Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Moji, từ Việt Nam
16 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Moji
CMA CGMCNCDong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Moji
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN FIDES / 0762S
MOJI
TACHIUNOURA NO.2 (MOJI)
ETA: 2026-12-13
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-25 05:00:00
Closing time: 2026-11-24 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 DONGJIN FIDES / 0760S
MOJI
TACHIUNOURA NO.2 (MOJI)
ETA: 2026-12-06
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC HAIPHONG 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC HAIPHONG 2609N
VGM cut-off: 2026-11-23 16:00:00
Closing time: 2026-11-24 16:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: POS SINGAPORE 1043N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-25
🚢 POS SINGAPORE 1043N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 13:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Sinokor
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC JAKARTA - 2613S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-25
🚢 KMTC JAKARTA - 2613S
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-14
🚢 HAKATA EXPRESS / 2699E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-15
Sinokor
Ho Chi Minh → Moji
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: DONGJIN CONFIDENT - 0154N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-25
🚢 DONGJIN CONFIDENT - 0154N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 HAKATA EXPRESS / 2697E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-08
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP TAURUS 2621N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP TAURUS 2621N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 21:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Wan Hai
Da Nang → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-26
🚢 WAN HAI 292 - N076
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER - 2609N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 05:00:00
Closing time: 2026-11-23 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-11
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP AQUILA 2613N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC TERMINAL
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP AQUILA 2613N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN 2618N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 KMTC ULSAN 2618N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 01:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP URSA 2615N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 STARSHIP URSA 2615N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 04:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 SUNNY DAHLIA - 2649E
MOJI
TACHINOURA NO.2 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-04
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YEOSU VOYAGER 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL(HCM)
ETD: 2026-11-26
🚢 YEOSU VOYAGER 2609N
VGM cut-off: 2026-11-24 16:00:00
Closing time: 2026-11-25 14:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0760S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-05
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0761S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-04
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY - JPHR2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 PANCON HARMONY - JPHR2622N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG - JKPO2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP-GREEN PORT
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC POHANG - JKPO2617N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-16
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-25 16:00:00
Closing time: 2026-11-26 14:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 01:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Da Nang → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 EVER COMPOSE 2104-113N
Evergreen
Qui Nhon → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER CALM 2103-121N
Dong Young
Ho Chi Minh → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Ho Chi Minh → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Ho Chi Minh → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM JAKARTA - SMJK2615E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CATLAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 SM JAKARTA - SMJK2615E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-16
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC ULSAN - 2618N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 KMTC ULSAN - 2618N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-11
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CHENNAI VOYAGER - 2610N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-27
🚢 CHENNAI VOYAGER - 2610N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan New Port
BUSAN CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-11
MSC
Qui Nhon → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
MOJI
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Wan Hai
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 105 - N471
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 105 - N471
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-16
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SM TOKYO - JSMT2622E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIAN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 SM TOKYO - JSMT2622E
BUSAN, KOREA
HUTCHISON PORT BUSAN (GAMMAN)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-17
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0765S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-18
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0762S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-09
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0763S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-11
Dong Young
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER - NSPR2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 STAR EXPLORER - NSPR2623N
BUSAN, KOREA
BPT SINSEONDAE
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-14
🚢 DONGJIN FIDES - JDJD0764S
MOJI
MOJI
ETA: 2026-12-16
Evergreen
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-07
🚢 GREEN CELEBRITY N137
Evergreen
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 GREEN CELEBRITY N137
Evergreen
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER COMPOSE 2104-113N
Evergreen
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER COMPOSE 2104-113N
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC POHANG 2617N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 KMTC POHANG 2617N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 14:00:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PANCON HARMONY 2622N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-28
🚢 PANCON HARMONY 2622N
VGM cut-off: 2026-11-26 16:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Wan Hai
Cat Lai → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 292 - N076
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
CAT LAI
ETD: 2026-11-28
🚢 WAN HAI 292 - N076
Evergreen
Da Nang → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER CALM 2103-121N
Evergreen
Qui Nhon → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER CALM 2103-121N
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE SPICA - 2611N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 SAWASDEE SPICA - 2611N
VGM cut-off: 2026-11-12 05:00:00
Closing time: 2026-11-11 12:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-11
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN FIDES / 0762S
MOJI
TACHIUNOURA NO.2 (MOJI)
ETA: 2026-12-13
Sinokor
Ho Chi Minh → Moji
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PEGASUS PROTO - 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-28
🚢 PEGASUS PROTO - 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 05:00:00
Closing time: 2026-11-27 09:00:00
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-14
🚢 HAKATA EXPRESS / 2699E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-15
MSC
Vung Tau → Moji
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: GSL LYDIA/GN648E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 GSL LYDIA/GN648E
VGM cut-off: 2026-11-26 18:00:00
Closing time: 2026-11-27 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
MOJI
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STAR EXPLORER 2623N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
GREENPORT TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 STAR EXPLORER 2623N
VGM cut-off: 2026-11-27 16:00:00
Closing time: 2026-11-28 09:30:00
BUSAN,KOREA
BUSAN PORT TERMINAL (SINSEONDAE)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 DONGJIN FIDES - 0762S
MOJI
TACHINOURA NO.1 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
Evergreen
Da Nang → Moji
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 EVER CALM 2103-121N
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAWASDEE INCHEON - 2613N
Cùng chuyến, hãng khác bán slot:
Sinokor
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN BPTS
ETD: 2026-11-29
🚢 SAWASDEE INCHEON - 2613N
Busan
BPTS
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 HAKATA EXPRESS / 2698E
MOJI
TACHIUNOURA NO.1 (MOJI)
ETA: 2026-12-11
KMTC
Ho Chi Minh → Moji
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SKY SUNSHINE 2614N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
HIEP PHUOC TERMINAL
ETD: 2026-11-29
🚢 SKY SUNSHINE 2614N
VGM cut-off: 2026-11-28 16:00:00
Closing time: 2026-11-29 09:00:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY DAHLIA - 2650E
MOJI
TACHINOURA NO.2 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
TS Lines
Hải Phòng → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-28 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 INTERASIA ELEVATE
MOJI
TACHINOURA
ETA: 2026-12-10
MSC
Qui Nhon → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-27 22:00:00
Closing time: 2026-11-28 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/TBN
MOJI
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-17
KMTC
Hải Phòng → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM COOPERATION 063N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HICT(LACH HUYEN) TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 YM COOPERATION 063N
VGM cut-off: 2026-12-02 16:00:00
Closing time: 2026-12-03 10:30:00
BUSAN,KOREA
HUTCHISON GAMMAN TMNL(#1)
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 SUNNY DAHLIA - 2650E
MOJI
TACHINOURA NO.2 CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
MSC
Da Nang → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN/TBN
MOJI
TACHINOURA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-16
Wan Hai
Qui Nhon → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder
SINGAPORE
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-04
🚢 WAN HAI 277 - N065
Evergreen
Ho Chi Minh → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-14
🚢 EVER CONNECT 2105-077N
Heung-A
Ho Chi Minh → Moji
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: STARSHIP JUPITER - 2609N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
BUSAN HUTCHISON PORTS BUSAN
ETD: 2026-11-30
🚢 STARSHIP JUPITER - 2609N
VGM cut-off: 2026-11-27 05:00:00
Closing time: 2026-11-26 12:00:00
Busan
HUTCHISON PORTS BUSAN
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 DONGJIN FIDES / 0762S
MOJI
TACHIUNOURA NO.2 (MOJI)
ETA: 2026-12-13
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Moji, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến