3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Longkou, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

3 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Longkou, từ Việt Nam

3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Longkou

CMA CGMCNCCOSCO

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Longkou

CMA CGM Vung Tau → Longkou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL HONG KONG - 02MOGE1MA
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CMA CGM Vung Tau → Longkou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM ARCTIC - CBX0G0E19
VGM cut-off: 2026-10-30 09:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
Busan, Korea, Kr
BUSAN NEW CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-28
🚢 CMA CGM PERTH - KC20G0S19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Da Nang → Longkou
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-10 03:00:00
Closing time: 2026-11-09 18:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-11
🚢 FENG XIN DA 29 - 0H23LW1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-23
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SUMMER - YTS0G0E89
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 CSCL SUMMER - YTS0G0E89
VGM cut-off: 2026-10-30 11:00:00
Closing time: 2026-11-02 20:00:00
Haiphong, Vn
NAM DINH VU PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-14
🚢 FENG XIN DA 29 - 0H23ME1NC
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-23
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413CS0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-05
🚢 RIVER DRAGON - 413CS0W83
VGM cut-off: 2026-11-03 14:00:00
Closing time: 2026-11-05 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-06
🚢 INDOCHINA GRACE - 413CQ0W83
VGM cut-off: 2026-11-04 14:00:00
Closing time: 2026-11-06 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Longkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-15
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 INDOCHINA PEARL - 413CY0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-07
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413CG0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - 2320X0N83
VGM cut-off: 2026-11-04 08:00:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
COSCO Hải Phòng → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-16
COSCO Vung Tau → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-15
COSCO Ho Chi Minh → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 016E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 BEROLINA C - 016E
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-15
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CC0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 NEWPORT CYPRESS 96 - 413CO0W83
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-08 06:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CMA CGM Da Nang → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: CNC
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-12 22:00:00
Closing time: 2026-11-12 15:30:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-14
🚢 TSS TBN 2 - KC1090N19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CMA CGM Da Nang → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-15 22:00:00
Closing time: 2026-11-15 15:00:00
Hong Kong, Sar , China
HONG KONG INTL TERMINAL (HIT4)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 CNC PUMA - NCX080S19
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Ho Chi Minh → Longkou
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TERATAKI - NCX050N89
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 TERATAKI - NCX050N89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 12:00:00
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COS TBN 16 - YTS0I0E89
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TAN CANG CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 COS TBN 16 - YTS0I0E89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
Haiphong, Vn
NAM DINH VU PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-24
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2010E89
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RIVER DRAGON - 413DI0W83
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 RIVER DRAGON - 413DI0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-10 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: APL TBN 6 - 413AA0W83
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-11
🚢 APL TBN 6 - 413AA0W83
VGM cut-off: 2026-11-09 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 02:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 CNC CHEETAH - NCX070N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-12
🚢 INDOCHINA GRACE - 413DC0W83
VGM cut-off: 2026-11-10 11:00:00
Closing time: 2026-11-11 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 16 - 413DA0W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 20:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 68 - 413D00W83
VGM cut-off: 2026-11-11 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 00:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Vung Tau → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-13
🚢 NEWPORT CYPRESS 19 - 413CW0W83
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-13 16:00:00
Ho Chi Minh City, Vn
CAT LAI PORT
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-21
🚢 CNC PUMA - NCX090N89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Da Nang → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 Feeder0.49 CO2 (t)/TEU
VGM cut-off: 2026-11-21 21:00:00
Closing time: 2026-11-21 12:00:00
Hong Kong, Sar , China
DUBAI WORLD HONG KONG
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-23
🚢 FENG XIN DA 29 - HX2000W89
Qingdao, Cn
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
CNC Da Nang → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Shekou, Cn
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 CMA CGM CAPE COD - PEX0D0E89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-14
CNC Qui Nhon → Longkou
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 CMA CGM POINTE PERCEE - CM30N0E89
Qingdao, Cn
QIANWAN UNITED CNTR TERMINAL CO
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder0.31 CO2 (t)/TEU
LONGKOU
LONGKOU TERM CONT YARD
ETA: 2026-12-07
COSCO Vung Tau → Longkou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-22
COSCO Ho Chi Minh → Longkou
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 085E
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 SEOUL GLOW - 085E
Closing time: 2026-11-09 02:00:00
LONGKOU
ETA: 2026-11-22

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Longkou, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)