3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Mongla, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mongla, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Mongla

CMA CGMCNCMaerskOOCLPIL

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mongla

CMA CGM Vung Tau → Mongla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA DUNIA - 251D3W
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
CMA CGM Vung Tau → Mongla
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM BOUGAINVILLE - MEX020W19
VGM cut-off: 2026-10-30 14:00:00
Closing time: 2026-11-02 02:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA DUNIA - 251D3W
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-11-30
Maersk Lach Huyen → Mongla
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-19
🚢 Maersk Chattogram - 638S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-11-30
Maersk Vung Tau → Mongla
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 646S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-07
🚢 Archer - 646S
VGM cut-off: 2026-11-08 06:15:00
Closing time: 2026-11-08 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-11-09
🚢 Archer - 646S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK KWANGYANG - 630S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-11-30
CNC Vung Tau → Mongla
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BLPL TRUST - SG2010S89
19 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 BLPL TRUST - SG2010S89
VGM cut-off: 2026-11-06 11:59:00
Closing time: 2026-11-07 13:00:00
Singapore, Sg
PSA TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-18
🚢 KOTA DUNIA - 251D3WCNC
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-27
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-11-30
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 028S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-09
🚢 AS ANNE - 028S
Closing time: 2026-11-07 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-11-20
OOCL Ho Chi Minh → Mongla
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 059S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-09
🚢 MONICA - 059S
Closing time: 2026-11-09 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-11-19
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0357S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 KOTA RUKUN-0357S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-11-30
CNC Qui Nhon → Mongla
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 441090S83
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-11
🚢 JOANNA - 441090S83
VGM cut-off: 2026-11-09 06:00:00
Closing time: 2026-11-09 06:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-22
🚢 AMOUREUX - BBX0M0N89
Chittagong, Bd
CHITTAGONG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA DUNIA - 254D3ECNC
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-11-30
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2523S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM-2523S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
CNC Da Nang → Mongla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN WEST - BX30H0N89
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN WEST - BX30H0N89
VGM cut-off: 2026-11-12 00:00:00
Closing time: 2026-11-12 00:00:00
Chittagong, Bd
CHITTAGONG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA DUNIA - 254D3ECNC
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
CNC Qui Nhon → Mongla
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM - 353010S83
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUI NHON TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KOTA AZAM - 353010S83
VGM cut-off: 2026-11-12 02:00:00
Closing time: 2026-11-12 02:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 AMOUREUX - BBX0M0N89
Chittagong, Bd
CHITTAGONG CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA DUNIA - 254D3ECNC
MONGLA
MONGLA CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Mongla
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 647S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 Archer - 647S
VGM cut-off: 2026-11-15 06:15:00
Closing time: 2026-11-15 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-16
🚢 Archer - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Lach Huyen → Mongla
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Mongla
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Da Nang → Mongla
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-22
🚢 Maersk Nesna - 647W
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-11-27
OOCL Ho Chi Minh → Mongla
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 060S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 MONICA - 060S
Closing time: 2026-11-16 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-11-26
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA DUNIA-0532W
MONGLA
ETA: 2027-01-05
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
Maersk Lach Huyen → Mongla
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
Maersk Vung Tau → Mongla
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 648S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-21
🚢 Archer - 648S
VGM cut-off: 2026-11-22 06:15:00
Closing time: 2026-11-22 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 Archer - 648S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-03
🚢 MAERSK BINTULU - 632S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-14
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-23
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-30
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-04
OOCL Ho Chi Minh → Mongla
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MONICA - 061S
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 MONICA - 061S
Closing time: 2026-11-23 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-03
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-26
🚢 KOTA DUNIA-0532W
MONGLA
ETA: 2027-01-05
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-24
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2026-12-18
Maersk Lach Huyen → Mongla
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK HAI PHONG - 571S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-12-22
Maersk Vung Tau → Mongla
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 649S
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-28
🚢 Archer - 649S
VGM cut-off: 2026-11-29 06:15:00
Closing time: 2026-11-29 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 Archer - 649S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK HAI PHONG - 571S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-11
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0228S
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 KOTA NAZIM-0228S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA DUNIA-0530W
MONGLA
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 434S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-01
🚢 YM HEIGHTS - 434S
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-12
Maersk Lach Huyen → Mongla
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK HAI PHONG - 571S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2525S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 KOTA AZAM-2525S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
Maersk Vung Tau → Mongla
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Archer - 650S
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-05
🚢 Archer - 650S
VGM cut-off: 2026-12-06 06:15:00
Closing time: 2026-12-06 08:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 Archer - 650S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK HAI PHONG - 571S
MONGLA
MONGLA TERMINAL
ETA: 2026-12-28
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 092S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-07
🚢 HANSA COLOMBO - 092S
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-14
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-18
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 024S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-08
🚢 NZ SUZHOU - 024S
Closing time: 2026-12-05 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-19
PIL Qui Nhon → Mongla
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0229S
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-12-11
🚢 KOTA NAZIM-0229S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 435S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-15
🚢 YM HEIGHTS - 435S
Closing time: 2026-12-12 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-22
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2026-12-26
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA AZAM-2526S
21 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA AZAM-2526S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
PIL Hải Phòng → Mongla
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NAZIM-0230S
20 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 KOTA NAZIM-0230S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-30
🚢 KOTA DUNIA-0531W
MONGLA
ETA: 2027-01-09
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2027-01-01
OOCL Hải Phòng → Mongla
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 025S
11 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-22
🚢 NZ SUZHOU - 025S
Closing time: 2026-12-19 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-29
🚢 TBA - null
MONGLA
MONGLA
ETA: 2027-01-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mongla, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)