Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Manzanillo, từ Việt Nam
13 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Manzanillo
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMKMTCMSCMaerskONEOOCLPILSinokorTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Manzanillo
PIL
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
OOCL
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JY BONITO - 2623E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 JY BONITO - 2623E
Closing time: 2026-11-27 04:00:00
Qingdao
QINGDAO QIANWAN UNITED CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO S.A DE C.V.
ETA: 2026-12-30
Wan Hai
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
KMTC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 08:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
KMTC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 22:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
Wan Hai
Cat Lai → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Da Nang → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Evergreen
Qui Nhon → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
Evergreen
Qui Nhon → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Sinokor
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 REN JIAN 27 / 2607E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2026-12-28
Sinokor
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-16
🚢 TS COLOMBO / 2607E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2027-01-05
MSC
Vung Tau → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO, S.A. DE C.V.
ETA: 2026-12-29
PIL
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
PIL
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
OOCL
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 TO BE ADVISED (LAT) - 001E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO S.A DE C.V.
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MANZANILLO
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-01
KMTC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
Wan Hai
Cat Lai → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 377 - N030
MANZANILLO
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Cat Lai → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI 353 - N051
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
Maersk
Vung Tau → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
MANZANILLO
SSA MEXICO
ETA: 2027-01-03
Maersk
Vung Tau → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-13
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
🚢 JPO PISCES - 702E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-18
Evergreen
Da Nang → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER LEADING 0813-086E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
Maersk
Lach Huyen → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-09
🚢 truck
Shanghai
SHANGHAI MINGDONG TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 NAVIOS DEVOTION - 650E
MANZANILLO
SSA MEXICO
ETA: 2027-01-06
Maersk
Lach Huyen → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SALINA - 649E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-13
🚢 JPO PISCES - 702E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-18
🚢 JPO PISCES - 702E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-18
KMTC
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-29
🚢 STARSHIP JUPITER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-30 00:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
KMTC
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
Sinokor
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 REN JIAN 27 / 2607E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2026-12-28
MSC
Qui Nhon → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 ITAJAI EXPRESS/2648E
MANZANILLO
SSA MEXICO HOLDINGS, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-04
Wan Hai
Vung Tau → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 353 - N051
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 353 - N051
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
MSC
Da Nang → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 ITAJAI EXPRESS/2648E
MANZANILLO
SSA MEXICO HOLDINGS, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Da Nang → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER LEADING 0813-086E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
Evergreen
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER LEADING 0813-086E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
KMTC
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
KMTC
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
MSC
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CARLA III/HS649R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC CARLA III/HS649R
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-29 00:00:00
NINGBO
GANGJI TERMINAL (PHASE IV)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC JULIETTE/FA650A
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-17
Sinokor
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-29 05:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:00:00
Busan
BPTG
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 TS COLOMBO / 2607E
MANZANILLO
OCUPA TERMINAL (MANZANILLO PORT)
ETA: 2027-01-05
TS Lines
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-01
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-28 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN
MANZANILLO
OCUPA(SSA)
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
COSCO
Vung Tau → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-09
COSCO
Vung Tau → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-08
COSCO
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-09
COSCO
Ho Chi Minh → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC INCHEON - 2611N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-02
🚢 KMTC INCHEON - 2611N
Closing time: 2026-12-01 11:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-08
Wan Hai
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 293 - N098
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 293 - N098
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
MANZANILLO
ETA: 2027-01-08
KMTC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
MSC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SPARKLE III/HV647R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC SPARKLE III/HV647R
VGM cut-off: 2026-11-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-30 20:00:00
QINGDAO
QINGDAO QIANWAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
MANZANILLO
CONTECON MANZANILLO, S.A. DE C.V.
ETA: 2027-01-06
Wan Hai
Cat Lai → Manzanillo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
HMM
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 SAPPHIRE TOWER - 006E
MANZANILLO
CONTECON
ETA: 2026-12-31
HMM
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
MANZANILLO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2027-01-02
KMTC
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-03
🚢 SKY MOON 2621N
VGM cut-off: 2026-12-01 16:00:00
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 REN JIAN 27 - 2607E
MANZANILLO
SSA OCUPA (OPERADORA DE LA CUENCA DEL PACIFICO)
ETA: 2026-12-31
Wan Hai
Cat Lai → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 315 - N272
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-03
🚢 WAN HAI 315 - N272
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
Maersk
Vung Tau → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (8 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-20
🚢 Maersk Tokyo - 650E
Balboa
BALBOA PORT TERMINAL
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL
Manzanillo
MANZANILLO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-20
🚢 Hansa Europe - 703E
Caucedo
CAUCEDO TERMINAL
ETA: 2027-01-24
ETD: 2027-01-25
🚢 Hansa Europe - 703E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-25
Wan Hai
Da Nang → Manzanillo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BUDGET VESSEL- JOIN - N001
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-12-03
🚢 BUDGET VESSEL- JOIN - N001
MANZANILLO
ETA: 2027-01-13
PIL
Hải Phòng → Manzanillo
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 Water
SHANGHAI
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Manzanillo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến