Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kokkola, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kokkola
COSCOEvergreenMSCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kokkola
MSC
Qui Nhon → Kokkola
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-01-29
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Kokkola
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-01
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-12
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-01-30
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-01-29
MSC
Hải Phòng → Kokkola
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-25
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-01-29
MSC
Hải Phòng → Kokkola
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-05
MSC
Qui Nhon → Kokkola
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-07
MSC
Qui Nhon → Kokkola
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-12
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-29
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-07
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC ROME
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-02
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-12
COSCO
Vung Tau → Kokkola
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-02-01
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-05
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/05/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-30
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-05-02
ETD: 2027-05-08
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-05-12
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC ANGOLA
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-01-30
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-18 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-18 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-18 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Kokkola
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-08
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-12
COSCO
Vung Tau → Kokkola
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Kokkola
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-18
MSC
Qui Nhon → Kokkola
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-25
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-09
ETD: 2027-02-14
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-18
MSC
Da Nang → Kokkola
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-02-15
ETD: 2027-02-21
🚢 TBN/TBN
KOKKOLA
OY M RAUANHEIMO AB
ETA: 2027-02-25
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/03/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Kokkola
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Kokkola
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Closing time: 2026-12-29 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kokkola, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến