Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Memphis, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Memphis
EvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Memphis
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-11-29
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 ONE HELSINKI 067E
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
HOUSTON, TX
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
HOUSTON, TX
UP RAIL - SETTEGAST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2027-01-02
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY 115E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY 115E
VGM cut-off: 2026-11-06 11:30:00
Closing time: 2026-11-06 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-08
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-05 11:30:00
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CMA CGM AMAZON MTE0I0E19
Closing time: 2026-11-06 01:00:00
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 RDO Brisbane - 646E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-18
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
35 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-14
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-10-29 11:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-11
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-08
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-05 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-10
ZIM
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
VGM cut-off: 2026-11-07 06:30:00
Closing time: 2026-11-08 10:30:00
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 CSCL AUTUMN 076E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 E019
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 WAN HAI A09 E019
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
LOS ANGELES, CA
YTI (YUSEN TERMINAL INTL)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-14
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE APUS 024E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-13
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE APUS 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-12
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-18
🚢 CN (RAIL)
MEMPHIS
CN RAIL - ILL CENTRAL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-18
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL EGYPT 075E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 OOCL EGYPT 075E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
SAVANNAH, GA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
HMM
Da Nang → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-05 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-14
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0395-519N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-POPULAR 0395-519N
Closing time: 2026-11-07 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER MILD 1480-013E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1088S
61 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1088S
Closing time: 2026-11-08 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-11
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-08
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-03
ZIM
Qui Nhon → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-10
🚢 EVER OPUS 0137-074N
Closing time: 2026-11-08 11:59:00
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A09 - E019
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 WAN HAI A09 - E019
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-12
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
58 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-09
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-09 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE APUS - 024E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-11
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ZIM
Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-11
🚢 Cai Mep 06 (XDW) / 96 / S
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-20
🚢 Land Transshipments
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEA1 0342-040E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-11
🚢 SEA1 0342-040E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-22
🚢 XIN FEI ZHOU 114E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO SHIPPING LILY 003E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY
Closing time: 2026-11-03 11:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2026-12-28
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PS5 TEMP CODE - 001E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 PS5 TEMP CODE - 001E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-10
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM MUTUALITY - 115E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-12
🚢 YM MUTUALITY - 115E
Closing time: 2026-11-09 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-05
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-11
Maersk
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
Maersk
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK STEPNICA - 647E
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TO BE NOMINATED 001E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 TO BE NOMINATED 001E
VGM cut-off: 2026-11-10 17:00:00
Closing time: 2026-11-10 17:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC LOS ANGELES
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-06
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-05
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-06
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-11
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-11
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2027-01-03
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-07
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE
Vung Tau → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-18
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-18
HMM
Da Nang → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BELL - 345S
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-12
🚢 HAIAN BELL - 345S
Closing time: 2026-11-11 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-20
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-17
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-17
🚢 WAN HAI A01 - E021
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-20
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION - 012E
41 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION - 012E
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF - HARVARD INTERMODAL FACILITY
ETA: 2026-12-23
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0449S
57 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 PACIFIC GRACE - 0449S
Closing time: 2026-11-11 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 ONE MEISHAN - 033E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-09
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-12
🚢 ONE MADRID 031E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-13
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-18
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING 013S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING 013S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2027-01-08
🚢 ONE MADRID 031E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-12
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-12
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-26
🚢 MOL CHARISMA 239E
HOUSTON, TX
BAYPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
HOUSTON, TX
UP RAIL - SETTEGAST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MEMPHIS
UP RAIL - MARION
ETA: 2026-12-30
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HANJIN BUSAN NEW PORT COMPANY(HJNC)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2027-01-01
🚢 HMM VICTORY 061E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-05
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-05
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Memphis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến