3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Mobile, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mobile, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Mobile

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEOOCLZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mobile

COSCO Da Nang → Mobile
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
MOBILE
ETA: 2026-12-29
COSCO Da Nang → Mobile
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 TRITON 1386-049E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
MOBILE
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → Mobile
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
MOBILE
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 TBA - null
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2026-12-29
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-21
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
Cai Mep
GEMALINK
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA - PX30M0E19
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-01-08
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
80 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-21
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-19 17:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN-ISLAND INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-06
🚢 OOCL GENOA - 085E
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-02-09
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
ZIM Hải Phòng → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-02
🚢 Land Transshipments
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen Vung Tau → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACH 1482-019E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER MACH 1482-019E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-21
🚢 Feeder
CAI MEP
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
MOBILE
ETA: 2027-01-08
HMM Ho Chi Minh → Mobile
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION - 104E
52 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
GEMALINK TERMINAL
ETD: 2026-11-21
🚢 MOL CREATION - 104E
Closing time: 2026-11-19 11:00:00
MOBILE
MOBILE CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-18 17:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-08
MSC Vung Tau → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIANJIN/GN647E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 TIANJIN/GN647E
VGM cut-off: 2026-11-19 18:00:00
Closing time: 2026-11-20 16:00:00
MOBILE
APM TERMINALS - MOBILE
ETA: 2027-01-03
Maersk Vung Tau → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
MOBILE
MOBILE CONTAINER TERMINAL ( R103 )
ETA: 2027-01-05
Maersk Lach Huyen → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 GSL GRANIA - 647E
MOBILE
MOBILE CONTAINER TERMINAL ( R103 )
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 CMA CGM ORFEO - PX30O0E19
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-01-15
MSC Da Nang → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 TIANJIN/GN647E
MOBILE
APM TERMINALS - MOBILE
ETA: 2027-01-03
ZIM Hải Phòng → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-02
🚢 Land Transshipments
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
MOBILE
ETA: 2026-12-29
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-30
🚢 ONE HUMEN 102E
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Mobile
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
MOBILE
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1953N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CAIYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-24 07:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
COSCO Vung Tau → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NIAGARA - PX30M0E19
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA - PX30M0E19
Closing time: 2026-11-24 21:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Da Nang → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MAX 1387-017E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER MAX 1387-017E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Vung Tau → Mobile
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HUMEN 102E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 ONE HUMEN 102E
MOBILE
ETA: 2027-01-08
ZIM Qui Nhon → Mobile
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-26
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 OOCL ATLANTA 177E
MOBILE
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen Da Nang → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 ONE HUMEN 102E
MOBILE
ETA: 2027-01-08
Evergreen Qui Nhon → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-09
🚢 OOCL ATLANTA 177E
MOBILE
ETA: 2027-01-12
ZIM Ho Chi Minh → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Tianjin (JTJ) / 63 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-27
🚢 Tianjin (JTJ) / 63 / E
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-09
Evergreen Ho Chi Minh → Mobile
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
MSC Qui Nhon → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 GSL LYDIA/GN648E
MOBILE
APM TERMINALS - MOBILE
ETA: 2027-01-10
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBA - null
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-11-28
🚢 TBA - null
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
Cai Mep
GEMALINK
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM ORFEO - PX30O0E19
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 TBA - null
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-01-05
OOCL Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
80 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 17:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN-ISLAND INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL CO. LTD
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-13
🚢 XIN DA YANG ZHOU - 112E
MOBILE
APM TERMINALS MOBILE
ETA: 2027-02-16
ZIM Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Land Transshipments
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-26 03:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
MOBILE
ETA: 2027-01-15
Evergreen Vung Tau → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MODE 1483-011E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-13
🚢 OOCL ATLANTA 177E
MOBILE
ETA: 2027-01-12
Evergreen Da Nang → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM LYRA MTE0O0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MOBILE
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 OOCL ATLANTA 177E
MOBILE
ETA: 2027-01-12
Evergreen Qui Nhon → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 OOCL SOUTHAMPTON 138E
MOBILE
ETA: 2027-01-05
Evergreen Qui Nhon → Mobile
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 CMA CGM NIAGARA PX30M0E19
MOBILE
ETA: 2027-01-08
MSC Vung Tau → Mobile
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
MOBILE
APM TERMINALS - MOBILE
ETA: 2027-01-10
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-15
COSCO Hải Phòng → Mobile
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MOBILE
ETA: 2027-01-12
ZIM Vung Tau → Mobile
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
MOBILE
MOBILE - APM TERMINALS
ETA: 2027-01-12
Maersk Vung Tau → Mobile
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
MOBILE
MOBILE CONTAINER TERMINAL ( R103 )
ETA: 2027-01-12

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mobile, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)