3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Manzanillo, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

13 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Manzanillo, từ Việt Nam

13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Manzanillo

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Manzanillo

CMA CGM Da Nang → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG MARINER - 2321D0S13
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 BIENDONG MARINER - 2321D0S13
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
MANZANILLO
MANZANILLO INTL TERMINAL COLON
ETA: 2027-01-02
CMA CGM Da Nang → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 CSCL LONG BEACH - PEX0B0E19
MANZANILLO
MANZANILLO INTL TERMINAL COLON
ETA: 2027-01-02
COSCO Qui Nhon → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 JULIUS SCHULTE - 004E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-30
COSCO Qui Nhon → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL SATURN - 090E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-23
COSCO Qui Nhon → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 SEASPAN GIBRALTAR - 001E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA GAYA 0433N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA GAYA 0433N
VGM cut-off: 2026-11-09 16:00:00
Closing time: 2026-11-10 04:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP DRACO 2611N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-10
🚢 STARSHIP DRACO 2611N
VGM cut-off: 2026-11-08 16:00:00
Closing time: 2026-11-09 19:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 ANITTA BHUM - 002E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-20
Sinokor Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CA MANILA - 2616S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-10
🚢 CA MANILA - 2616S
VGM cut-off: 2026-10-30 10:00:00
Closing time: 2026-10-29 14:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 ANITTA BHUM / 002E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2026-12-21
MSC Hải Phòng → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELBA III/HV644R
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-11
🚢 MSC ELBA III/HV644R
VGM cut-off: 2026-11-09 14:00:00
Closing time: 2026-11-09 20:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO, S.A. DE C.V.
ETA: 2026-12-08
COSCO Hải Phòng → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-08
Wan Hai Cat Lai → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 370 - N033
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 370 - N033
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM 148N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 MAKHA BHUM 148N
VGM cut-off: 2026-11-09 17:00:00
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
SHEKOU, GUANGDONG
CCT (CHIWAN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC LELLA FA645A
MANZANILLO
PPIT (PSA PANAMA INTL TERMINAL) - RODMAN
ETA: 2026-12-23
ONE Vung Tau → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2026-12-23
Wan Hai Vung Tau → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 368 - N041
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 WAN HAI 368 - N041
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
Evergreen Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 349E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 349E
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO S.A DE C.V.
ETA: 2026-12-16
MSC Vung Tau → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 MSC ARCHIMIDIS VIII/GN645E
VGM cut-off: 2026-11-05 18:00:00
Closing time: 2026-11-06 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 TBN/TBN
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO, S.A. DE C.V.
ETA: 2026-12-11
COSCO Da Nang → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
MANZANILLO
ETA: 2026-12-16
COSCO Da Nang → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
COSCO Da Nang → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-08
KMTC Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2617N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SKY IRIS 2617N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 07:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-19
🚢 KMTC SHENZHEN - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2620N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 STARSHIP TAURUS 2620N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
Maersk Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 Hansa Europe - 701E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-11
Maersk Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
MANZANILLO
SSA MEXICO
ETA: 2026-12-27
Maersk Hải Phòng → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
Manzanillo
SSA MEXICO
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 MAERSK EINDHOVEN - 648E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK EMERALD - 647E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-30
🚢 JPO PISCES - 653E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-04
🚢 JPO PISCES - 653E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
ONE Vung Tau → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC ELENOIRE FA644A
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO
ETA: 2026-12-11
ONE Vung Tau → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-09
🚢 MONTEVIDEO EXPRESS 2645E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-09
ONE Vung Tau → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
PNIT (PUSAN NEWPORT INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-12
🚢 SEASPAN ZAMBEZI 2645E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-12
Evergreen Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC PENANG 2609N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-12
🚢 KMTC PENANG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-10 16:00:00
Closing time: 2026-11-11 19:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
Sinokor Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR - 2610N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-12
🚢 SAWASDEE ALTAIR - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-30
🚢 ANITTA BHUM / 002E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2026-12-21
PIL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-01
Wan Hai Cat Lai → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 365 - N047
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 365 - N047
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
Wan Hai Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N097
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 293 - N097
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
Evergreen Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 WAN HAI A02 E019
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
KMTC Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2620N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 SKY TIARA 2620N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE STORK 031E
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2027-01-06
ONE Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-28
🚢 MANZANILLO EXPRESS 2648E
MANZANILLO
SSA MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE CRANE 037E
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2026-12-30
ONE Hải Phòng → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE STORK 031E
MANZANILLO
SSA MARINE MIT
ETA: 2027-01-06
Wan Hai Da Nang → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
Evergreen Da Nang → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER LAWFUL 0811-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
Maersk Da Nang → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 Hansa Europe - 701E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-11
Maersk Da Nang → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 3
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 CHASTINE MAERSK - 648E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-31
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-06
🚢 Hansa Europe - 701E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-11
🚢 Hansa Europe - 701E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-11
Evergreen Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER LUCENT 0810-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
HMM Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
19 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 MONTEVIDEO EXPRESS - 2645E
MANZANILLO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2026-12-02
HMM Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
21 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN ZAMBEZI - 2645E
MANZANILLO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2026-12-05
HMM Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
26 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE SPHERE - 2646E
MANZANILLO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SHANGHAI 2609N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SHANGHAI 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP MERCURY 2609N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 STARSHIP MERCURY 2609N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
KMTC Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE ALTAIR 2610N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE ALTAIR 2610N
VGM cut-off: 2026-11-11 16:00:00
Closing time: 2026-11-12 18:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 TIANJIN BRIDGE - 2604E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-13
Sinokor Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE VEGA - 2614S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-13
🚢 SAWASDEE VEGA - 2614S
Busan
BPTG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 REN JIAN 27 / 2607E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2026-12-28
PIL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 KOTA PEONY-0013E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-07
PIL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Manzanillo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FENG XIN DA 29 - 2627E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 FENG XIN DA 29 - 2627E
Closing time: 2026-11-13 04:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO S.A DE C.V.
ETA: 2026-12-16
PIL Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI A02-0019E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-14

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Manzanillo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)