Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Keelung, từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Keelung
CNCCOSCOEvergreenHeung-AKMTCMaerskONEOOCLSITCTS Lines
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Keelung
Evergreen
Da Nang → Keelung
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GREEN CELEBRITY N136
TAIPEI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-17
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-14 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TS NAGOYA - 2645N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-11-25
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC LAEM CHABANG 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC LAEM CHABANG 2611N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 23:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 TS PUSAN - 2618N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2610N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 YM CONTINENT 2610N
VGM cut-off: 2026-11-13 16:00:00
Closing time: 2026-11-14 09:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 TS PUSAN - 2618N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-11-28
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC XIAMEN 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-17
🚢 KMTC XIAMEN 2609N
VGM cut-off: 2026-11-15 16:00:00
Closing time: 2026-11-16 05:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 TS PUSAN - 2618N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-11-28
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-18
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-11-16 04:00:57
Closing time: 2026-11-17 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 TS NAGOYA - 2646N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-11-25
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Keelung
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 68 69 TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TUNGYA TRANSPORTATION & TERMINAL CO.,LTD. (TRUCK)
KEELUNG
TUNGYA TRANSPORTATION TERMINAL CO
ETA: 2026-11-21
Heung-A
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-18
🚢 SAWASDEE ATLANTIC - 2612S
VGM cut-off: 2026-11-17 05:00:00
Closing time: 2026-11-16 12:00:00
KEELUNG
KEELUNG WEST COAST TERMINAL
ETA: 2026-11-29
Evergreen
Qui Nhon → Keelung
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
TAIPEI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Keelung
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 295 N077
TAIPEI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
TAIPEI
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
Maersk
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NAKSKOV MAERSK - 647N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 NAKSKOV MAERSK - 647N
VGM cut-off: 2026-11-19 21:15:00
Closing time: 2026-11-19 23:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK JAKARTA - 564N
KEELUNG
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 MCC Cebu - 645N
KEELUNG
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 MCC Cebu - 645N
Keelung
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-11
🚢 MCC Cebu - 645N
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: URU BHUM 177N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 URU BHUM 177N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 05:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 TS PUSAN - 2618N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-11-28
OOCL
Hải Phòng → Keelung
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SATURN - 090E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-22
🚢 CSCL SATURN - 090E
Closing time: 2026-11-20 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL BUSAN - 708N
KEELUNG
CHINA CONTAINER TERMINAL CORP. KEELUNG PORT WEST COAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC SINGAPORE - 2616N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-11-30
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TS NAGOYA - 2646N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-02
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-24
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-11-21 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 TS NAGOYA - 2646N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-02
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS MAWEI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-11-25
🚢 TS MAWEI
VGM cut-off: 2026-11-23 04:00:57
Closing time: 2026-11-24 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 TS NAGOYA - 2647N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-02
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
Heung-A
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
HOCHIMINH CAT LAI
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
KEELUNG
KEELUNG WEST COAST TERMINAL
ETA: 2026-12-05
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SYMEON P 038N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 SYMEON P 038N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 17:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 KMTC JAKARTA - 2613N
KEELUNG
KEELUNG WEST TMNL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Qui Nhon → Keelung
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-07
🚢 KMTC JAKARTA - 2613N
KEELUNG
KEELUNG WEST TMNL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Da Nang → Keelung
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Keelung
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
TAIPEI
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK KWANGYANG - 631N
KEELUNG
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-17
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK KWANGYANG - 631N
Keelung
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK KWANGYANG - 631N
Evergreen
Da Nang → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Keelung
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
Evergreen
Da Nang → Keelung
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 GREEN CELEBRITY N137
TAIPEI
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 TS NAGOYA - 2647N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-09
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TS NAGOYA - 2647N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Keelung
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS CHIBA
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-02
🚢 TS CHIBA
VGM cut-off: 2026-11-30 04:00:57
Closing time: 2026-12-01 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 TS NAGOYA - 2648N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-09
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-02
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 04:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 KMTC JAKARTA - 2613N
KEELUNG
KEELUNG WEST TMNL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SURABAYA 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC SURABAYA 2609N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 19:30:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 TS PUSAN - 2619N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-12-12
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 MCC Tokyo - 640N
KEELUNG
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk
Vung Tau → Keelung
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Singapore
PSA SINGAPORE TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 MCC Tokyo - 640N
Keelung
KEELUNG SEA TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 MCC Tokyo - 640N
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 TS PUSAN - 2619N
KEELUNG
UNITED LOGISTICS INTERNATIONAL CO.
ETA: 2026-12-12
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - 2648N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-16
KMTC
Ho Chi Minh → Keelung
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CONTINENT 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 YM CONTINENT 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 19:00:00
HONG KONG
HONGKONG INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 CA MANILA - 2617N
KEELUNG
KEELUNG WEST TMNL
ETA: 2026-12-15
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - 2648N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-16
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS JOHOR
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU
ETD: 2026-12-09
🚢 TS JOHOR
VGM cut-off: 2026-12-07 04:00:57
Closing time: 2026-12-08 04:00:57
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 TS NAGOYA - 2649N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-16
COSCO
Hải Phòng → Keelung
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TS NAGOYA - 2649N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-23
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TS NAGOYA - 2649N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-23
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-28
🚢 TS NAGOYA - 2650N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-30
TS Lines
Hải Phòng → Keelung
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
HONGKONG
MODERN TERMINAL (MTL)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TS NAGOYA - 2650N
KEELUNG
EAST
ETA: 2026-12-30
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Keelung, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến