Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Los Angeles, Mỹ từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Los Angeles
CMA CGMEvergreenHMMMaerskONEOOCLSM LineWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Los Angeles
Evergreen
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 CSCL AUTUMN 076E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-01
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
HMM
Da Nang → Los Angeles
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-01
OOCL
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 089E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO BELGIUM - 089E
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
LOS ANGELES
LONG BEACH CONTAINER TERMINAL (PIER E)
ETA: 2026-11-30
Evergreen
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY 085E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 COSCO ITALY 085E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
Wan Hai
Vung Tau → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-01
CMA CGM
Da Nang → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-22
🚢 CMA CGM MEMPHIS - MTE0M0E19
LOS ANGELES
FENIX MARINE TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-03
HMM
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
LOS ANGELES
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
Evergreen
Vung Tau → Los Angeles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING LILY 003E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
HMM
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
17 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
HMM
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
18 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
Maersk
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
LOS ANGELES
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
Maersk
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
Los Angeles
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 Colorado Express - 646E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-10
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ONE
Vung Tau → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LOS ANGELES
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
Evergreen
Vung Tau → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING LILY 003E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING LILY 003E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-04
HMM
Da Nang → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 345S
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 345S
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
HMM
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
HMM
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
HMM
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION - 012E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LOS ANGELES
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
OOCL
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-13
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
Cai Mep
TAN CANG - CAI MEP THI VAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 SHANGHAI - 123E
LOS ANGELES
PACIFIC CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2026-12-10
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-08
🚢 ONE HONOLULU 232E
LOS ANGELES
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-17
🚢 ONE COLUMBA 528E
LOS ANGELES
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-17
ONE
Vung Tau → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TO BE NOMINATED
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-06 12:00:00
Closing time: 2026-11-06 12:00:00
LOS ANGELES
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-05
Wan Hai
Da Nang → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
Closing time: 2026-11-11 10:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-20
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Da Nang → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
OOCL
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA - 080E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-14
🚢 CSCL EAST CHINA SEA - 080E
Closing time: 2026-11-12 17:00:00
LOS ANGELES
PACIFIC CONTAINER TERMINAL (PCT)
ETA: 2026-12-03
Wan Hai
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 - E021
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
HMM
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI A01 - E021
Closing time: 2026-11-12 17:00:00
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-03
Evergreen
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Vung Tau → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
HMM
Da Nang → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
HMM
Da Nang → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-14
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-19
🚢 NYK VIRGO - 091E
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-07
OOCL
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 OOCL ASIA - 199E
LOS ANGELES
LONG BEACH CONTAINER TERMINAL (PIER E)
ETA: 2026-12-08
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE 106E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE 106E
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-12-02
ONE
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
LOS ANGELES
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-12
Maersk
Vung Tau → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
LOS ANGELES
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Vung Tau → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-07
Maersk
Da Nang → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 GUSTAV MAERSK - 647E
LOS ANGELES
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-16
Maersk
Da Nang → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 GUSTAV MAERSK - 647E
LOS ANGELES
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Da Nang → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
HMM
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-08
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER LAUREL 1248-081E
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-10
Evergreen
Qui Nhon → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-10
Maersk
Lach Huyen → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado Express - 646E
LOS ANGELES
LSA APM TERMINAL PIER 400( W185 )
ETA: 2026-12-06
HMM
Ho Chi Minh → Los Angeles
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE - 106E
17 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
Closing time: 2026-11-12 11:30:00
LOS ANGELES
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
Evergreen
Hải Phòng → Los Angeles
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: APL CHONGQING PRA140E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 APL CHONGQING PRA140E19
LOS ANGELES
ETA: 2026-12-06
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Los Angeles, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến