3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Kobe, Nhật Bản — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

17 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kobe, Nhật Bản từ Việt Nam

17 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Kobe

CNCCOSCODong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kobe

KMTC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2611N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-05
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2611N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 12:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 HONOR VOYAGER - 2650E
KOBE
KOBE INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Kobe
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC MACAO - 2627N
10 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-05
🚢 SITC MACAO - 2627N
KOBE
ETA: 2026-12-15
MSC Vung Tau → Kobe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL ALEXANDRA/GN649E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 GSL ALEXANDRA/GN649E
VGM cut-off: 2026-12-03 18:00:00
Closing time: 2026-12-04 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-22
KMTC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2612N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-06
🚢 STARSHIP DRACO 2612N
VGM cut-off: 2026-11-29 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 HONOR VOYAGER - 2651E
KOBE
KOBE INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
MSC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC REGINA
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-05 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-15
Interasia Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE-N088
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 INTERASIA RESILIENCE-N088
KOBE
ETA: 2026-12-15
KMTC Hải Phòng → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2622N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY TIARA 2622N
VGM cut-off: 2026-12-06 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 PACIFIC MONACO - 2650E
KOBE
MITSUBISHI WAREHOUSE CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0434N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA GAYA 0434N
VGM cut-off: 2026-12-03 16:00:00
Closing time: 2026-12-04 06:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 PACIFIC MONACO - 2650E
KOBE
MITSUBISHI WAREHOUSE CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-19
KMTC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY CHALLENGE 2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 SKY CHALLENGE 2613N
VGM cut-off: 2026-12-05 16:00:00
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 PACIFIC MONACO - 2650E
KOBE
MITSUBISHI WAREHOUSE CONTAINER YARD
ETA: 2026-12-19
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-08
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-09
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 1006N
Closing time: 2026-12-07 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VAIGA III/HV648R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC VAIGA III/HV648R
VGM cut-off: 2026-12-07 14:00:00
Closing time: 2026-12-07 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-22
MSC Da Nang → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Kobe
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU NAN HAI - 2647N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 ZHONG GU NAN HAI - 2647N
KOBE
ETA: 2026-12-18
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GLORY SHANGHAI - 2548N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-10
🚢 GLORY SHANGHAI - 2548N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-24
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD JAZZ - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-11
🚢 MILD JAZZ - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-26
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-23
MSC Vung Tau → Kobe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-26
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-23
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD TUNE - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD TUNE - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-28
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD SYMPHONY - 2550N
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD SYMPHONY - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-30
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-22
MSC Qui Nhon → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-31
Interasia Vung Tau → Kobe
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY-N027
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA TENACITY-N027
KOBE
ETA: 2026-12-22
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2027-01-01
MSC Da Nang → Kobe
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1955N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-16
🚢 CAIYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2026-12-29
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Kobe
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2629N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SITC HAINAN - 2629N
KOBE
ETA: 2026-12-25
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JJ SUN - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-17
🚢 JJ SUN - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-31
MSC Ho Chi Minh → Kobe
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC BEIRA IV
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-12
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Kobe
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD WALTZ - 2550N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-18
🚢 MILD WALTZ - 2550N
QINGDAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
KOBE
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 ALS VENUS - 097N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2027-01-02
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 CAPE SYROS - 112N
KOBE
KICT - PC15/16/17 (SANKYU)
ETA: 2026-12-30
MSC Vung Tau → Kobe
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-05
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
KOBE
TSL: PC-18 YML & IAL: ROKKO RC2
ETA: 2026-12-29
Interasia Hải Phòng → Kobe
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG-N435
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-21
🚢 TAICHUNG-N435
KOBE
ETA: 2026-12-29
TS Lines Hải Phòng → Kobe
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
KOBE
KGKT PC-18
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → Kobe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-21 17:00:00
KOBE
PC-18 KAMIGUMI CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
MSC Hải Phòng → Kobe
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-05
MSC Qui Nhon → Kobe
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-11
MSC Da Nang → Kobe
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-11
MSC Vung Tau → Kobe
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
KOBE
PC-18
ETA: 2027-01-12
← Trang trước Trang 7/7

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kobe, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)