Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lanshan, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lanshan
CMA CGMCNC
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lanshan
CNC
Da Nang → Lanshan
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - AC20M0E89
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-22
CNC
Ho Chi Minh → Lanshan
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT - 0QPE7R1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 EVER WAFT - 0QPE7R1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-03 14:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 0BDPAE1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO NEW QIANWAN CONT TER CO LTD
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-26
CNC
Vung Tau → Lanshan
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TENERE - PEX070E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 CMA CGM TENERE - PEX070E89
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge0.08 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-22
CMA CGM
Da Nang → Lanshan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
CNC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-12 10:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING ARGENTINA - 0BDPAE1MA
Qingdao, Cn
QINGDAO NEW QIANWAN CONT TER CO LTD
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-24
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-26
CMA CGM
Da Nang → Lanshan
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 08:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK GIBRALTAR - AC20O0E19
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-29
CNC
Ho Chi Minh → Lanshan
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM LAPEROUSE - 0W10ZE1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-22
CNC
Ho Chi Minh → Lanshan
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD - 0QPE8R1NC
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER WORLD - 0QPE8R1NC
VGM cut-off: 2026-11-03 11:59:00
Closing time: 2026-11-09 14:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPCE1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO NEW QIANWAN CONT TER CO LTD
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-12-06
CNC
Vung Tau → Lanshan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM LAPEROUSE - 0W10ZE1NC
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM LAPEROUSE - 0W10ZE1NC
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-22
CNC
Vung Tau → Lanshan
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-12
🚢 CMA CGM INTEGRITY - PEX090E89
VGM cut-off: 2026-11-10 11:59:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge0.08 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-29
CNC
Da Nang → Lanshan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-26 18:30:00
Closing time: 2026-11-26 09:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM IRON - 0BDPCE1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO NEW QIANWAN CONT TER CO LTD
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-12-06
CNC
Da Nang → Lanshan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-17 16:00:00
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK GIBRALTAR - AC20O0E89
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-11-29
CNC
Ho Chi Minh → Lanshan
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Barge0.03 CO2 (t)/TEU
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
BINH DUONG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Barge0.03 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-19 10:00:00
Closing time: 2026-11-20 12:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM CEDRUS - 0W113E1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Barge0.09 CO2 (t)/TEU
LANSHAN
RIZHAO LANSHAN JIFA YUANDA CTNR DEPOT
ETA: 2026-12-03
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lanshan, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến