3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Ludhiana, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Ludhiana, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Ludhiana

COSCOEvergreenHMMKMTCMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Ludhiana

KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY KALMIA 2621N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SUNNY KALMIA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-06 16:00:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR FRONTIER 2621N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 STAR FRONTIER 2621N
VGM cut-off: 2026-10-24 16:00:00
Closing time: 2026-10-26 05:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Rail - 261130
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
COSCO Vung Tau → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 625 - W031
LUDHIANA
ETA: 2026-11-13
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CANDID 0560-092S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CANDID 0560-092S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0561-098S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 EVER CHASTE 0561-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261103
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 ESL KABIR 261103
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
COSCO Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 625 - W031
LUDHIANA
ETA: 2026-11-13
Maersk Hải Phòng → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 Stamatis B - 644W
Pipavav
PIPAVAV TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Stamatis B - 644W
LUDHIANA
LUDHIANA CONTAINER DEPOT
ETA: 2026-12-06
ONE Da Nang → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-25
🚢 HANS SCHULTE 1005W
NHAVA SHEVA
GTI (GATEWAY TERMINALS INDIA)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-11-30
ONE Da Nang → Ludhiana
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER LADEN 078W
NHAVA SHEVA
NSICT TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-11-28
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-02 16:00:00
Closing time: 2026-11-03 18:00:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Rail - 261130
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-10-31 16:00:00
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Rail - 261130
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261104
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-04
🚢 ESL KABIR 261104
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
HMM Hải Phòng → Ludhiana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 HMM GREEN
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-11-26
HMM Hải Phòng → Ludhiana
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN VENUS - 0339N
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 DONGJIN VENUS - 0339N
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-10
🚢 ONE ORPHEUS - 079W
PIPAVAV, INDIA
GUJARAT PIPAVAV PORT LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-12-04
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-10
🚢 KMTC QINGDAO - 2609W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2616N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 KMTC POHANG 2616N
VGM cut-off: 2026-11-03 16:00:00
Closing time: 2026-11-04 21:30:00
SHEKOU,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-12
🚢 TS KELANG - 2605W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL - T2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Rail - 261130
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261105
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 ESL KABIR 261105
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
Evergreen Qui Nhon → Ludhiana
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 523 W046
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-12-05
KMTC Hải Phòng → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM INTERACTION 296N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 YM INTERACTION 296N
VGM cut-off: 2026-11-07 16:00:00
Closing time: 2026-11-08 01:30:00
SHEKOU,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LUCID - 089W
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL (CT2)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Rail - 261130
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 INTERASIA TRIUMPH W020
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-23
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 INTERASIA TRIUMPH W020
MUNDRA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0586-110S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 EVER OATH 0586-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-13
🚢 INTERASIA MOTIVATION W036
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-26
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL KABIR 261106
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 ESL KABIR 261106
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 ESL KABIR - 02645W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 Rail - 261126
LUDHIANA
ETA: 2026-11-29
Maersk Lach Huyen → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 Stamatis B - 644W
Pipavav
PIPAVAV TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Stamatis B - 644W
LUDHIANA
LUDHIANA CONTAINER DEPOT
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER LADEN 078W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 CONCOR - GJ (MUNDRA & PIPAVAV) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-11-30
ONE Vung Tau → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ (T3)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 CONCOR - GJ (MUNDRA & PIPAVAV) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Ludhiana
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-27
🚢 HANS SCHULTE 1005W
PIPAVAV
APM TERMINALS PIPAVAV
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-01
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ESL OMAN 261107
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-07
🚢 ESL OMAN 261107
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-16
🚢 ESL OMAN - 02646W
MUNDRA, INDIA
MUNDRA INT'L CNTR TMNL (CT1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Rail - 261203
LUDHIANA
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LENIENT 069W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-24
Evergreen Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER LADEN 078W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-26
Evergreen Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-27
HMM Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-12-04
HMM Hải Phòng → Ludhiana
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-07
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-05 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 HMM LEAF
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-12-06
COSCO Vung Tau → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
LUDHIANA
ETA: 2026-11-23
COSCO Vung Tau → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NEW YORK - 152W
LUDHIANA
ETA: 2026-11-16
COSCO Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 612 - W090
LUDHIANA
ETA: 2026-11-23
COSCO Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NEW YORK - 152W
LUDHIANA
ETA: 2026-11-16
ONE Hải Phòng → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER LEARNED 079W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 CONCOR - GJ (MUNDRA & PIPAVAV) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-04
🚢 MOL EARNEST 0118W
PIPAVAV
APM TERMINALS PIPAVAV
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER LEARNED 079W
NHAVA SHEVA
NSICT TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-05
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER BRAVE 106W
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER BRAVE 106W
Closing time: 2026-11-06 05:00:00
SINGAPORE
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-18
🚢 NORTHERN PRACTISE 52W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261108
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 ARAYA BHUM 261108
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail - 261128
LUDHIANA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Da Nang → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 WAN HAI 523 W046
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-28
Evergreen Da Nang → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KMTC MOMBASA 2607W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-12-01
Evergreen Da Nang → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LEARNED 079W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-12-03
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CHASTE 0562-098S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER CHASTE 0562-098S
Closing time: 2026-11-08 01:00:00
PORT KLANG WEST PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER URBAN 229W
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
MUNDRA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-27
HMM Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-08 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 ONE ORPHEUS - 079W
PIPAVAV, INDIA
GUJARAT PIPAVAV PORT LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-12-04
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261109
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 ARAYA BHUM 261109
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail - 261128
LUDHIANA
ETA: 2026-12-01
ONE Vung Tau → Ludhiana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER LEARNED 079W
MUNDRA
ADANI PORTS AND SEZ
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 CONCOR - GJ (MUNDRA & PIPAVAV) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-07
ONE Vung Tau → Ludhiana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE MOTIVATOR 0086W
NHAVA SHEVA
BHARAT MUMBAI CONTAINER TERMINALS PRIVATE LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 CONCOR - MH (NHAVA SHEVA) (RAIL)
LUDHIANA
LUDHIANA - CONCOR ICD
ETA: 2026-12-02
Evergreen Vung Tau → Ludhiana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD W191
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
NHAVA SHEVA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-25
Evergreen Vung Tau → Ludhiana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA FORWARD W191
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-10
🚢 INTERASIA FORWARD W191
MUNDRA
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
LUDHIANA
ETA: 2026-11-27
KMTC Ho Chi Minh → Ludhiana
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ARAYA BHUM 261110
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 ARAYA BHUM 261110
CAI MEP, VIET NAM
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 ARAYA BHUM - 02644W
NHAVA SHEVA,INDIA
NHAVA SHEVA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 Rail - 261128
LUDHIANA
ETA: 2026-12-01
HMM Hải Phòng → Ludhiana
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS HOPE - 2626N
23 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 PEGASUS HOPE - 2626N
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
CHIWAN CONTAINER TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 TRUCK DIRECT
SHEKOU,SHENZHEN,CHINA
MAWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 SEASPAN BELLWETHER
MUNDRA, INDIA
ADANI MUNDRA CONTAINER TERMINAL 2
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-02
🚢 RAIL DIRECT
LUDHIANA
ADANI LOGISTICS LIMITED
ETA: 2026-12-04

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Ludhiana, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)