Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Matadi, từ Việt Nam
4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Matadi
CMA CGMCOSCOMSCMaersk
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Matadi
Maersk
Vung Tau → Matadi
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-23
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-23 02:00:00
Closing time: 2026-11-23 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 GFS LETO - 2671
MATADI
ICTSI MATADI GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ISTANBUL/FY644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
VGM cut-off: 2026-11-16 18:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2026-12-26
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ISTANBUL/FY644A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC ISTANBUL/FY644A
VGM cut-off: 2026-11-16 18:00:00
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-07
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-08
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Hải Phòng → Matadi
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 MSC ISTANBUL
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-11
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SAVONA/FY643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SAVONA/FY643A
VGM cut-off: 2026-11-09 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2026-12-28
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC SAVONA/FY643A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC SAVONA/FY643A
VGM cut-off: 2026-11-09 18:00:00
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-11
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Lach Huyen → Matadi
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 CSCL Africa - 647W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-06
🚢 GFS LETO - 2671
MATADI
ICTSI MATADI GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Matadi
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-10
MSC
Hải Phòng → Matadi
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TAYLOR
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
MSC
Qui Nhon → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELOANE
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC UNITE VI
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-10
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Maersk
Vung Tau → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-30
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-11-30 02:00:00
Closing time: 2026-11-30 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GFS LETO - 2673
MATADI
ICTSI MATADI GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-24
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELOANE
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC UNITE VI
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-13
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-26
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-28
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO EXCELLENCE - 078W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
Closing time: 2026-12-01 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-04
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0V0W89
Closing time: 2026-12-02 17:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC LONDON
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
Maersk
Lach Huyen → Matadi
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GFS LETO - 2673
MATADI
ICTSI MATADI GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-24
MSC
Qui Nhon → Matadi
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC LONDON
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-04 22:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Ho Chi Minh → Matadi
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ647A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-06
🚢 MSC PALATIUM III/HQ647A
VGM cut-off: 2026-12-02 18:00:00
Closing time: 2026-12-03 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC UNITE VI
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-12
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-13
Maersk
Vung Tau → Matadi
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 650S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-07
🚢 Northern Guard - 650S
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-07 04:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-18
🚢 MAERSK SYDNEY - 649W
Pointe Noire
POINTE NOIRE TERMINAL TERMINAL CO
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-20
🚢 GFS LETO - 2673
MATADI
ICTSI MATADI GATEWAY TERMINAL
ETA: 2027-01-24
MSC
Hải Phòng → Matadi
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC ELOANE
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL GERMANY - 041W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL GERMANY - 041W
Closing time: 2026-12-08 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL GERMANY
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MIRJAM
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-24
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELOANE/FY647A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ELOANE/FY647A
VGM cut-off: 2026-12-07 18:00:00
Closing time: 2026-12-08 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC UNITE VI
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Matadi
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MIRJAM
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-24
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC MIRJAM
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-24
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS - 052W
Closing time: 2026-12-15 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING AQUARIUS
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LONDON/FY648A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC LONDON/FY648A
VGM cut-off: 2026-12-14 18:00:00
Closing time: 2026-12-15 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-22
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-30
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-31
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LONDON/FY648A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC LONDON/FY648A
VGM cut-off: 2026-12-14 18:00:00
Closing time: 2026-12-15 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-17
MSC
Ho Chi Minh → Matadi
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-16
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
LOME
LCT - LOME CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ETD: 2027-01-29
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-06
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-02-07
MSC
Vung Tau → Matadi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-23
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-01-24
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN - 062W
Closing time: 2026-12-22 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL ARCTIC OCEAN
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Qui Nhon → Matadi
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-05
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-02-06
MSC
Da Nang → Matadi
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN
POINTE NOIRE
CONGO TERMINAL
ETA: 2027-02-04
ETD: 2027-02-05
🚢 TBN/TBN
MATADI
MATADI CORRIDOR TERMINAUX A CONTENEURS (MCTC)
ETA: 2027-02-06
COSCO
Hải Phòng → Matadi
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Vung Tau → Matadi
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS - 049W
Closing time: 2026-12-29 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING HIMALAYAS
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Matadi, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến