3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Mizushima, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mizushima, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Mizushima

CMA CGMCNCEvergreenHeung-AKMTCONESITCSinokorWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mizushima

Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 288 - N116
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 288 - N116
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 332 - N018
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 332 - N018
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Hải Phòng → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N470
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 WAN HAI 105 - N470
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Evergreen Hải Phòng → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CERTAIN 0178-086N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER CERTAIN 0178-086N
PUSAN
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 Feeder
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY MOON 2620N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 SKY MOON 2620N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 15:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 HONOR VOYAGER - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-25
🚢 WAN HAI 102 - W434
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH - 2613N
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-02
🚢 MOJI EXPRESS / 2673E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC TAIPEIS - 2614S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-21
🚢 KMTC TAIPEIS - 2614S
VGM cut-off: 2026-11-20 05:00:00
Closing time: 2026-11-19 12:00:00
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2670E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 HEUNG-A HOCHIMINH 2613N
VGM cut-off: 2026-11-18 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-27
🚢 STAR CHALLENGER - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON CHAMPION 2612N
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-21
🚢 PANCON CHAMPION 2612N
VGM cut-off: 2026-11-19 16:00:00
Closing time: 2026-11-20 09:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Sinokor Hải Phòng → Mizushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A SARAH - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-22
🚢 HEUNG-A SARAH - 2618N
VGM cut-off: 2026-11-22 00:30:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 PACIFIC BUSAN / 2648E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-02
Wan Hai Da Nang → Mizushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 289 - N089
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-22
🚢 WAN HAI 289 - N089
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 102 - W433
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-22
🚢 Feeder
DA NANG (PORT)
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 102 - W434
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC OSAKA 2612N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-22
🚢 KMTC OSAKA 2612N
VGM cut-off: 2026-11-21 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-23
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 102 - W434
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LOS ANDES BRIDGE 0247N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-23
🚢 LOS ANDES BRIDGE 0247N
VGM cut-off: 2026-11-20 16:00:00
Closing time: 2026-11-22 02:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-24
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Sinokor Hải Phòng → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2619N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Heung-A
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2619N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-05
🚢 PACIFIC BUSAN / 2649E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-09
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY TIARA 2621N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY TIARA 2621N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY IRIS 2618N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 SKY IRIS 2618N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
Evergreen Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
PUSAN
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-05
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 PACIFIC BUSAN / 2650E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-16
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2670E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Da Nang → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA PURSUIT - N100
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 INTERASIA PURSUIT - N100
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-03
Wan Hai Da Nang → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Evergreen Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER 2610N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 CHENNAI VOYAGER 2610N
PUSAN
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-04
🚢 Feeder
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-08
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2670E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 PACIFIC MONACO - 2648E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-06
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 325 - N064
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 WAN HAI 325 - N064
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 PACIFIC BUSAN / 2650E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-16
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 PACIFIC BUSAN / 2650E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Hải Phòng → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Evergreen Hải Phòng → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
PUSAN
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 STAR CHALLENGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 102 - W434
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2670E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-12
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-12
🚢 PACIFIC BUSAN / 2650E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-16
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 WECAN - 2645E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
Evergreen Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCHEON VOYAGER 2609N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 INCHEON VOYAGER 2609N
PUSAN
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Feeder
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-11
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan New Port
HJNC(HANJIN NEW PORT CNTR TERMINAL)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 HANSUNG WEIHAI / 2670E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-12
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 PACIFIC MONACO - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 102 - W434
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17
Heung-A Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: Sinokor
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 PACIFIC BUSAN / 2650E
MIZUSHIMA
TAMASHIMA HARBOR ISLAND #6 WHARF
ETA: 2026-12-16
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON 2613N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 SAWASDEE INCHEON 2613N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 HONOR VOYAGER - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-10
KMTC Ho Chi Minh → Mizushima
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON BRIDGE 2615N
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-30
🚢 PANCON BRIDGE 2615N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 23:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 STAR CHALLENGER - 2650E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Wan Hai Qui Nhon → Mizushima
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-01
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-05
🚢 WAN HAI 102 - W435
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-31
KMTC Hải Phòng → Mizushima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SUNNY ACACIA 2619N
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-12-02
🚢 SUNNY ACACIA 2619N
VGM cut-off: 2026-11-30 16:00:00
Closing time: 2026-12-01 23:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 PACIFIC MONACO - 2649E
MIZUSHIMA
MIZUSHIMA PORT INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-13
Wan Hai Cat Lai → Mizushima
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N066
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-12-02
🚢 WAN HAI 296 - N066
MIZUSHIMA
ETA: 2026-12-17

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mizushima, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)