Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Karachi, từ Việt Nam
12 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Karachi
COSCOCU LinesEvergreenHMMKMTCMSCONEOOCLPILRCLTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Karachi
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
OOCL
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
OOCL
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-24
🚢 YM EXCELLENCE - 159W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-12-01
ONE
Hải Phòng → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-06
🚢 MOL EARNEST 0118W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-01
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-01
KMTC
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
PIL
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-10
🚢 VARANYA BHUM-0015W
PIL
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA PLUMBAGO-0017W
TS Lines
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
KARACHI
SAPT
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN FU ZHOU - 103W
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OOCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 YM EXCELLENCE - 159W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-11-24
OOCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 XIN PU DONG - 294W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-12-03
OOCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 CSCL MARS - 087W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-27
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 611 - W087
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 611 - W087
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OOCL
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 XIN FU ZHOU - 103W
KARACHI
KARACHI GATEWAY TERMINAL LIMITED (KGTL)
ETA: 2026-11-29
OOCL
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 YM EXCELLENCE - 159W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-12-01
OOCL
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 XIN FU ZHOU - 103W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-11-28
Evergreen
Da Nang → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC MOMBASA 2607W
Evergreen
Da Nang → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 NORTHERN PRACTISE 52W
MSC
Da Nang → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC RAYSHMI
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC GULSUN/QS646A
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-12
Wan Hai
Qui Nhon → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-11
🚢 XIN FU ZHOU - W103
Wan Hai
Qui Nhon → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-09
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-13
🚢 COSCO NEW YORK - W152
Evergreen
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
KMTC
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
RCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 HEMMA BHUM - 019W
RCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 ZHONG GU HANG ZHOU - 2606W
RCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA PLUMBAGO - 017W
RCL
Hải Phòng → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 148N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 MAKHA BHUM - 148N
SHEKOU
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 MELBOURNE BRIDGE - 2606W
ONE
Vung Tau → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-05
🚢 TO BE NOMINATED 0001W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-05
ONE
Vung Tau → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-04
COSCO
Qui Nhon → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Qui Nhon → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN FU ZHOU - 103W
KMTC
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
TS Lines
Hải Phòng → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-11
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-09 04:00:57
Closing time: 2026-11-10 04:00:57
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
KARACHI
SAPT
ETA: 2026-12-08
OOCL
Qui Nhon → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-11 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 YM EXCELLENCE - 159W
KARACHI
KARACHI INTL CNTR TMNL (KICT)
ETA: 2026-11-24
COSCO
Vung Tau → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC MICOL/QS644A
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-02
COSCO
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 118S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 SAN PEDRO - 118S
Closing time: 2026-11-10 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Wan Hai
Cat Lai → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
HMM
Hải Phòng → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
19 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-11-30
HMM
Hải Phòng → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-02
Wan Hai
Vung Tau → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 368 - N041
Wan Hai
Qui Nhon → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 516 - W098
KMTC
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261111
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 ARAYA BHUM 261111
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
Wan Hai
Cat Lai → Karachi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 287 - S080
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-12
🚢 WAN HAI 287 - S080
KMTC
Hải Phòng → Karachi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
CU Lines
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO 2647S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SAN PEDRO 2647S
Closing time: 2026-11-11 14:00:00
PORT KLANG
KLANG MULTI TERMINAL (WESTPORT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 ZHONG GU TAI YUAN 2643W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS
ETA: 2026-12-02
KMTC
Ho Chi Minh → Karachi
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261112
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 ARAYA BHUM 261112
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
PORT KLANG WESTPORT, MALAYSIA
WESTPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 ESL PORT KLANG - 02646W
KARACHI
SOUTH ASIA PAKISTAN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN PU DONG - 294W
COSCO
Hải Phòng → Karachi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Karachi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến