Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lautoka, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Lautoka
COSCOMSCMaerskONEPIL
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lautoka
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Water
Maersk
Hải Phòng → Lautoka
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 Water
ONE
Hải Phòng → Lautoka
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-13
🚢 PAPUAN CHIEF 2633S
LAUTOKA
LAUTOKA PORT
ETA: 2026-12-13
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-06
🚢 KOTA LEMBAH-0270S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
AUCKLAND
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 Water
Maersk
Lach Huyen → Lautoka
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Rio Negro - 648S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 Neptune Matua - 648N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
PIL
Vung Tau → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BUSAN-0709S
PIL
Vung Tau → Lautoka
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 ANL OTAGO-0518S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 Water
MSC
Vung Tau → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC INGY/FV646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 MSC INGY/FV646N
VGM cut-off: 2026-11-21 10:00:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-19
MSC
Da Nang → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-12
Maersk
Vung Tau → Lautoka
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 Water
MSC
Hải Phòng → Lautoka
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CALAIS/GQ648N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CALAIS/GQ648N
VGM cut-off: 2026-11-25 10:00:00
Closing time: 2026-11-25 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SHINA V
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2026-12-29
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 Water
Maersk
Lach Huyen → Lautoka
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK RIO BLANCO - 649S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 Capitaine Tupaia - 649N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-05
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
PIL
Vung Tau → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BUSAN-0709S
PIL
Vung Tau → Lautoka
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
AUCKLAND
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-15
🚢 SC MONTREUX-0480S
MSC
Vung Tau → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AMSTERDAM/FV647N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC AMSTERDAM/FV647N
VGM cut-off: 2026-11-28 10:00:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-26
MSC
Qui Nhon → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-20
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 CMA CGM OUVEA-0815S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
AUCKLAND
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-20
🚢 NAVIOS MIAMI-0205S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 Water
Maersk
Vung Tau → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 Maersk Rio Delta - 650S
Tauranga
TAURANGA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-05
🚢 Capitaine Tasman - 701N
LAUTOKA
LAUTOKA TERMINAL
ETA: 2027-01-12
MSC
Da Nang → Lautoka
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC CORCOVADO III
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-19
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 Water
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-18
🚢 KOTA HARUM-0550S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
NANSHA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA HAPAS-0640S
PIL
Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 Water
MSC
Hải Phòng → Lautoka
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SHAY/GQ649N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC SHAY/GQ649N
VGM cut-off: 2026-12-02 10:00:00
Closing time: 2026-12-02 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 NAVIOS INDIGO
BRISBANE
PATRICK BRISBANE AUTOSTRAD TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
LAUTOKA
QUEENS WHARF
ETA: 2027-01-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lautoka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến