3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Kitakyushu, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

1 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kitakyushu, từ Việt Nam

1 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kitakyushu

MSC

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kitakyushu

MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHIVALIKA III/HV643R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-04
🚢 MSC SHIVALIKA III/HV643R
VGM cut-off: 2026-11-02 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-17
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ANTWERP/GN643E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-05
🚢 ANTWERP/GN643E
VGM cut-off: 2026-10-22 18:00:00
Closing time: 2026-10-23 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ644R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC LIDIA III/HQ644R
VGM cut-off: 2026-10-30 22:00:00
Closing time: 2026-10-31 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-22
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
MSC Ho Chi Minh → Kitakyushu
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ643A
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ643A
VGM cut-off: 2026-11-04 18:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC PRECISION V
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-09
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-07 14:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ645R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 MSC PALATIUM III/HQ645R
VGM cut-off: 2026-11-06 22:00:00
Closing time: 2026-11-07 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-13
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
MSC Ho Chi Minh → Kitakyushu
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ644A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 JULIE/HQ644A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC KOREA III
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMEERA III/HV645R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC AMEERA III/HV645R
VGM cut-off: 2026-11-16 14:00:00
Closing time: 2026-11-16 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC FAIRFIELD/GN646E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC FAIRFIELD/GN646E
VGM cut-off: 2026-11-12 18:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-05
MSC Ho Chi Minh → Kitakyushu
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 TBN
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-08
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
MSC Ho Chi Minh → Kitakyushu
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC REGINA
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-01
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
MSC Ho Chi Minh → Kitakyushu
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC BEIRA IV
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Kitakyushu
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Qui Nhon → Kitakyushu
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Kitakyushu
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC Vung Tau → Kitakyushu
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
KITAKYUSHU
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kitakyushu, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)