3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Noshiro, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

2 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Noshiro, từ Việt Nam

2 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Noshiro

COSCOMaersk

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Noshiro

COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-03
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-02 14:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-20
COSCO Da Nang → Noshiro
Đi 03/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JIN JI YUAN - 246N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-03
🚢 JIN JI YUAN - 246N
Closing time: 2026-10-28 03:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-20
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CAIYUNHE - 1951N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CAIYUNHE - 1951N
Closing time: 2026-11-03 07:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-12
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 CMA CGM NANTONG - 0FQ55N1NC
Closing time: 2026-11-03 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-20
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 04/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-04
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-05
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
NOSHIRO
ETA: 2026-11-19
Maersk Da Nang → Noshiro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 05/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-06
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-07 08:00:00
Closing time: 2026-11-07 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-24
🚢 Rio Kobe - 648E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-04
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-05
🚢 Rio Kobe - 648E
NOSHIRO
ETA: 2026-12-05
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NUUK MAERSK - 644N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-06
🚢 NUUK MAERSK - 644N
VGM cut-off: 2026-11-05 17:15:00
Closing time: 2026-11-05 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-17
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 NUUK MAERSK - 644N
NOSHIRO
ETA: 2026-11-19
Maersk Vung Tau → Noshiro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
NOSHIRO
ETA: 2026-11-22
Maersk Ho Chi Minh → Noshiro
Đi 06/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK QINZHOU - 638D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-06
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
VGM cut-off: 2026-11-07 04:15:00
Closing time: 2026-11-07 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-07
ETD: 2026-11-08
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-20
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK QINZHOU - 638D
NOSHIRO
ETA: 2026-11-22
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-10
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-09 09:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-27
COSCO Da Nang → Noshiro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KYOTO TOWER - 069N
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-10
🚢 KYOTO TOWER - 069N
Closing time: 2026-11-04 03:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-27
COSCO Qui Nhon → Noshiro
Đi 10/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 105S
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-10
🚢 JOANNA - 105S
Closing time: 2026-11-09 08:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM VALPARAISO - JPX0J0N89
NOSHIRO
ETA: 2026-12-14
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8010N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 QINGDAO TOWER - CT8010N89
Closing time: 2026-11-10 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-11
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-12
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
NOSHIRO
ETA: 2026-11-26
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/11/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-11-27
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NARVIK - 645N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
VGM cut-off: 2026-11-12 17:15:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-24
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-25
🚢 MAERSK NARVIK - 645N
NOSHIRO
ETA: 2026-11-26
Maersk Vung Tau → Noshiro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/11/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Taipei - 643D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Taipei - 643D
VGM cut-off: 2026-11-14 04:15:00
Closing time: 2026-11-14 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Taipei - 643D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-27
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-29
🚢 MCC Taipei - 643D
NOSHIRO
ETA: 2026-11-29
Maersk Da Nang → Noshiro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Rio Kobe - 649E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Rio Kobe - 649E
NOSHIRO
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Noshiro
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Rio Kobe - 649E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Rio Kobe - 649E
NOSHIRO
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Noshiro
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-12-01
🚢 Rio Kobe - 649E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Rio Kobe - 649E
NOSHIRO
ETA: 2026-12-12
Maersk Da Nang → Noshiro
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-01
🚢 Rio Kobe - 649E
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-11
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-12
🚢 Rio Kobe - 649E
NOSHIRO
ETA: 2026-12-12
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Haiphong
TAN VU TERMINAL
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
NOSHIRO
ETA: 2026-12-03
COSCO Qui Nhon → Noshiro
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
32 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 CMA CGM SPIRIT - JPX0L0N89
NOSHIRO
ETA: 2026-12-21
Maersk Hải Phòng → Noshiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 03/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NORESUND - 646N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
TAN VU TERMINAL
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
VGM cut-off: 2026-11-19 17:15:00
Closing time: 2026-11-19 19:00:00
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-12-01
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-02
🚢 MAERSK NORESUND - 646N
NOSHIRO
ETA: 2026-12-03
Maersk Vung Tau → Noshiro
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK NASSJO - 639D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-20
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
VGM cut-off: 2026-11-21 04:15:00
Closing time: 2026-11-21 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-04
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-06
🚢 MAERSK NASSJO - 639D
NOSHIRO
ETA: 2026-12-06
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 21/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-21
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-20 18:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-04
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-25
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-11-24 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-11
Maersk Vung Tau → Noshiro
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: NORDBORG MAERSK - 640D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-27
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
VGM cut-off: 2026-11-28 04:15:00
Closing time: 2026-11-28 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-13
🚢 NORDBORG MAERSK - 640D
NOSHIRO
ETA: 2026-12-13
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
12 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-29
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-28 20:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-18
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
8 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 01:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-10
Maersk Vung Tau → Noshiro
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Yangon - 641D
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-04
🚢 MCC Yangon - 641D
VGM cut-off: 2026-12-05 04:15:00
Closing time: 2026-12-05 06:00:00
Ho Chi Minh City
CAT LAI TERMINAL
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 MCC Yangon - 641D
Yokohama
MAERSK YOKOHAMA TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-18
Sendai
SENDAI CY
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 MCC Yangon - 641D
NOSHIRO
ETA: 2026-12-20
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2026-12-25
COSCO Hải Phòng → Noshiro
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
NOSHIRO
ETA: 2027-01-08

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Noshiro, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)