Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Mundra, từ Việt Nam
14 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Mundra
COSCOCU LinesEvergreenHMMInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLPILRCLTS LinesWan Hai
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Mundra
COSCO
Vung Tau → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 150N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 MAKHA BHUM - 150N
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 MTT SENARI - 052S
SHEKOU
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-22
🚢 MUMBAI BRIDGE - 2607W
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 150N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 MAKHA BHUM - 150N
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 MTT SENARI - 052S
SHEKOU
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-23
🚢 USSAMA BHUM - 017W
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 150N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 MAKHA BHUM - 150N
NANSHA
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-18
🚢 MTT SENARI - 052S
SHEKOU
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 JIRA BHUM - 016W
MSC
Da Nang → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-13
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
Closing time: 2026-12-08 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-17
🚢 RACINE - 2644W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-21
🚢 KOTA PRIMROSE - 020W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 120S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-09
🚢 SAN PEDRO - 120S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MUMBAI BRIDGE - 2607W
MSC
Vung Tau → Mundra
Đi 11/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-11
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-07 02:00:00
Closing time: 2026-12-08 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-19
🚢 MSC AMBRA/QS649A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2026-12-30
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0291S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA NEKAD - 0291S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 KOTA PRIMROSE - 020W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0291S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 KOTA NEKAD - 0291S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ZHONG GU TAI YUAN - 2607W
Interasia
Vung Tau → Mundra
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIUMPH-W021
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-13
🚢 INTERASIA TRIUMPH-W021
TS Lines
Hải Phòng → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-24
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2027-01-10
MSC
Qui Nhon → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2027-01-02
🚢 CSCL MARS - 088W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 030S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 AS ANNE - 030S
Closing time: 2026-12-12 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-26
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 002W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-05
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 156S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 SINAR SANUR - 156S
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO NEW YORK - 153W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MUMBAI BRIDGE - 2607W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 ZHONG GU TAI YUAN - 2607W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU XIONG AN - 014W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 ZHONG GU XIONG AN - 014W
PORT KLANG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 USSAMA BHUM - 017W
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 435S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-15
🚢 YM HEIGHTS - 435S
Closing time: 2026-12-12 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2027-01-02
🚢 CSCL MARS - 088W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM HEIGHTS - 435S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-15
🚢 YM HEIGHTS - 435S
Closing time: 2026-12-12 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 TO BE ADVISED (IAT) - 002W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-05
MSC
Hải Phòng → Mundra
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAPUTO/GU649W
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC MAPUTO/GU649W
VGM cut-off: 2026-12-11 18:00:00
Closing time: 2026-12-12 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI/QS650A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-06
MSC
Da Nang → Mundra
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-24
🚢 MSC GIULIA
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-02
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-13
COSCO
Vung Tau → Mundra
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 066N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 LALIT BHUM - 066N
NANSHA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 MTT SAISUNEE - 099S
SHEKOU
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-01
🚢 JIRA BHUM - 016W
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 066N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 LALIT BHUM - 066N
NANSHA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 MTT SAISUNEE - 099S
SHEKOU
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 HEMMA BHUM - 020W
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: LALIT BHUM - 066N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-16
🚢 LALIT BHUM - 066N
NANSHA
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 MTT SAISUNEE - 099S
SHEKOU
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 INTERASIA AMPLIFY - W019
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 PALAWAN - 045S
Closing time: 2026-12-15 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
MSC
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC MICHEL CAPPELLINI/QS650A
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-06
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-18
🚢 PALAWAN - 045S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 MUMBAI BRIDGE - 2607W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-18
🚢 PALAWAN - 045S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 ZHONG GU TAI YUAN - 2607W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 045S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-18
🚢 PALAWAN - 045S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 USSAMA BHUM - 017W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0292S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA NEKAD - 0292S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-25
🚢 ZHONG GU TAI YUAN - 2607W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0292S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA NEKAD - 0292S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-28
🚢 USSAMA BHUM - 017W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KOTA NEKAD - 0292S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-19
🚢 KOTA NEKAD - 0292S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-01
🚢 ZHONG GU LIN YI - 2611W
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN TAI CANG - 340W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN TAI CANG - 340W
Closing time: 2026-12-18 17:00:00
MUNDRA
ADANI PORTS AND SPECIAL ECONOMIC ZONE LIMITED - T2
ETA: 2027-01-04
TS Lines
Hải Phòng → Mundra
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
SHEKOU
CCT
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-31
🚢 TBN
MUNDRA
ADANI CT2
ETA: 2027-01-17
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 CSCL MARS - 088W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 093S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 HANSA COLOMBO - 093S
Closing time: 2026-12-19 11:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-02
🚢 XIN FU ZHOU - 104W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-12
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 WAN HAI 516 - W099
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCRES - 087S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 INCRES - 087S
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN FU ZHOU - 104W
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 025S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-22
🚢 NZ SUZHOU - 025S
Closing time: 2026-12-19 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 CSCL MARS - 088W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-15
OOCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NZ SUZHOU - 025S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-22
🚢 NZ SUZHOU - 025S
Closing time: 2026-12-19 10:00:00
Singapore
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-12-27
ETD: 2027-01-02
🚢 XIN FU ZHOU - 104W
MUNDRA
MUNDRA PORT & SPECIAL ECONOMIC ZONE LTD
ETA: 2027-01-12
MSC
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ649A
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-22
🚢 JULIE/HQ649A
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-10
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 151N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 MAKHA BHUM - 151N
NANSHA
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 HF SPIRIT - 2634S
SHEKOU
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-08
🚢 HEMMA BHUM - 020W
RCL
Hải Phòng → Mundra
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 23/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAKHA BHUM - 151N
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 MAKHA BHUM - 151N
NANSHA
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 HF SPIRIT - 2634S
SHEKOU
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 INTERASIA AMPLIFY - W019
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 121S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 SAN PEDRO - 121S
PORT KLANG
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 USSAMA BHUM - 017W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 121S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 SAN PEDRO - 121S
PORT KLANG
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-03
🚢 ZHONG GU LIN YI - 2611W
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SAN PEDRO - 121S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-23
🚢 SAN PEDRO - 121S
PORT KLANG
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 JIRA BHUM - 016W
MSC
Qui Nhon → Mundra
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-26
Interasia
Vung Tau → Mundra
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TRIBUTE-W024
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-26
🚢 INTERASIA TRIBUTE-W024
MSC
Da Nang → Mundra
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-15
🚢 TBN/TBN
MUNDRA
ADANI INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL PVT LTD
ETA: 2027-01-26
RCL
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 - W250
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-27
🚢 WAN HAI 317 - W250
PORT KLANG
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-07
🚢 JIRA BHUM - 016W
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 28/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 157S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-28
🚢 SINAR SANUR - 157S
Closing time: 2026-12-27 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN FU ZHOU - 104W
COSCO
Vung Tau → Mundra
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
COSCO
Ho Chi Minh → Mundra
Đi 30/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PALAWAN - 046S
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-30
🚢 PALAWAN - 046S
Closing time: 2026-12-29 14:00:00
Port kelang
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Mundra, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến