Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lae, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lae
COSCOMaerskPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lae
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-10
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-11
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
COSCO
Hải Phòng → Lae
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-28
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-17
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
COSCO
Da Nang → Lae
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-17
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-11 01:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-18
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 FIJI CHIEF-2641S
COSCO
Vung Tau → Lae
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
COSCO
Ho Chi Minh → Lae
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-24
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 KOTA HENING-1722S
COSCO
Hải Phòng → Lae
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-20
🚢 KOTA GABUNG-2644S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-06
🚢 RABAUL CHIEF-2642S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-11
🚢 KOTA HAPAS-0641S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-01
ETD: 2026-01-25
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-20
🚢 KOTA GABUNG-2644S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-24
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-14
🚢 KOTA HAPAS-0641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-03
ETD: 2026-01-25
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-03
ETD: 2026-01-15
🚢 KOTA HAPAS-0641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-03
ETD: 2026-01-06
🚢 RABAUL CHIEF-2642S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-25
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Ho Chi Minh → Lae
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-02
ETD: 2026-01-15
🚢 KOTA HAPAS-0641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-04
ETD: 2026-01-25
🚢 KOTA HARUM-0551S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
HONG KONG
ETA: 2026-01-04
ETD: 2026-01-15
🚢 KOTA HAPAS-0641S
PIL
Hải Phòng → Lae
Đi 31/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-31
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-01-04
ETD: 2026-01-06
🚢 RABAUL CHIEF-2642S
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lae, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến