3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Managua, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Managua, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Managua

CMA CGMCOSCOEvergreenMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Managua

Maersk Ho Chi Minh → Managua
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Managua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-27
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK EDINBURGH - 646E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 651S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 651S
MANAGUA
ETA: 2026-12-20
Maersk Ho Chi Minh → Managua
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NICOLINE MAERSK - 645N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 NICOLINE MAERSK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-04 13:15:00
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Shanghai
SHANGHAI ZHEN DONG CONTAINER TERM
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 NAVIOS JASMINE - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-27
Maersk Da Nang → Managua
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 SEASPAN PRIDE - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-03
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
MANAGUA
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Hải Phòng → Managua
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-12
🚢 KOTA PEONY 013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
CORINTO
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2026-12-23
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2026-12-30
Maersk Lach Huyen → Managua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Managua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
CORINTO
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Tunis - 645E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 MAERSK EDINBURGH - 646E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 651S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 651S
MANAGUA
ETA: 2026-12-20
Evergreen Hải Phòng → Managua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI A16 E013
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 MARY SCHULTE 146S
CORINTO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2026-12-19
Evergreen Hải Phòng → Managua
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER LIBERAL 0809-072E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MIA SCHULTE 149S
CORINTO
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2027-01-02
CMA CGM Da Nang → Managua
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 A. OBELIX - YUK0Z0N19
Puerto Cortes, Hn
OPERADORA CENTROAMERICANA S.A
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-22
🚢 Truck1.30 CO2 (t)/TEU
MANAGUA
ETA: 2027-01-23
CMA CGM Da Nang → Managua
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
Kingston, Jm
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LIMITED
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-19
🚢 A. OBELIX - YUK0Z0N19
Puerto Cortes, Hn
OPERADORA CENTROAMERICANA S.A
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-22
🚢 Truck1.30 CO2 (t)/TEU
MANAGUA
ETA: 2027-01-23
Maersk Hải Phòng → Managua
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
MANAGUA
ETA: 2027-01-03
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-27
Evergreen Ho Chi Minh → Managua
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
SHEKOU, CHINA
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 WAN HAI A16 E013
MANZANILLO
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MARY SCHULTE 146S
CORINTO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2026-12-19
Maersk Da Nang → Managua
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Da Nang → Managua
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2026-12-30
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 Seaspan Pride - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 652S
MANAGUA
ETA: 2026-12-27
Maersk Da Nang → Managua
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Qui Nhon → Managua
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI A16 E013
MANZANILLO
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 MARY SCHULTE 146S
CORINTO
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MANAGUA
ETA: 2026-12-19
Maersk Lach Huyen → Managua
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
MANAGUA
ETA: 2027-01-03
Maersk Hải Phòng → Managua
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
MANAGUA
ETA: 2027-01-03
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 SEALAND MANZANILLO - 653S
MANAGUA
ETA: 2027-01-03
Maersk Lach Huyen → Managua
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK NEWHAVEN - 701S
MANAGUA
ETA: 2027-01-10
Maersk Lach Huyen → Managua
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
MANAGUA
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
MANAGUA
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
Maersk Vung Tau → Managua
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK NEWCASTLE - 702S
MANAGUA
ETA: 2027-01-17
Maersk Lach Huyen → Managua
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ENSENADA - 651E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 SEALAND MANZANILLO - 703S
Corinto
CORINTO TERMINAL
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-23
🚢 SEALAND MANZANILLO - 703S
MANAGUA
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 017E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-06
🚢 BEROLINA C - 017E
Closing time: 2026-11-30 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-07 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-03
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI - 2611N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 KMTC SHANGHAI - 2611N
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033E
Closing time: 2026-12-14 02:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Hải Phòng → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: YANTIAN I - 114E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 YANTIAN I - 114E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hai Phong
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 SEOUL GLOW - 086E
Closing time: 2026-12-20 04:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Vung Tau → Managua
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10
COSCO Ho Chi Minh → Managua
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
MANAGUA
ETA: 2027-02-10

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Managua, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)