3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Lautoka, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lautoka, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lautoka

COSCOMSCMaerskONEPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lautoka

PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2026-12-30
Maersk Hải Phòng → Lautoka
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-15
ONE Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-13
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
LAUTOKA
LAUTOKA PORT
ETA: 2026-12-13
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-15
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-08
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
Maersk Lach Huyen → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Vung Tau → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BUSAN-0709S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-07
PIL Vung Tau → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 ANL OTAGO-0518S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-30
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
MSC Vung Tau → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC INGY/FV646N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC INGY/FV646N
VGM cut-off: 2026-11-21 10:00:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-19
MSC Da Nang → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CALAIS/GQ648N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CALAIS/GQ648N
VGM cut-off: 2026-11-25 10:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SHINA V
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2026-12-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-15
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-22
Maersk Lach Huyen → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-15
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-29
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-15
PIL Vung Tau → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BUSAN-0709S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Vung Tau → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-15
🚢 SC MONTREUX-0480S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-14
MSC Vung Tau → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMSTERDAM/FV647N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC AMSTERDAM/FV647N
VGM cut-off: 2026-11-28 10:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-26
MSC Qui Nhon → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-20
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-06
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-27
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-21
Maersk Vung Tau → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CORCOVADO III
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-19
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-01-21
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-02-03
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
LAUTOKA
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
LAUTOKA
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
LAUTOKA
ETA: 2027-02-03
MSC Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHAY/GQ649N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC SHAY/GQ649N
VGM cut-off: 2026-12-02 10:00:00
Closing time: 2026-12-02 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 NAVIOS INDIGO
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-05

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lautoka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)