Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Nawiliwili, từ Việt Nam
2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Hải Phòng, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Nawiliwili
CMA CGMONE
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Nawiliwili
ONE
Vung Tau → Nawiliwili
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRIENDSHIP 013E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-03
🚢 ONE FRIENDSHIP 013E
VGM cut-off: 2026-10-31 16:30:00
Closing time: 2026-10-31 16:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 KALAMAZOO 064E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-12
ONE
Da Nang → Nawiliwili
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-02
🚢 ONE MEISHAN 033E
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
ONE
Da Nang → Nawiliwili
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM SAPPHIRE 012W
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-12-19
ETD: 2027-01-07
🚢 ASIATIC PRIDE 074E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2027-01-09
ONE
Da Nang → Nawiliwili
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-29
🚢 HMM VICTORY 061E
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
ONE
Da Nang → Nawiliwili
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
GEMALINK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-12
🚢 MOL CREATION 104E
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-12-12
ETD: 2027-01-07
🚢 ASIATIC PRIDE 074E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-09
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2027-01-09
ONE
Hải Phòng → Nawiliwili
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRONTIER 012E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE FRONTIER 012E
VGM cut-off: 2026-11-04 11:00:00
Closing time: 2026-11-04 16:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-12-10
🚢 KALAMAZOO 064E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-12
CMA CGM
Da Nang → Nawiliwili
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN ALFA - 360020R13
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-10
🚢 HAIAN ALFA - 360020R13
VGM cut-off: 2026-11-08 04:00:00
Closing time: 2026-11-08 04:00:00
Vung Tau, Vn
GEMALINK PORT
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Ningbo, Cn
NINGBO BEILUN INTL CONT TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 CMA CGM GEORGIA - EXX0Q0E19
Honolulu, Hi, Us
PASHA HAWAII
ETA: 1970-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 Barge0.11 CO2 (t)/TEU
NAWILIWILI
NAWILIWILI HARBOR
ETA: 2027-01-06
ONE
Vung Tau → Nawiliwili
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HMM VICTORY 061E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-11
🚢 HMM VICTORY 061E
VGM cut-off: 2026-11-09 07:00:00
Closing time: 2026-11-09 07:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
ONE
Vung Tau → Nawiliwili
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE FRUITION 012E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE FRUITION 012E
VGM cut-off: 2026-11-09 15:30:00
Closing time: 2026-11-09 15:30:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-10
🚢 KALAMAZOO 064E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Nawiliwili
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-10
🚢 KALAMAZOO 064E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-12
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-12
ONE
Hải Phòng → Nawiliwili
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
ONE
Hải Phòng → Nawiliwili
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MARIA C 0099N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 MARIA C 0099N
VGM cut-off: 2026-11-15 17:00:00
Closing time: 2026-11-15 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
ONE
Hải Phòng → Nawiliwili
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CALLAO BRIDGE 0297N
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-18
🚢 CALLAO BRIDGE 0297N
VGM cut-off: 2026-11-17 17:00:00
Closing time: 2026-11-17 17:00:00
PUSAN
DONGWON GLOBAL TERMINAL BUSAN CO., LTD.
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-24
🚢 NOBILITY 1008E
HONOLULU, HI
PIER 1 - PORT OF HONOLULU
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (TRUCK)
HONOLULU, HI
PIER 39 - YOUNG BROTHERS (HONOLULU)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-26
🚢 NYK GENERIC TARIFF - NA_5 (WATER)
NAWILIWILI
PIER 2 - YOUNG BROTHERS (LIHUE)
ETA: 2026-12-26
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 11/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 11/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Nawiliwili, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến