3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Memphis, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Memphis, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Memphis

EvergreenHMMMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Memphis

Evergreen Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-06
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-11-29
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
HOUSTON, TX
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
HOUSTON, TX
UP RAIL - SETTEGAST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2027-01-02
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
Evergreen Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-05
Maersk Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
HMM Qui Nhon → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-14
HMM Ho Chi Minh → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-10-29 11:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-11
HMM Ho Chi Minh → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-10
ZIM Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 CSCL AUTUMN 076E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-07
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
65 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-12
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 CN (RAIL)
MEMPHIS
CN RAIL - ILL CENTRAL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-18
Evergreen Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-23
Evergreen Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-24
HMM Da Nang → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-06
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1088S
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1088S
Closing time: 2026-11-08 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-11
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ZIM Qui Nhon → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-13
HMM Ho Chi Minh → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-12
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-09
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-11
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ZIM Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-09
Evergreen Qui Nhon → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-14
Evergreen Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING LILY 003E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-10
Evergreen Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-13
HMM Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2026-12-28
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-10
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-11
Maersk Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
Maersk Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
MEMPHIS
ETA: 2026-12-28
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-05
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE Vung Tau → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-18
HMM Da Nang → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 345S
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 345S
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-20
HMM Qui Nhon → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-17
HMM Qui Nhon → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-13
HMM Ho Chi Minh → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION - 012E
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF - HARVARD INTERMODAL FACILITY
ETA: 2026-12-23
Evergreen Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MEMPHIS
ETA: 2026-12-13
HMM Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0449S
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 PACIFIC GRACE - 0449S
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-09
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-26
🚢 MOL CHARISMA 239E
HOUSTON, TX
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
HOUSTON, TX
UP RAIL - SETTEGAST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-30
ONE Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Memphis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)