Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Limassol, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Limassol
CMA CGMCOSCOEvergreenMSCMaerskONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Limassol
ONE
Vung Tau → Limassol
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2027-01-06
🚢 YM WELLSPRING 029W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 SALAMIS SHIPPING SASALAMIS (WATER)
LIMASSOL
EUROGATE CONTAINER TERMINAL LIMASSOL LTD
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER CHAMP 0765-042E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MODEL 005W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER CHAMP 0765-042E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 COSCO SHIPPING PISCES 034W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
MSC
Qui Nhon → Limassol
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 HMM OPAL
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-10
COSCO
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-13 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
Maersk
Lach Huyen → Limassol
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MAJESTIC MAERSK - 646W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-23
🚢 CHS ALPHA - 652N
LIMASSOL
LIMASSOL PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-24
Maersk
Da Nang → Limassol
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 Contship Vow - 653N
LIMASSOL
LIMASSOL PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Maersk
Da Nang → Limassol
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 Ane Maersk - 647W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 Contship Vow - 653N
LIMASSOL
LIMASSOL PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
COSCO
Vung Tau → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 HMM OPAL
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
ONE
Hải Phòng → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 SALAMIS SHIPPING SASALAMIS (WATER)
LIMASSOL
EUROGATE CONTAINER TERMINAL LIMASSOL LTD
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
MSC
Vung Tau → Limassol
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 YM WELLBEING
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
COSCO
Qui Nhon → Limassol
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JOANNA
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NORDLUCHS - 649E
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
ONE
Hải Phòng → Limassol
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-13
🚢 YM WELLBEING 039W
PIRAEUS
PIRAEUS CONTAINER TERMINAL S.A
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 SALAMIS SHIPPING SASALAMIS (WATER)
LIMASSOL
EUROGATE CONTAINER TERMINAL LIMASSOL LTD
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL MERCURY 101W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
COSCO
Vung Tau → Limassol
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO NETHERLANDS - 078W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 COSCO NETHERLANDS - 078W
Closing time: 2026-11-21 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-25
🚢 COSCO SHIPPING SCORPIO 036W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
MSC
Da Nang → Limassol
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE SOLIDARITY
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Maersk
Hải Phòng → Limassol
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-24
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-06
🚢 CHS ALPHA - 701N
LIMASSOL
LIMASSOL PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 EVER CHAMP 0771-044E
MSC
Hải Phòng → Limassol
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM OPAL
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-17
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 EVER CHAMP 0771-044E
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 EVER CHAMP 0771-044E
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Maersk
Lach Huyen → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-06
🚢 CHS ALPHA - 701N
LIMASSOL
LIMASSOL PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 BEX3 028W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 EVER CHART 0767-046E
Evergreen
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
COSCO
Ho Chi Minh → Limassol
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL MERCURY - 101W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 CSCL MERCURY - 101W
Closing time: 2026-11-27 07:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Limassol
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 HMM GAON
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-25
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
Evergreen
Hải Phòng → Limassol
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL HONG KONG 041W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 EVER CHAMP 0771-044E
Evergreen
Qui Nhon → Limassol
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER GOLDEN 0780-034W
PIRAEUS
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-12
🚢 EVER CHART 0770-047E
MSC
Hải Phòng → Limassol
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 3
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 ONE SOLIDARITY
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-24
MSC
Da Nang → Limassol
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-03
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-02-11
MSC
Da Nang → Limassol
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE SOLIDARITY
VALENCIA
CSP IBERIAN VALENCIA TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
LIMASSOL
CTL LIMASSOL
ETA: 2027-01-24
Evergreen
Da Nang → Limassol
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO SHIPPING SAKURA 037W
PIRAEUS
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-29
🚢 EVER CHAMP 0768-043E
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Limassol, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến