Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Kolobrzeg, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Kolobrzeg
MaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Kolobrzeg
Maersk
Hải Phòng → Kolobrzeg
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK SARAT - 651N
KOLOBRZEG
ETA: 2026-12-30
ZIM
Vung Tau → Kolobrzeg
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2026-12-27
ZIM
Ho Chi Minh → Kolobrzeg
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: San Diego (ZDE) / 77 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-03
🚢 San Diego (ZDE) / 77 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2026-12-27
Maersk
Ho Chi Minh → Kolobrzeg
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 Edith Maersk - 644W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Seroja Lima - 650N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Seroja Lima - 650N
KOLOBRZEG
ETA: 2026-12-23
Maersk
Da Nang → Kolobrzeg
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 Maersk Mc-Kinney M - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 Seroja Lima - 701N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 Seroja Lima - 701N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-20
Maersk
Lach Huyen → Kolobrzeg
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 MURCIA MAERSK - 644W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK SARAT - 651N
KOLOBRZEG
ETA: 2026-12-30
Maersk
Ho Chi Minh → Kolobrzeg
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDAGER MAERSK - 643S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
VGM cut-off: 2026-11-08 03:15:00
Closing time: 2026-11-08 05:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 NORDAGER MAERSK - 643S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 EMMA MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 MAERSK SARAT - 651N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 MAERSK SARAT - 651N
KOLOBRZEG
ETA: 2026-12-30
Maersk
Hải Phòng → Kolobrzeg
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-11 23:00:00
Closing time: 2026-11-11 23:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 Northern Guard - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 Seroja Lima - 652N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Seroja Lima - 652N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-06
Maersk
Da Nang → Kolobrzeg
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-27
Maersk
Da Nang → Kolobrzeg
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-27
Maersk
Lach Huyen → Kolobrzeg
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-30
🚢 Seroja Lima - 652N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Seroja Lima - 652N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-06
Maersk
Da Nang → Kolobrzeg
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-27
Maersk
Hải Phòng → Kolobrzeg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK SARAT - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SARAT - 653N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Kolobrzeg
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Kolobrzeg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → Kolobrzeg
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Usa (AEC) / 18 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Kolobrzeg
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK SARAT - 653N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK SARAT - 653N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-13
Maersk
Lach Huyen → Kolobrzeg
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 Seroja Lima - 701N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-19
🚢 Seroja Lima - 701N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-20
ZIM
Qui Nhon → Kolobrzeg
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Vung Tau → Kolobrzeg
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
ZIM
Ho Chi Minh → Kolobrzeg
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-02
🚢 Aquamarine (ZA8) / 5 / W
Adriatic Express Service (ADX)
HAIFA BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 Land Transshipments
KOLOBRZEG
LUKA KOPER (21)
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Kolobrzeg
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Wilhelmshaven
WILHELMSHAVEN EUROGATE CT
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK SARAT - 702N
Gdansk
GDANSK BALTIC HUB TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-01-26
🚢 MAERSK SARAT - 702N
KOLOBRZEG
ETA: 2027-01-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Kolobrzeg, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến