon → Kamaishi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BARGE
DA NANG
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC WEIHAI 2645N
YOKOHAMA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
SITC
Hải Phòng → Kamaishi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YOKKAICHI 2629N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YOKKAICHI 2629N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
SITC
Da Nang → Kamaishi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC YIHE 2637N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC WENDE 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC WENDE 2623N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC XIN 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SITC XIN 2625N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK FUTAGO 0109E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NYK FUTAGO 0109E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
SITC
Hải Phòng → Kamaishi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC YIHE 2637N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG NEWPORT 189
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC YIHE 2637N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
SITC
Da Nang → Kamaishi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC GUANGXI 2629N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 SITC GUANGXI 2629N
SHEKOU
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-12
🚢 SITC CHANGDE 2623N
YOKOHAMA
SHENZHEN MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC CHANGDE 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 SITC CHANGDE 2623N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC KEELUNG 2625N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 SITC KEELUNG 2625N
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
SITC
Ho Chi Minh → Kamaishi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK CONSTELLATION 0113E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 NYK CONSTELLATION 0113E
YOKOHAMA
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 BARGE
KAMAISHI
MINAMI HONMOKU CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kamaishi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến