Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Memphis, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Memphis
EvergreenHMMMaerskONESM LineZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Memphis
Evergreen
Qui Nhon → Memphis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-18
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: RUBY TOWER - 006E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 RUBY TOWER - 006E
Closing time: 2026-11-14 18:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-17
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SEATTLE BRIDGE - 106E
24 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-19
🚢 SEATTLE BRIDGE - 106E
Closing time: 2026-11-16 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-14
Maersk
Hải Phòng → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
Maersk
Hải Phòng → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL
Memphis
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-10
🚢 Tsingtao Express - 649E
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-23
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-31
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-19
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-17 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Qui Nhon → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL MEMPHIS 098E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-19
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-20
🚢 COSCO SHIPPING CARNATION 010E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-11
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NYK VIRGO - 091E
30 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-19
🚢 NYK VIRGO - 091E
Closing time: 2026-11-17 14:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-20
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM WIND - 036E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-09
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-11
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
60 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 ONE CRANE - 037E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-19
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0450S
63 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 PACIFIC GRACE - 0450S
Closing time: 2026-11-18 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 ONE MONACO - 032E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-21
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-23
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-17
🚢 ONE MONACO 032E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-17
ETD: 2027-01-21
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-21
ONE
Hải Phòng → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 116S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST 116S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-24
ETD: 2027-01-21
🚢 ONE MONACO 032E
CHARLESTON, SC
WWT (WANDO WELCH TERMINAL)
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-22
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHARLESTON, SC
SEABOARD SYSTEM RAILROAD
ETA: 2027-01-22
ETD: 2027-01-27
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
MEMPHIS
CSX RAIL - MEMPHIS (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-27
Evergreen
Da Nang → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Da Nang → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL MEMPHIS 098E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-20
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA 080E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CSCL EAST CHINA SEA 080E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1283-487N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 UNI-PRUDENT 1283-487N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
37 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-26
🚢 YM UNICORN - 083E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-29
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 22:00:00
YANTIAN, SHENZHEN, CHINA
YANTIAN INT'L CONTAINER TERMINAL LTD.
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-29
🚢 YM UNIFORMITY - 087E
LOS ANGELES, CA
WBCT(WEST BASIN CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
HMM
Da Nang → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
31 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HONOLULU - 232E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-23
HMM
Da Nang → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM BANGKOK - 133E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-31
HMM
Da Nang → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-21
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-19 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-29
🚢 WAN HAI A05 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
Maersk
Vung Tau → Memphis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PE11 MTE0M0E19
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-22
🚢 PE11 MTE0M0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
Maersk
Lach Huyen → Memphis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-09
🚢 Tsingtao Express - 649E
Prince Rupert
PRINCE RUPERT FAIRVIEW T 808, 5086
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 Tsingtao Express - 649E
MEMPHIS
MEMPHIS - CN RAIL
ETA: 2027-01-08
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
32 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-19 11:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-24
ZIM
Hải Phòng → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-05
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Hải Phòng → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL MEMPHIS 098E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAX1 0504-033E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 SAX1 0504-033E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Intermodal
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
SAVANNAH, GA
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PREMIER 0397-457N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-23
🚢 UNI-PREMIER 0397-457N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE AQUILA - 033E
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
Closing time: 2026-11-20 10:00:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-14
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-16
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HONOLULU - 232E
29 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE HONOLULU - 232E
Closing time: 2026-11-21 15:00:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-23
ZIM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 Land Transshipments
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ZIM
Qui Nhon → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Qui Nhon → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
Evergreen
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER MODE 1483-011E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 Intermodal
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE COLUMBA - 528E
33 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE COLUMBA - 528E
Closing time: 2026-11-21 16:30:00
LONG BEACH, CA
INTERNATIONAL TRANSPORTATION SERVICES
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-22
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF - HARVARD INTERMODAL FACILITY
ETA: 2026-12-28
HMM
Ho Chi Minh → Memphis
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MADRID - 031E
56 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
Closing time: 2026-11-17 02:30:00
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-20
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 HMM SAPPHIRE
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-04
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
53 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-23 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE IBIS - 039E
SAVANNAH, GA
GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
CSX TRANSPORTATION
ETA: 2027-01-18
ZIM
Vung Tau → Memphis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
MEMPHIS
SAVANNAH - GARDEN CITY TERMINAL
ETA: 2027-01-12
Evergreen
Vung Tau → Memphis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI 123E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 SHANGHAI 123E
LONG BEACH, CA
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-17
🚢 Intermodal
Evergreen
Qui Nhon → Memphis
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-25
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HYUNDAI TOKYO - 166E
28 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 HYUNDAI TOKYO - 166E
Closing time: 2026-11-23 13:30:00
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2026-12-24
HMM
Hải Phòng → Memphis
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI A05 - E019
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI A05 - E019
Closing time: 2026-11-23 20:00:00
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-01
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-03
🚢 NYK VESTA - 096E
LOS ANGELES, CA
TRAPAC TERMINAL, LOS
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-27
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-02
HMM
Qui Nhon → Memphis
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-24 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 WAN HAI A03 - E019
LOS ANGELES, CA
YUSEN TERMINALS INC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 RAIL DIRECT
MEMPHIS
BNSF
ETA: 2027-01-08
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Memphis, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến