Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mexico City, từ Việt Nam
8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Mexico City
CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONEPILZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mexico City
Evergreen
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER LAWFUL 0811-074E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
ZIM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-22
🚢 Buxmelody (BWX) / 114 / 249N / N
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
ZIM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-04
ZIM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-28
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-06
ZIM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2026-12-31
ZIM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
HMM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
BUSAN, KOREA
HANJIN NEW PORT CO
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-13
🚢 SAPPHIRE TOWER - 006E
LAZARO CARDENAS, MEXICO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2027-01-06
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-19
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
COSCO
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-19
COSCO
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG - 2610N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG - 2610N
Closing time: 2026-11-24 11:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-11
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
Closing time: 2026-11-19 21:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
COSCO
Vung Tau → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 CMA CGM CAPE COD - AC1050E19
Closing time: 2026-11-19 21:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-19
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-28
COSCO
Da Nang → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 377 - N030
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 377 - N030
Closing time: 2026-11-20 01:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Hải Phòng → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-14
Evergreen
Qui Nhon → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
HMM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM BLESSING
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2027-01-11
HMM
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
MEXICO CITY
FMX INTERMODAL INTERMODAL
ETA: 2027-01-14
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-02
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-09
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-28
🚢 Water
MANZANILLO
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-31
ZIM
Hải Phòng → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Hải Phòng → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Hải Phòng → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
Evergreen
Da Nang → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
Evergreen
Qui Nhon → Mexico City
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-19
🚢 WAN HAI V02-0005E
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-09
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-02
PIL
Ho Chi Minh → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Water
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Water
MANZANILLO
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA EMERALD-0010E
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-28
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MEXICO CITY
ETA: 2027-01-01
ZIM
Vung Tau → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
Maersk
Vung Tau → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
MEXICO CITY
APM CUAUTITLAN
ETA: 2027-01-10
Evergreen
Da Nang → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MEXICO CITY
ETA: 2026-12-25
ZIM
Qui Nhon → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MEXICO CITY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-07
Maersk
Lach Huyen → Mexico City
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
MEXICO CITY
APM CUAUTITLAN
ETA: 2027-01-17
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mexico City, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến