3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Montreal, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

8 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Montreal, từ Việt Nam

8 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Montreal

CMA CGMEvergreenHMMMSCMaerskONESM LineZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Montreal

Maersk Lach Huyen → Montreal
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 116A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 SPIL NIRMALA 116A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-22
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER MAX 1387-017E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
MSC Ho Chi Minh → Montreal
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-11
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-25
MSC Da Nang → Montreal
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
VGM cut-off: 2026-11-21 14:00:00
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC MONICA CRISTINA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-18
ZIM Hải Phòng → Montreal
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-23
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
VGM cut-off: 2026-11-21 07:00:00
Closing time: 2026-11-22 11:00:00
Central America ZIM (CAZ)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Eco Bora (EB0) / 21 / N
ZIM Colibri Express (ZCX)
SOCIEDAD PORTUARIA REGIONAL DE CARTAGENA
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-01
🚢 Land Transshipments
MONTREAL
PHL - PACKER MARINE TERMINAL
ETA: 2027-01-14
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER OWN 0138-069N
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
HMM Hải Phòng → Montreal
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM TOTALITY - 029E
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG - HICT
ETD: 2026-11-24
🚢 YM TOTALITY - 029E
Closing time: 2026-11-22 06:00:00
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109B
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-24
🚢 YM CELEBRITY 109B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL SEATTLE 047E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-14
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-19
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WAFT 1768-023N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER WAFT 1768-023N
HONG KONG
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089B
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER CROWN 0163-089B
HONG KONG
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
MSC Hải Phòng → Montreal
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC KATIE
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-18
Evergreen Qui Nhon → Montreal
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-08
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen Qui Nhon → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Qui Nhon → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
24 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-25
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 065A
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OMNI 065A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MODE 1483-011E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
MSC Qui Nhon → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1284-488N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 UNI-PRUDENT 1284-488N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0179-092N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONFORM 0179-092N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080B
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER CONCISE 0164-080B
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
HONG KONG
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER SMILE 0504-137E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-01
Evergreen Qui Nhon → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Evergreen Qui Nhon → Montreal
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-02
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO VENICE 082N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 COSCO VENICE 082N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-28
Maersk Vung Tau → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-12
🚢 Tsingtao Express - 649E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-17
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
22 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-01
🚢 XIN YING KOU 270N
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-03
🚢 EVER EAGLE 0503-199E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-25
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
HONG KONG
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-03
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
Maersk Lach Huyen → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-08
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-13
Evergreen Ho Chi Minh → Montreal
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-29
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER META 1388-006E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-13
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-02
MSC Qui Nhon → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-30
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-02
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121B
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER CAST 0165-121B
HONG KONG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-02
MSC Da Nang → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC ERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-25
Evergreen Da Nang → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WORLD 1769-017N
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WORLD 1769-017N
HONG KONG
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-10
🚢 PN12 0505-030E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2027-01-02
MSC Ho Chi Minh → Montreal
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
Evergreen Hải Phòng → Montreal
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0166-113A
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER CLEAR 0166-113A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 OOCL OAKLAND 146E
VANCOUVER, BC
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 Intermodal
MONTREAL
ETA: 2026-12-26
MSC Hải Phòng → Montreal
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC ERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-11
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-01-25
MSC Da Nang → Montreal
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
MSC Qui Nhon → Montreal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
HMM Da Nang → Montreal
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-12-05
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-12-03 00:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-08
🚢 TRUCK DIRECT
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
GEMALINK TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 ONE SPRINTER - 006E
VANCOUVER, BC, CANADA
GCT DELTAPORT
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 RAIL DIRECT
MONTREAL
MONTREAL TASCH YARD
ETA: 2027-01-25
Maersk Vung Tau → Montreal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-19
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-24
Maersk Lach Huyen → Montreal
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Vancouver
VANCOUVER CENTERM 809, 3380
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-15
🚢 SANTA BARBARA - 651E
MONTREAL
CP RAIL MONTREAL 395, 2423
ETA: 2027-01-20
MSC Ho Chi Minh → Montreal
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-07
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-15
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-25
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-08
MSC Da Nang → Montreal
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-11
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
MSC Hải Phòng → Montreal
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HD649A
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-10
🚢 TBN/HD649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
MSC Vung Tau → Montreal
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
🚢 MSC ORION
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-18
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-01
MSC Qui Nhon → Montreal
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC AMERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-28
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-09
MSC Ho Chi Minh → Montreal
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-14
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-24
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-02-01
ETD: 2027-02-04
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-15
MSC Da Nang → Montreal
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC AMERICA
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-01-25
ETD: 2027-01-27
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-08
MSC Ho Chi Minh → Montreal
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/TBN
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-21
🚢 TBN/TBN
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-08
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-02-08
ETD: 2027-02-11
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-22
MSC Qui Nhon → Montreal
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-01
🚢 TBN
LE HAVRE
TN MSC
ETA: 2027-02-07
ETD: 2027-02-09
🚢 TBN/TBN
MONTREAL
VIAU TERMINAL
ETA: 2027-02-21

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Montreal, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)