3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Melbourne, Úc — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

10 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Melbourne, Úc từ Việt Nam

10 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Melbourne

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLPILTS LinesZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Melbourne

PIL Qui Nhon → Melbourne
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE-0255S
MELBOURNE
ETA: 2026-12-28
PIL Qui Nhon → Melbourne
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA-0339S
MELBOURNE
ETA: 2027-01-16
MSC Vung Tau → Melbourne
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-12
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-12 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL TEXAS - 234S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-03
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-13
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-13 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-18
🚢 OOCL BRISBANE - 255S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2026-12-28
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-06
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-06
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2027-01-10
MSC Qui Nhon → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE - 048S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-09
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL YOKOHAMA - 217S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-14
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-10
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-04
MSC Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-14
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2027-01-17
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-17
MSC Da Nang → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
MSC Da Nang → Melbourne
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC SHUBA B
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-16
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-16 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO GENOA - 107S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-17
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-16
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-17
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-04
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-15 20:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-24
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-19
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-19 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-25
🚢 RIO GRANDE - 048S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-10
COSCO Vung Tau → Melbourne
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-20 12:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-13
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-20
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-20 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 OOCL YOKOHAMA - 217S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-04
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N031
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-20
🚢 WAN HAI 377 - N031
Closing time: 2026-12-19 11:59:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-13
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2027-01-17
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 COSCO ISTANBUL - 098S
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-17
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-16
OOCL Hải Phòng → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 KOTA LARIS - 105S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-11
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-23
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-11
MSC Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-21
TS Lines Hải Phòng → Melbourne
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 TBN
MELBOURNE
DPW
ETA: 2027-01-24
OOCL Qui Nhon → Melbourne
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUI NHON
ETD: 2026-12-23
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-12-23 08:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 OOCL PANAMA - 339S
MELBOURNE
PATRICK STEVEDORE EAST SWANSON
ETA: 2027-01-16
MSC Qui Nhon → Melbourne
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC Da Nang → Melbourne
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
HONG KONG
MODERN TERMINALS LIMITED
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN/TBN
MELBOURNE
VICTORIA INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-28
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-24
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-23
COSCO Hải Phòng → Melbourne
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-28 00:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-02-07
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-24
COSCO Ho Chi Minh → Melbourne
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
MELBOURNE
ETA: 2027-01-23
← Trang trước Trang 7/7

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Melbourne, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)