Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mawei, từ Việt Nam
5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Mawei
COSCOMaerskONEOOCLTS Lines
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mawei
Maersk
Ho Chi Minh → Mawei
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHENG LI JI - 644N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 SHENG LI JI - 644N
VGM cut-off: 2026-11-02 14:15:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-16
🚢 SHENG LI JI - 644N
MAWEI
FUZHOU ZHONGYING TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-25
🚢 HMM HERITAGE 0030S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-05
ONE
Da Nang → Mawei
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-13
🚢 PELION 101E
XIAMEN, FUJIAN
XIAMEN HAIRUN TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-15
ONE
Da Nang → Mawei
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-02
ONE
Da Nang → Mawei
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
OOCL
Hải Phòng → Mawei
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
Xiamen
HAI TIAN PHASE 2 TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 TBA - null
MAWEI
MAWEI TERMINAL - IN HHOUSE
ETA: 2026-11-08
ONE
Ho Chi Minh → Mawei
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR 153S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 SINAR SANUR 153S
VGM cut-off: 2026-11-01 06:00:00
Closing time: 2026-11-01 06:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-28
🚢 GSL VALERIE 641E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-08
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-08
COSCO
Da Nang → Mawei
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N029
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-05
🚢 WAN HAI 377 - N029
Closing time: 2026-10-30 01:00:00
ONE
Ho Chi Minh → Mawei
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-05
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE HELSINKI 067E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-26
COSCO
Da Nang → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 052N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 INSIGHT - 052N
Closing time: 2026-11-03 16:00:00
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-01
🚢 COSCO IZMIR 090E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-11
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-11
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WORLD 049E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-06
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME 483E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-06
🚢 HAIAN TIME 483E
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-12
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-12
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
PUSAN
BCT, BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-27
🚢 MSC ELEONORE FW647W
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-07
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-07
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-28
🚢 COSCO VALENCIA 091E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-02
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-25
🚢 YM WORLD 049E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-05
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-22
🚢 MSC SHREYA B FI640R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-25
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO MALAYSIA - 111E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 COSCO MALAYSIA - 111E
Closing time: 2026-10-30 17:00:00
Maersk
Hải Phòng → Mawei
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Notodden - 645N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-07
🚢 Maersk Notodden - 645N
VGM cut-off: 2026-11-05 21:15:00
Closing time: 2026-11-05 23:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-28
🚢 Maersk Notodden - 645N
MAWEI
FUZHOU ZHONGYING TERMINAL
ETA: 2026-12-01
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN SHAN TOU - 226N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 XIN SHAN TOU - 226N
Closing time: 2026-11-04 17:00:00
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO SHIPPING VOLGA - 052E
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-22
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-26
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-26
Maersk
Vung Tau → Mawei
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: G. Dragon - 645N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 G. Dragon - 645N
VGM cut-off: 2026-11-09 14:15:00
Closing time: 2026-11-09 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-10
🚢 G. Dragon - 645N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-23
🚢 G. Dragon - 645N
MAWEI
FUZHOU ZHONGYING TERMINAL
ETA: 2026-11-26
TS Lines
Hải Phòng → Mawei
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-06 02:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
XIAMEN, FUJIAN
XICT (XIAMEN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-21
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-08
🚢 SEASPAN TOKYO 123E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-18
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-04
🚢 YM WARMTH 044E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-14
OOCL
Ho Chi Minh → Mawei
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 115N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SPIL NIRMALA - 115N
Closing time: 2026-11-09 12:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-13
🚢 TBA - null
MAWEI
MAWEI TERMINAL - IN HHOUSE
ETA: 2026-11-15
OOCL
Ho Chi Minh → Mawei
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA - 115N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 SPIL NIRMALA - 115N
Closing time: 2026-11-09 12:00:00
Kaohsiung
KAOHSIUNG TERMINAL PIER 65 66
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
MAWEI
FUZHOU HAIYING GANGWU CO., LTD
ETA: 2026-11-17
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-10
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
OOCL
Hải Phòng → Mawei
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FENGYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-11
🚢 FENGYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-09 17:00:00
Xiamen
HAI TIAN PHASE 2 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 TBA - null
MAWEI
MAWEI TERMINAL - IN HHOUSE
ETA: 2026-11-15
COSCO
Da Nang → Mawei
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CA GUANGZHOU - N569
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-12
🚢 CA GUANGZHOU - N569
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 76, 77, 78 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder(Not Assigned)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-17
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 76, 77, 78 TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 Feeder(Not Assigned)
XIAMEN, FUJIAN
XIAMEN HAIRUN TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-20
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-20
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-02
🚢 HMM HARMONY 0029S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-12
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-08
🚢 SEASPAN TOKYO 123E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-18
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-18
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-04
🚢 YM WARMTH 044E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
XIAMEN, FUJIAN
XIAMEN HAITIAN TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-26
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HUTCHISON KOREA TERMINAL(HKTL)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC HAIPHONG 2610S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
BCT, BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC ANGOLA FW648W
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO PORT GROUP BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-12
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-26
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO AQABA 094E
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-10
ONE
Vung Tau → Mawei
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE ORINOCO 001W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO 001W
VGM cut-off: 2026-11-10 05:00:00
Closing time: 2026-11-10 05:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC SHUBA B FI642R
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-13
Maersk
Hải Phòng → Mawei
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Songkhla - 646N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-14
🚢 Maersk Songkhla - 646N
VGM cut-off: 2026-11-12 21:15:00
Closing time: 2026-11-12 23:00:00
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 Maersk Songkhla - 646N
MAWEI
FUZHOU ZHONGYING TERMINAL
ETA: 2026-12-08
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A01 E021
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI A01 E021
VGM cut-off: 2026-11-13 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
XIAMEN, FUJIAN
XICT (XIAMEN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-27
Maersk
Vung Tau → Mawei
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Erasmus Queen - 646N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 Erasmus Queen - 646N
VGM cut-off: 2026-11-16 14:15:00
Closing time: 2026-11-16 16:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 Erasmus Queen - 646N
Xiamen
XIAMEN PORT GROUP HAITIAN CT TM
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-30
🚢 Erasmus Queen - 646N
MAWEI
FUZHOU ZHONGYING TERMINAL
ETA: 2026-12-03
TS Lines
Hải Phòng → Mawei
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 TAICHUNG
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
HONGKONG
HIT
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 FEEDER
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-08
🚢 YM WELLNESS 049E
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO DAXIE CONTAINER TERMINAL CO., LTD.
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-19
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-19
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-15
🚢 MOL EXPLORER 097E
NINGBO, ZHEJIANG
ZHOUSHAN YONGZHOU CONTAINER TERMINALS LIMITED.
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-25
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-25
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN LINK 167E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-17
🚢 HAIAN LINK 167E
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
HONG KONG
HIT (HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS )
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-23
🚢 MANFRED SHIPPING COMPANY LIMITED (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-23
COSCO
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 JINYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
OOCL
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1953N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-18
🚢 JINYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
Xiamen
HAI TIAN PHASE 2 TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
MAWEI
MAWEI TERMINAL - IN HHOUSE
ETA: 2026-11-22
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
XIAMEN, FUJIAN
XIAMEN HAITIAN TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-30
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 76, 77, 78 TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder(Not Assigned)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-24
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SWAN RIVER BRIDGE 135N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 SWAN RIVER BRIDGE 135N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KAOHSIUNG 76, 77, 78 TERMINAL
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder(Not Assigned)
XIAMEN, FUJIAN
XIAMEN HAIRUN TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 FUZHOU MAWEI SHIPPING CO.,LTD (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-11-27
ONE
Hải Phòng → Mawei
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-16 17:00:00
Closing time: 2026-11-16 17:00:00
PUSAN
HUTCHISON KOREA TERMINAL(HKTL)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-04
🚢 KMTC HAIPHONG 2610S
NINGBO, ZHEJIANG
NINGBO ZHOUSHAN PORT - BEILUN 2ND CONTAINER
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 NINGBO OCEAN SHIPPING CO.,LTD. (WATER)
MAWEI
FUZHOU
ETA: 2026-12-14
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mawei, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến