3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Nijmegen, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

6 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Nijmegen, từ Việt Nam

6 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Nijmegen

CMA CGMCOSCOEvergreenHMMMaerskONE

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Nijmegen

COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM TROCADERO - FL3020W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-20
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-17
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-24
Evergreen Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-15
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-30
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM TROCADERO - FL3020W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-20
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: INCEDA - 058S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-03
🚢 INCEDA - 058S
Closing time: 2026-11-02 18:30:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-22
Maersk Hải Phòng → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
NIJMEGEN
BCTN NIJMEGEN BV.
ETA: 2026-12-16
Maersk Hải Phòng → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-04
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
Nijmegen
BCTN NIJMEGEN BV.
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-17
CMA CGM Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-12
🚢 COSCO FRANCE - 0FAOBW1MA
Rotterdam, Nl
ECT EUROMAX ROTTERDAM
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-14
🚢 Barge0.07 CO2 (t)/TEU
NIJMEGEN
CONT TERM NIJMEGEN
ETA: 2026-12-16
CMA CGM Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
PASIR PANJANG TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER AIM - FL6030W19
Rotterdam, Nl
DEDICATED DELTA SOUTH TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-15
🚢 Barge0.07 CO2 (t)/TEU
NIJMEGEN
CONT TERM NIJMEGEN
ETA: 2026-12-17
CMA CGM Vung Tau → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA HOMBURG - SG10T0S19
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
GEMALINK PORT
ETD: 2026-11-03
🚢 HANSA HOMBURG - SG10T0S19
VGM cut-off: 2026-11-02 11:59:00
Closing time: 2026-11-02 16:00:00
Singapore, Sg
CMA CGM PSA LION TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-16
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
Rotterdam, Nl
ROTTERDAM WORLD GATEWAY TERMINAL
ETA: 1970-01-01
ETD: 2026-12-26
🚢 Barge0.08 CO2 (t)/TEU
NIJMEGEN
CONT TERM NIJMEGEN
ETA: 2026-12-28
ONE Da Nang → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA 104S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 JOANNA 104S
VGM cut-off: 2026-11-01 17:00:00
Closing time: 2026-11-01 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-21
ONE Da Nang → Nijmegen
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
DANANG TERMINAL
ETD: 2026-11-03
🚢 BIENDONG NAVIGATOR NB2641S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-06
ETD: 2026-12-12
🚢 ONE ORINOCO 001W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-14
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-14
Evergreen Vung Tau → Nijmegen
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE 076W
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE 076W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-15
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO FRANCE - 076W
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-04
🚢 COSCO FRANCE - 076W
Closing time: 2026-11-03 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO FRANCE - 076W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-12
HMM Hải Phòng → Nijmegen
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
42 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TERMINAL
ETD: 2026-11-04
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-02 22:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO - 001W
ROTTERDAM, NETHERLANDS
ROTTERDAM WORLD GATEWAY
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 BARGE DIRECT
NIJMEGEN
ITG CENTRAL - NIJMEGEN
ETA: 2026-12-16
ONE Hải Phòng → Nijmegen
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA 079S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAI AN PORT
ETD: 2026-11-04
🚢 HAIAN BETA 079S
Closing time: 2026-11-02 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Nijmegen
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VIMC PIONEER VPN2634S
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
VIMC DINH VU PORT
ETD: 2026-11-05
🚢 VIMC PIONEER VPN2634S
Closing time: 2026-11-03 17:00:00
CAI MEP
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-13
Evergreen Qui Nhon → Nijmegen
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19
Evergreen Qui Nhon → Nijmegen
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM PANTHEON FL3060W19
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Nijmegen
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-05
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER EVEN 0838-002W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-03
Maersk Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 05/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK VILNIUS - 644S
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
CAT LAI TERMINAL
ETD: 2026-11-05
🚢 MAERSK VILNIUS - 644S
VGM cut-off: 2026-11-04 06:15:00
Closing time: 2026-11-04 08:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
NIJMEGEN
BCTN NIJMEGEN BV.
ETA: 2026-12-16
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
33 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-09
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING VIRGO - 037W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-30
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1008S
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG - 1008S
Closing time: 2026-11-04 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19
Maersk Lach Huyen → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 645S
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-06
🚢 Merkur Archipelago - 645S
VGM cut-off: 2026-11-04 08:30:00
Closing time: 2026-11-04 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
Rotterdam
APM 2 TERMINAL MAASVLAKTE II
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 SINGAPORE EXPRESS - 644W
NIJMEGEN
BCTN NIJMEGEN BV.
ETA: 2026-12-16
HMM Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: PACIFIC GRACE - 0448S
40 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 PACIFIC GRACE - 0448S
Closing time: 2026-11-04 21:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-11-13
🚢 ONE ORINOCO - 001W
ROTTERDAM, NETHERLANDS
ROTTERDAM WORLD GATEWAY
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-15
🚢 BARGE DIRECT
NIJMEGEN
ITG CENTRAL - NIJMEGEN
ETA: 2026-12-16
ONE Hải Phòng → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG 1008S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 KUO LUNG 1008S
VGM cut-off: 2026-10-29 11:00:00
Closing time: 2026-10-29 16:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-10
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-13
ONE Vung Tau → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-06
ONE Vung Tau → Nijmegen
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HARBOUR 106W
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
TCIT (TAN CANG CAIMEP INTL TERMINAL)
ETD: 2026-11-06
🚢 ONE HARBOUR 106W
VGM cut-off: 2026-11-03 15:00:00
Closing time: 2026-11-03 15:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-08
ETD: 2026-12-19
🚢 HMM ALGECIRAS 021W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-21
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-21
Evergreen Da Nang → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ACME 1426-014W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19
Evergreen Da Nang → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0136-056N
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER ONWARD 0136-056N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
🚢 CES2 0838-008W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-31
ETD: 2026-12-31
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-03
Evergreen Hải Phòng → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-20
🚢 EVER ART 1426-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-16
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19
Evergreen Hải Phòng → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 COSCO SHIPPING PLANET 049W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-19
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-22
Evergreen Hải Phòng → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0498-048S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER WILL 0498-048S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER GIVEN 0837-029W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-24
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Nijmegen
Đi 07/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONFORM 0176-091N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-07
🚢 EVER CONFORM 0176-091N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-09
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER MEED - 0837-010W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 090S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 HANSA COLOMBO - 090S
Closing time: 2026-11-07 03:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CSCL GLOBE - 077W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-26
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-24
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-09
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER GIVEN - 0837-029W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-24
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ART - 1425-016W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-09
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CEBU - 072S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-08
🚢 CEBU - 072S
Closing time: 2026-11-07 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
Evergreen Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112A
55 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-08
🚢 EVER CLEAR 0162-112A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Intermodal
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-02
ONE Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-10
🚢 NYK VIRGO 091W
ROTTERDAM
RWG (ROTTERDAM WORLD GATEWAY)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-13
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-13
ONE Hải Phòng → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN DELL 050S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
NAM HAI DINH VU PORT
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN DELL 050S
VGM cut-off: 2026-11-06 17:00:00
Closing time: 2026-11-06 17:00:00
SINGAPORE
PSA CORPORATION LIMITED
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-12-29
🚢 HMM GDANSK 020W
ANTWERP
PSA - NOORDZEETERMINAL 913, ANTWERP
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-31
🚢 BCTN NIJMEGEN (WATER)
NIJMEGEN
NIJMEGEN GLD CNTR TERM. NIJMEGEN
ETA: 2026-12-31
HMM Qui Nhon → Nijmegen
Đi 08/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN BETA - NB2642S
39 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL
ETD: 2026-11-08
🚢 HAIAN BETA - NB2642S
Closing time: 2026-11-03 19:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-11-11
ETD: 2026-11-15
🚢 ONE ORINOCO - 001W
ROTTERDAM, NETHERLANDS
ROTTERDAM WORLD GATEWAY
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-17
🚢 BARGE DIRECT
NIJMEGEN
ITG CENTRAL - NIJMEGEN
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER MEED - 0837-010W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-27
COSCO Hải Phòng → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 115S
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-09
🚢 HAIAN EAST - 115S
Closing time: 2026-11-07 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 EVER ACME - 1426-014W
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-16
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA - 037W
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-05
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-09
COSCO Vung Tau → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA - 037W
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-05
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 COSCO EXCELLENCE - 078W
NIJMEGEN
ETA: 2027-01-09
COSCO Ho Chi Minh → Nijmegen
Đi 09/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SINAR SANUR - 154S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-09
🚢 SINAR SANUR - 154S
Closing time: 2026-11-08 07:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SAINT GERMAIN - FL3040W19
NIJMEGEN
ETA: 2026-12-19

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Nijmegen, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)