3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Minneapolis, Mn, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

4 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Minneapolis, Mn, từ Việt Nam

4 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Minneapolis, Mn

EvergreenMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Minneapolis, Mn

ONE Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-08
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-07
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-07
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 YM TOTALITY 029E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-29
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-29
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-25
🚢 YM TOTALITY 029E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ZIM Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
MINNEAPOLIS, MN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ZIM Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-03
🚢 Msc Nicole X (OAV) / 5 / GU643W / W
MINNEAPOLIS, MN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-23
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ZIM Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-20
🚢 HMM RUBY 015E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ZIM Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-04
🚢 ZIM Sammy Ofer (ZS3) / 16 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI VOYAGER 2609N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-05
🚢 SHANGHAI VOYAGER 2609N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO JEDDAH 098N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-06
Maersk Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-05
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 RAIL
Minneapolis
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE FOCUS 009E
LONG BEACH, CA
ITS (INTL TRANSPORTATION SERVICES)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
LONG BEACH, CA
UP RAIL - ICTF (INTL CONTAINER TRANSFER FACILITY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-22
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-22
Evergreen Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-13
Evergreen Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 OOCL SAN FRANCISCO 200E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-04
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-09
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-08
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-08
ONE Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-10
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
ONE Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD TAY NAM
ETD: 2026-11-06
🚢 CONG TY CO PHAN GIANG NAM LOGISTICS (WATER)
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-05
🚢 ONE MANHATTAN 047E
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
Evergreen Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Da Nang → Minneapolis, Mn
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1765-016N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WORLD 1765-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-18
🚢 XIN SHAN TOU 226N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-09
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-13
ZIM Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-07
🚢 ZIM Diamond (ZIX) / 11 / E
VGM cut-off: 2026-11-05 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 21:00:00
MINNEAPOLIS, MN
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-03
Evergreen Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MILD 1480-013E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER MILD 1480-013E
Closing time: 2026-11-05 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-14
Maersk Lach Huyen → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DUMMY VESSEL Z04 - 645E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-08
🚢 DUMMY VESSEL Z04 - 645E
Closing time: 2026-11-06 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-17
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 FRANKFURT EXPRESS - 647E
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO JEDDAH 098N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 COSCO JEDDAH 098N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-06
Evergreen Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
Maersk Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALTAIR - 645E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK ALTAIR - 645E
VGM cut-off: 2026-11-07 09:00:00
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-14
🚢 RDO Brisbane - 646E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-22
🚢 RDO Brisbane - 646E
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-28
ZIM Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-08
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
MINNEAPOLIS, MN
INTL TRANS SVC (ITS TERMINAL)
ETA: 2026-12-10
Evergreen Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 Intermodal
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
CAI MEP
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
HONG KONG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-19
🚢 PN13 0502-036E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1281-485N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 UNI-PRUDENT 1281-485N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER STEADY 0501-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-14
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST 115S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST 115S
VGM cut-off: 2026-11-05 11:00:00
Closing time: 2026-11-05 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE APUS 024E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-30
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ONE Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
TACOMA, WA
HUSKY TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-14
🚢 UNION PACIFIC (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
UP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-14
ONE Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-07 17:00:00
Closing time: 2026-11-07 17:00:00
VANCOUVER, BC
3891 DELTAPORT GCT
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 CANADIAN PACIFIC RAILWAY COMPANY (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL - MINNEAPOLIS (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-15
Evergreen Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER SALUTE 0502-130E
TACOMA, WA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-17
ONE Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM RUBY 015E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-10
🚢 HMM RUBY 015E
VGM cut-off: 2026-11-07 11:30:00
Closing time: 2026-11-07 11:30:00
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2026-12-28
ZIM Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-10
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
MINNEAPOLIS, MN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ZIM Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
MINNEAPOLIS, MN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-30
Evergreen Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-18
Evergreen Qui Nhon → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2026-12-20
ZIM Ho Chi Minh → Minneapolis, Mn
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
MINNEAPOLIS, MN
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
Maersk Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
MINNEAPOLIS, MN
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-31
Maersk Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-25
🚢 RAIL
Minneapolis
CP RAIL MINNEAPOLIS
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-02
🚢 BUDAPEST EXPRESS - 648E
MINNEAPOLIS, MN
ETA: 2027-01-03
ONE Hải Phòng → Minneapolis, Mn
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SMOOTH WIND 027N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-12
🚢 SMOOTH WIND 027N
VGM cut-off: 2026-11-10 10:00:00
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG CITY
KMCT (KAO MING CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK, NY
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-02
🚢 CSX TRANSPORTATION - J650 (RAIL)
CHICAGO, IL
CSX RAIL - CHICAGO 59TH ST (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-04
🚢 ONE GENERIC TARIFF - NA (TRUCK)
CHICAGO, IL
BNSF RAIL - CICERO (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-07
🚢 BNSF (RAIL)
MINNEAPOLIS, MN
BNSF RAIL - ST PAUL (RAILRAMP)
ETA: 2027-01-07
ZIM Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
MINNEAPOLIS, MN
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ZIM Vung Tau → Minneapolis, Mn
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-12
🚢 Msc Vittoria (M9V) / 8 / GU644W / W
MINNEAPOLIS, MN
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2026-12-30

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Minneapolis, Mn, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)