3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Kemi, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kemi, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kemi

CMA CGMMSCONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kemi

MSC Vung Tau → Kemi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC AURIGA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-27
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: C HAMBURG/GU643W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 C HAMBURG/GU643W
VGM cut-off: 2026-11-02 02:00:00
Closing time: 2026-11-03 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC STACEY
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-25
CMA CGM Vung Tau → Kemi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 COS TBN 21 - 0VAP5W1MA
Zeebrugge, Be
ZEEBRUGGE INTERNATIONAL PORT NV
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 BOTNIA ENABLER - 1130B0R13
KEMI
KEMI SHIPPING TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ONE Da Nang → Kemi
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-27
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC MARTINA MARIA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-01
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-25
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC MARTINA MARIA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-01
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD644A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-05
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD644A
VGM cut-off: 2026-11-03 20:00:00
Closing time: 2026-11-04 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ANITA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-25
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC CALYPSO
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-01
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ645R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 TBN/HZ645R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-08
ONE Vung Tau → Kemi
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-27
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → Kemi
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Kemi
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC TAYLOR
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-08
ONE Vung Tau → Kemi
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC AURIGA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2026-12-27
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC MARTINA MARIA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-01
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-08
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Kemi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 HMM SOUTHAMPTON 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-16
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-16
ONE Vung Tau → Kemi
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 WALLENIUS SOL AB (WATER)
KEMI
METSALIITTO OSUUSKUNTA KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Kemi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-15
MSC Da Nang → Kemi
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 MSC GERMANY
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-08
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC GERMANY
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-08
MSC Da Nang → Kemi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Kemi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-15
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ALICANTE VI
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-22
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ROCHELLE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-15
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-29
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-22
MSC Da Nang → Kemi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Kemi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-29
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-29
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-23
MSC Da Nang → Kemi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-03
MSC Da Nang → Kemi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-23
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-29
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
69 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-12
MSC Da Nang → Kemi
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-12
MSC Da Nang → Kemi
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-01
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-30
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-29
MSC Hải Phòng → Kemi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-05
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-12
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-07
MSC Da Nang → Kemi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-07
MSC Da Nang → Kemi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-12
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
146 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-05-02
ETD: 2027-05-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-05-12
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-01-30
MSC Vung Tau → Kemi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-12
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-18
MSC Qui Nhon → Kemi
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-25
MSC Da Nang → Kemi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-18
MSC Da Nang → Kemi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
KEMI
KEMI PORT OPERATIONS
ETA: 2027-02-25

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kemi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)