3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Montevideo, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Montevideo, từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Montevideo

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEPILZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Montevideo

MSC Vung Tau → Montevideo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PUSAN C/GU644W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 PUSAN C/GU644W
VGM cut-off: 2026-11-09 02:00:00
Closing time: 2026-11-10 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC RAYSHMI
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-13
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-22
ZIM Vung Tau → Montevideo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-24
Evergreen Qui Nhon → Montevideo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
ZIM Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-11
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-24
Maersk Hải Phòng → Montevideo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1766-016N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 EVER WORLD 1766-016N
HONG KONG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Montevideo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 LUCKY BLESSING - HSF0J0W89
Closing time: 2026-11-11 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
MSC Qui Nhon → Montevideo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HZ646R
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 TBN/HZ646R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2027-01-26
ONE Hải Phòng → Montevideo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-24
🚢 ONE MAGDALENA 2644W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2026-12-24
Evergreen Da Nang → Montevideo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0587-110S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OATH 0587-110S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 COSCO SHIPPING DANUBE 049W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-19
ZIM Hải Phòng → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Mackenzie (ZB7) / 21 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-14
🚢 Mackenzie (ZB7) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-12 17:00:00
Closing time: 2026-11-13 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-24
Evergreen Hải Phòng → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0499-043S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER WISE 0499-043S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Maersk Vung Tau → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
62 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-25
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-17
Maersk Da Nang → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-01
🚢 Cap San Maleas - 648W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-10
Maersk Da Nang → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Hong Kong
HONG KONG MODERN TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-24
🚢 MERATUS KUPANG - 647W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-17
Evergreen Da Nang → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
ZIM Qui Nhon → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-15
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
Evergreen Qui Nhon → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Evergreen Qui Nhon → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
Maersk Lach Huyen → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-26
🚢 Cap San Maleas - 648W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-10
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN 013W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 ZHONG GU XIONG AN 013W
SINGAPORE
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-24
🚢 COSCO SHIPPING RHINE 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
COSCO Hải Phòng → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1009S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG - 1009S
Closing time: 2026-11-14 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
COSCO Vung Tau → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
COSCO Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 085S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCRES - 085S
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
MSC Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 TBN
SINGAPORE
PASIR PANJANG TERMINAL 2
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2026-12-28
COSCO Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
COSCO Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 059S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 INCEDA - 059S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING RHINE - 043W
MONTEVIDEO
ETA: 2026-12-26
MSC Da Nang → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
MAWAN CONTAINER TERMINAL (MCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-25
🚢 SEASPAN BELIEF/2646W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2026-12-31
MSC Da Nang → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-26
🚢 CONTI COURAGE
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2027-01-06
MSC Da Nang → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
71 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 MSC PERLE
SANTOS
BRASIL TERMINAL PORTUARIO S/A
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-19
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2027-01-26
ZIM Hải Phòng → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 ZIM Norfolk (UK3) / 23 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-20
🚢 Tiger Plata (NL1) / 84 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-24
ZIM Vung Tau → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
ZIM Qui Nhon → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
HMM Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 HYUNDAI HONGKONG - 159W
RIO GRANDE, BRAZIL
TECON RIO GRANDE SA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-03
🚢 TIGER GAUCHO - 0955S
MONTEVIDEO
TCNMONTECON S.A
ETA: 2027-01-06
ZIM Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CMIT (CAI MEP INTERNATIONAL TERMINAL CO
ETD: 2026-11-16
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
MSC Vung Tau → Montevideo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
🚢 MSC CAROLE
RIO DE JANEIRO
MULTITERMINAIS RIO DE JANEIRO
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-30
ZIM Qui Nhon → Montevideo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ZIM Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
ZIM Vung Tau → Montevideo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-26
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
ZIM Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
Maersk Hải Phòng → Montevideo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-27
🚢 truck
Ningbo
BEILUN CONTAINER TERMINAL PHASE 4
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-03
🚢 Cap San Artemissio - 649W
MONTEVIDEO
TERMINAL CUENCA DEL PLATA
ETA: 2027-01-17
Evergreen Qui Nhon → Montevideo
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
PIL Hải Phòng → Montevideo
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER FAR-0033W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-09
PIL Hải Phòng → Montevideo
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA RUKUN-0358S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 KOTA RUKUN-0358S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN-0002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Montevideo
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 116S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-20
🚢 HAIAN EAST - 116S
Closing time: 2026-11-18 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
Evergreen Da Nang → Montevideo
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-10
🚢 KOTA PAHLAWAN 046W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-16
ZIM Hải Phòng → Montevideo
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Colorado (ZB8) / 21 / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HICT (LACH HUYEN PORT)
ETD: 2026-11-21
🚢 Colorado (ZB8) / 21 / E
VGM cut-off: 2026-11-19 17:00:00
Closing time: 2026-11-20 21:00:00
ZIM Falcon Service (ZFS)
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-28
🚢 To Be Named (B16) / 51 / W
Rio Grande, Buenos Aires, Montevideo Service (RBS)
TECON RIO GRANDE
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 Tiger Plata (NL1) / 85 / S
MONTEVIDEO
MONTECON
ETA: 2026-12-31
Evergreen Hải Phòng → Montevideo
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Montevideo
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTWIT 0588-065S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-21
🚢 EVER OUTWIT 0588-065S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-01
🚢 KOTA ELAN 002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Montevideo
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-22
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-21 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 KOTA ELAN - 0002W
MONTEVIDEO
ETA: 2027-01-02

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Montevideo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)