3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Lome, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Lome, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Lome

CMA CGMCOSCOMSCMaerskONEOOCLPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Lome

COSCO Vung Tau → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
LOME
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
LOME
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
OOCL Ho Chi Minh → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 RENA P - 017W
LOME
TOGO TERMINAL LOME
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2027-01-09
🚢 RENA P 017W
LOME
TOGO TERMINAL, LOME
ETA: 2027-01-09
Maersk Vung Tau → Lome
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-16
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-16 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK CONAKRY - 649W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Lome
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK CONAKRY - 649W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Lome
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK CONAKRY - 649W
Lome
LOME TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK CONAKRY - 649W
LOME
ETA: 2026-12-27
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL JAPAN - 041W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL JAPAN - 041W
Closing time: 2026-11-02 01:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL JAPAN
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
ZIM Vung Tau → Lome
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ZIM Qui Nhon → Lome
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-18
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-09
MSC Vung Tau → Lome
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MINA/FY642A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC MINA/FY642A
VGM cut-off: 2026-11-02 18:00:00
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ZIM Ho Chi Minh → Lome
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-19
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 29 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Rena P (UWR) / 647 / 017W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-09
PIL Hải Phòng → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA CARUM-0100W
LOME
ETA: 2026-12-24
PIL Hải Phòng → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA VALPARAISO-0026W
LOME
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-02
MSC Ho Chi Minh → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ645A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 TBN/HQ645A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 MSC MINA/FY642A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ONE Hải Phòng → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-09
🚢 RENA P 017W
LOME
TOGO TERMINAL, LOME
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Lome
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK CONAKRY - 649W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-09
OOCL Ho Chi Minh → Lome
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 073S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-22
🚢 CEBU - 073S
Closing time: 2026-11-21 09:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 RENA P - 017W
LOME
TOGO TERMINAL LOME
ETA: 2027-01-02
OOCL Hải Phòng → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
TOGO TERMINAL LOME
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0T0S89
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-09
OOCL Ho Chi Minh → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
TOGO TERMINAL LOME
ETA: 2027-01-09
MSC Da Nang → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC ELOANE/FY645A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Maersk Vung Tau → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK CAPE COAST - 650W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ZIM Qui Nhon → Lome
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-23
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 Navios Destiny (ND3) / 648 / 092W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-16
PIL Qui Nhon → Lome
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA VALPARAISO-0026W
LOME
ETA: 2026-12-31
PIL Qui Nhon → Lome
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA CARUM-0100W
LOME
ETA: 2026-12-24
MSC Vung Tau → Lome
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ISTANBUL/FY644A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
VGM cut-off: 2026-11-16 18:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ZIM Vung Tau → Lome
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-24
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 Navios Destiny (ND3) / 648 / 092W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM Ho Chi Minh → Lome
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-24
🚢 Kanway Fortune (KF5) / 94 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 Navios Destiny (ND3) / 648 / 092W / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-16
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-09
ZIM Hải Phòng → Lome
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Zoi (IZ5) / 608 / E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-25
🚢 Zoi (IZ5) / 608 / E
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-24 06:00:00
Far East Africa Express (FAX)
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL (WG
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-08
🚢 Kota Lagu (KLV) / 649 / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
MSC Hải Phòng → Lome
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC ISTANBUL/FY645A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
MSC Vung Tau → Lome
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SAVONA/FY643A
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SAVONA/FY643A
VGM cut-off: 2026-11-09 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 RENA P - 017W
LOME
ETA: 2027-01-09
Maersk Lach Huyen → Lome
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MAERSK CAPE COAST - 650W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2027-01-01
PIL Qui Nhon → Lome
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA SINGA-0085W
LOME
ETA: 2027-01-07
PIL Qui Nhon → Lome
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA VALPARAISO-0026W
LOME
ETA: 2026-12-31
MSC Qui Nhon → Lome
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELOANE/FY647A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Hải Phòng → Lome
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TAYLOR/FY646A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
OOCL Hải Phòng → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
TOGO TERMINAL LOME
ETA: 2027-01-16
PIL Hải Phòng → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 KOTA VALPARAISO-0026W
LOME
ETA: 2027-01-07
PIL Hải Phòng → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-21
🚢 KOTA LOCENG-0182W
LOME
ETA: 2027-01-14
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-16
Maersk Vung Tau → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MAERSK CABINDA - 651W
LOME
LOME TERMINAL
ETA: 2027-01-08
MSC Da Nang → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELOANE/FY647A
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Lome
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-31
ZIM Hải Phòng → Lome
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Sparrow (ZS4) / 613 / E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Sparrow (ZS4) / 613 / E
VGM cut-off: 2026-11-29 08:00:00
Closing time: 2026-11-30 12:00:00
Far East Africa Express (FAX)
SHANGHAI MINGDONG CONTAINER TERMINAL (WG
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-15
🚢 To Be Named (GL1) / 2 / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-30
COSCO Hải Phòng → Lome
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 NAVIOS DESTINY - 092W
LOME
ETA: 2027-01-16
ZIM Vung Tau → Lome
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 Kota Lagu (KLV) / 649 / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ZIM Qui Nhon → Lome
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-12-01
🚢 Mtt Bangkok (MW9) / 30 / N
Far East Africa Express (FAX)
GUANGZHOU SOUTH CHINA OCEANGATE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 Kota Lagu (KLV) / 649 / W
LOME
LOME CONT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
COSCO Vung Tau → Lome
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO EXCELLENCE - 078W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
Closing time: 2026-12-01 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA LAGU - 648W
LOME
ETA: 2027-01-16

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Lome, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)