Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Monterrey, từ Việt Nam
6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Monterrey
COSCOEvergreenHMMMaerskONEZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Monterrey
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-11-27
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-16
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-15
🚢 HMM BLESSING
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-01-11
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
47 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-14
🚢 IQUIQUE EXPRESS - 2649E
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-08
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-01-14
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HERITAGE
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-27
🚢 HMM HERITAGE
Closing time: 2026-11-26 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC VIRGO - FA648A
MANZANILLO, MEXICO
CONTECON
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-11
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-01-17
ZIM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-28
🚢 ZIM Albatross (ZA5) / 19 / E
VGM cut-off: 2026-11-26 17:00:00
Closing time: 2026-11-27 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-17
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 KOTA EMERALD 010E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2027-01-02
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-28
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-19
Evergreen
Da Nang → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-24
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-26
Evergreen
Qui Nhon → Monterrey
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2026-12-28
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE - 082N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE - 082N
Closing time: 2026-11-25 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2027-01-03
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2027-01-06
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN HONG KONG - 084E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN HONG KONG - 084E
Closing time: 2026-11-27 17:00:00
MONTERREY
ETA: 2026-12-30
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
MONTERREY
ETA: 2027-01-03
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
Maersk
Vung Tau → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-03
🚢 San Fernando - 648E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-02
🚢 MAERSK ESSEN - 649E
MONTERREY
MONTERREY RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-13
Evergreen
Da Nang → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SPRING 069E
LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-26
ZIM
Qui Nhon → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
Maersk
Lach Huyen → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
MONTERREY
MONTERREY RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI
ETD: 2026-11-29
🚢 Ym Credential (YD5) / 75 / 112N / N
VGM cut-off: 2026-11-27 06:00:00
Closing time: 2026-11-28 10:00:00
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-20
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-16
ZIM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-12
ZIM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-14
ZIM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-28 07:00:00
Closing time: 2026-11-29 11:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Fairfield (YNM) / 13 / GN639W / W
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
Evergreen
Da Nang → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 KOTA EMERALD 010E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
Evergreen
Da Nang → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER LEADING 0813-086E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2027-01-07
ZIM
Qui Nhon → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-19
ZIM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-11-30
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-21
Evergreen
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-POPULAR 0398-520N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 UNI-POPULAR 0398-520N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER LEADING 0813-086E
MANZANILLO
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-04
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2027-01-07
Evergreen
Hải Phòng → Monterrey
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER LISSOME 0812-076E
MANZANILLO
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTERREY
ETA: 2026-12-31
ZIM
Qui Nhon → Monterrey
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-19
ZIM
Qui Nhon → Monterrey
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-21
COSCO
Hải Phòng → Monterrey
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
MONTERREY
ETA: 2027-01-10
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-19
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
CICE LA OPCION MAS COMPLETA (NORTH BAY)
ETA: 2027-01-21
HMM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HEUNG-A YOUNG - 2620N
34 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
GREEN PORT
ETD: 2026-12-03
🚢 HEUNG-A YOUNG - 2620N
Closing time: 2026-12-02 10:00:00
BUSAN, KOREA
BUSAN PORT TERMINAL SINSEONDAE
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-09
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 SAPPHIRE TOWER - 006E
LAZARO CARDENAS, MEXICO
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-05
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
KANSAS CITY SOUTHERN RAMP
ETA: 2027-01-06
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Africa (LZH) / 105 / N
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CAT LAI
ETD: 2026-12-04
🚢 Gsl Africa (LZH) / 105 / N
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
NINGBO BEILUN THIRD CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-27
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-23
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
36 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC CHIYO - FA647A
MANZANILLO, MEXICO
CONTECON
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-04
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-01-10
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-21
🚢 ITAJAI EXPRESS
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-01-18
HMM
Ho Chi Minh → Monterrey
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM HARMONY
72 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-12-04
🚢 HMM HARMONY
Closing time: 2026-12-03 18:00:00
BUSAN, KOREA
HMM PSA NEW-PORT TERMINAL
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-19
🚢 TRUCK DIRECT
BUSAN, KOREA
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC CHIYO - FA647A
MANZANILLO, MEXICO
SSA MEXICO, S.A. DE C.V
ETA: 2027-02-03
ETD: 2027-02-08
🚢 RAIL DIRECT
MONTERREY
FERROMEX MONTERREY CY RAMP
ETA: 2027-02-14
ZIM
Hải Phòng → Monterrey
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-12-05
🚢 ZIM Spinel (ZS7) / 12 / E
VGM cut-off: 2026-12-03 17:00:00
Closing time: 2026-12-04 21:00:00
ZIM South Lotus (ZSL)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-10
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
BUSAN CONT TML (BCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-05
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 ZIM Mount Denali (ZIF) / 16 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-18
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-01-26
ZIM
Qui Nhon → Monterrey
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
ZIM Container Service Pacific (ZCP)
SHANGHAI SHANGDONG INTL CONTAINER TERMIN
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-22
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
MANZANILLO CONTAINER TERMINAL - SSA
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Monterrey
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Feeder (N/A) / N/A / N/A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
HO CHI MINH CITY
ETD: 2026-12-06
🚢 Feeder (N/A) / N/A / N/A
ZIM Xpress Boston (ZXB)
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-18
🚢 ZIM Mount Fuji (ZF1) / 13 / E
Central America Caribbean Service (CCS)
KINGSTON WHARF TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-26
🚢 Land Transshipments
MONTERREY
ATP (ALTAMIRA TERMINAL PORTUARIA, S.A. DE C.V.)
ETA: 2027-02-02
Maersk
Vung Tau → Monterrey
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-19
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-09
🚢 MAERSK ESMERALDAS - 650E
MONTERREY
MONTERREY RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-20
Maersk
Lach Huyen → Monterrey
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 MAERSK ENSENADA - 651E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-16
🚢 MAERSK ENSENADA - 651E
MONTERREY
MONTERREY RAIL TERMINAL
ETA: 2027-01-27
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Monterrey, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến