Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Manila, Philippines từ Việt Nam
10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Manila
CNCEvergreenKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Manila
Wan Hai
Vung Tau → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
MSC
Da Nang → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-09
MSC
Da Nang → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 AS SICILIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC VIGOUR III/HU651R
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Da Nang → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 EVER VERSE 2105-020N
Evergreen
Ho Chi Minh → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 EVER CROWN 0167-090A
Evergreen
Ho Chi Minh → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER BASIS 0878-082S
MSC
Ho Chi Minh → Manila
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 00:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-03
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 434S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 YM HEIGHTS - 434S
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM THORIUM - 0BDPKE1MA
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-19
🚢 CAPE SYROS - 112S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Hải Phòng → Manila
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
Maersk
Vung Tau → Manila
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU CHANG CHU - 651N
MANILA
MANILA INTL CONTAINER TMNL NORTH
ETA: 2026-12-21
Maersk
Vung Tau → Manila
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Victoria - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-01
🚢 Maersk Victoria - 648S
VGM cut-off: 2026-12-02 06:15:00
Closing time: 2026-12-02 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 Maersk Victoria - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU CHANG CHU - 651N
Manila
MANILA INTL CONTAINER TMNL NORTH
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-23
🚢 ZHONG GU CHANG CHU - 651N
Evergreen
Ho Chi Minh → Manila
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0167-090A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CROWN 0167-090A
Wan Hai
Hải Phòng → Manila
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
Wan Hai
Cat Lai → Manila
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
Wan Hai
Hải Phòng → Manila
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 361 - W042
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 361 - W042
MSC
Hải Phòng → Manila
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS648A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC AKITETA II/HS648A
VGM cut-off: 2026-12-01 14:00:00
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-10
Wan Hai
Cat Lai → Manila
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
Wan Hai
Cat Lai → Manila
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TACTIC - N016
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 INTERASIA TACTIC - N016
MSC
Da Nang → Manila
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-27
Wan Hai
Da Nang → Manila
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 296 - N066
Maersk
Lach Huyen → Manila
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU CHANG CHU - 651N
MANILA
MANILA INTL CONTAINER TMNL NORTH
ETA: 2026-12-21
MSC
Qui Nhon → Manila
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-30
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 487E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-05
🚢 HAIAN TIME - 487E
Closing time: 2026-12-04 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 BALTRUM - 054S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-14
PIL
Hải Phòng → Manila
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-27
🚢 LADY OF LUCK-0316E
PIL
Hải Phòng → Manila
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-20
🚢 SPIL NINGSIH-0042E
Wan Hai
Hải Phòng → Manila
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N472
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 105 - N472
Wan Hai
Hải Phòng → Manila
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W054
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI 366 - W054
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 CMA CGM THORIUM - 0BDPKE1MA
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-19
🚢 CAPE SYROS - 112S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-21
PIL
Hải Phòng → Manila
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 SPIL NINGSIH-0042E
PIL
Hải Phòng → Manila
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-27
🚢 LADY OF LUCK-0316E
MSC
Ho Chi Minh → Manila
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC AKITETA II/HS650R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC AKITETA II/HS650R
VGM cut-off: 2026-12-05 02:00:00
Closing time: 2026-12-06 00:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-10
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 024S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-08
🚢 NZ SUZHOU - 024S
Closing time: 2026-12-05 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING MEXICO - 010E
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2027-01-02
🚢 BALTRUM - 055S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Manila
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-21
🚢 MALIAKOS - 652N
MANILA
MANILA INTL CONTAINER TMNL NORTH
ETA: 2026-12-28
Maersk
Vung Tau → Manila
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Dongjin Voyager - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-08
🚢 Dongjin Voyager - 649S
VGM cut-off: 2026-12-09 06:15:00
Closing time: 2026-12-09 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 Dongjin Voyager - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-21
🚢 MALIAKOS - 652N
Manila
MANILA INTL CONTAINER TMNL NORTH
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 MALIAKOS - 652N
MSC
Da Nang → Manila
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-06
MSC
Vung Tau → Manila
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-24
MSC
Hải Phòng → Manila
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS649A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC WIND II/HS649A
VGM cut-off: 2026-12-08 14:00:00
Closing time: 2026-12-08 20:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-17
PIL
Qui Nhon → Manila
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 SPIL NINGSIH-0042E
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-19
🚢 CAPE SYROS - 112S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-21
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-19
🚢 CAPE SYROS - 112S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-21
MSC
Qui Nhon → Manila
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-08
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING MEXICO - 010E
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-02
🚢 BALTRUM - 055S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2027-01-04
MSC
Ho Chi Minh → Manila
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC WIND II/HS651R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC WIND II/HS651R
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-13 00:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-17
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 435S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-15
🚢 YM HEIGHTS - 435S
Closing time: 2026-12-12 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING MEXICO - 010E
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2027-01-02
🚢 BALTRUM - 055S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2027-01-04
MSC
Da Nang → Manila
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-07
MSC
Vung Tau → Manila
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LONDON/FY648A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC LONDON/FY648A
VGM cut-off: 2026-12-14 18:00:00
Closing time: 2026-12-15 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-30
MSC
Hải Phòng → Manila
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS650A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC NIKOLETA II/HS650A
VGM cut-off: 2026-12-15 14:00:00
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-24
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 STEPHANIA K - 052S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2026-12-28
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 COSCO SHIPPING MEXICO - 010E
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 BALTRUM - 055S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2027-01-04
MSC
Ho Chi Minh → Manila
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NIKOLETA II/HS652R
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 MSC NIKOLETA II/HS652R
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-20 00:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-24
OOCL
Hải Phòng → Manila
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 025S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-22
🚢 NZ SUZHOU - 025S
Closing time: 2026-12-19 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-04
🚢 CMA CGM SILVER - 0BDPHE1MA
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-09
🚢 CAPE SYROS - 113S
MANILA
MANILA INTL. CNTR. PORT NORTH HARBOR
ETA: 2027-01-11
MSC
Vung Tau → Manila
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-06
MSC
Hải Phòng → Manila
Đi 24/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS651A
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC CARLA III/HS651A
VGM cut-off: 2026-12-22 14:00:00
Closing time: 2026-12-22 20:00:00
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2026-12-31
MSC
Qui Nhon → Manila
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-19
MSC
Da Nang → Manila
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-14
🚢 TBN/TBN
MANILA
MANILA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL (MICT)
ETA: 2027-01-19
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Manila, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến