3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi New York, Mỹ — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

9 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi New York, Mỹ từ Việt Nam

9 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi New York

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMSCONEOOCLWan HaiZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi New York

ONE Hải Phòng → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KMTC SEOUL 2607N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 KMTC SEOUL 2607N
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PUSAN
HPNT, HMM PSA NEW-PORT TERMINAL CO., LTD
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-12-27
🚢 ONE HENRY HUDSON 099E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-27
ONE Hải Phòng → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE MANHATTAN 047E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN CANG HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE MANHATTAN 047E
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
YANTIAN, GUANGDONG
YICT (YANTIAN INTL CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-29
🚢 SEASPAN BEYOND 441E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-29
ONE Hải Phòng → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2635S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 VIMC PIONEER VPN2635S
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
ONE Hải Phòng → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN VIEW 178S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-13
🚢 HAIAN VIEW 178S
VGM cut-off: 2026-11-11 17:00:00
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
Wan Hai Vung Tau → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAUTIN - E519
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CAUTIN - E519
Closing time: 2026-11-02 03:00:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-20
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 CMA CGM A. LINCOLN CBX0I0E19
NEW YORK
ETA: 2026-12-23
Wan Hai Da Nang → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 296 - N065
68 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 WAN HAI 296 - N065
Closing time: 2026-11-11 10:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-12
🚢 WAN HAI A20 - E006
NEW YORK
ETA: 2027-01-20
Evergreen Da Nang → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER MACRO 1385-010E
NEW YORK
ETA: 2026-12-25
MSC Qui Nhon → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
MSC Qui Nhon → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Qui Nhon → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRADER II/HQ646R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-14
🚢 MSC TRADER II/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-13 22:00:00
Closing time: 2026-11-14 16:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND/18E
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2026-12-25
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL EAST CHINA SEA - 080E
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-14
🚢 CSCL EAST CHINA SEA - 080E
Closing time: 2026-11-12 17:00:00
Xiamen
XIAMEN OCEAN GATE CONTAINER TERMINAL CO., LTD. (HAICANG)
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL EGYPT - 26075E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-15
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
HONG KONG
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OBEY 0500-059N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-25
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER FOREVER 1293-039E
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2027-01-05
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC - 006E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING THAMES - 041E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-15
🚢 COSCO SHIPPING THAMES - 041E
Closing time: 2026-11-13 17:00:00
Yangpu
HAINAN HARBOR & SHIPPING INTERNATIONAL PORT CO. LTD.
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-18
🚢 OOCL LILAC - 006E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-22
Wan Hai Hải Phòng → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 366 - W053
66 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 WAN HAI 366 - W053
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SHEKOU
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-12
🚢 WAN HAI A20 - E006
NEW YORK
ETA: 2027-01-20
Evergreen Da Nang → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 SAX1 0504-033E
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
Evergreen Da Nang → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WARM 1767-018N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER WARM 1767-018N
HONG KONG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER MAX 1387-017E
NEW YORK
ETA: 2027-01-08
HMM Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
HMM Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-10 19:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 ONE APUS - 024E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-25
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
Evergreen Qui Nhon → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-15
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
60 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER META - 1388-006E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2027-01-15
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-11-16
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-14 17:00:00
Port Klang
PORT KELANG (WEST PORT)
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-27
🚢 APL ESPLANADE - CBX0O0E19
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2027-01-13
COSCO Vung Tau → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC - 006E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC - 006E
Closing time: 2026-11-15 07:00:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
MSC Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 TBN/TBN
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-27
MSC Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MSC FAIRFIELD
BUSAN
BUSAN CONTAINER TERMINAL - BCT
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
🚢 MSC MUMBAI VIII/GE648E
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-28
MSC Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ELIZABETH III/HQ646R
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-16
🚢 MSC ELIZABETH III/HQ646R
VGM cut-off: 2026-11-14 14:00:00
Closing time: 2026-11-15 06:00:00
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 ZIM THAILAND/18E
NEW YORK
MAHER TERMINALS
ETA: 2026-12-25
ZIM Hải Phòng → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 ZIM Thailand (ACJ) / 18 / E
VGM cut-off: 2026-11-14 06:30:00
Closing time: 2026-11-15 10:30:00
NEW YORK
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ONE Hải Phòng → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1009S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 KUO LUNG 1009S
VGM cut-off: 2026-11-12 11:00:00
Closing time: 2026-11-12 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-12-31
🚢 ONE MADRID 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE
ETA: 2026-12-31
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL LILAC 006E
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Vung Tau → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 OOCL LILAC 006E
NEW YORK
ETA: 2026-12-22
Evergreen Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER OBEY 0500-059N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
Evergreen Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
HONG KONG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 TRITON 1386-049E
NEW YORK
ETA: 2027-01-01
HMM Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
HMM Da Nang → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
50 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-16
🚢 BIENDONG NAVIGATOR - NB2643S
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06
ZIM Qui Nhon → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
Evergreen Ho Chi Minh → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-16
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-17
🚢 CMA CGM LEO CBX0K0E19
NEW YORK
ETA: 2026-12-30
HMM Ho Chi Minh → New York
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-16
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-15 14:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-27
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-29
COSCO Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
NEW YORK
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL COMPANY LTD
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
Shanghai
SHANGHAI SHENGDONG INTL CNTR TMNL - (YANGSHAN)
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-26
🚢 OOCL LILAC - 006E
NEW YORK
MAHER TERMINALS LLC
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC VITTORIA/GU645W
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 MSC VITTORIA/GU645W
VGM cut-off: 2026-11-16 02:00:00
Closing time: 2026-11-17 00:00:00
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ZIM Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Julie (MJ5) / 11 / GU645W / W
VGM cut-off: 2026-11-15 04:30:00
Closing time: 2026-11-16 08:30:00
NEW YORK
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-21
HMM Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
44 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-23
🚢 ONE AQUILA - 033E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2026-12-31
HMM Hải Phòng → New York
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC EXPRESS - 1089S
49 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-17
🚢 PACIFIC EXPRESS - 1089S
Closing time: 2026-11-15 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-24
🚢 ONE MADRID - 031E
NEW YORK
PORT LIBERTY BAYONNE LLC
ETA: 2027-01-06

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi New York, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)