Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Odessa, từ Việt Nam
3 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.
📋 Danh sách hãng tàu đi Odessa
MSCMaerskZIM
Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →
🚢 Lịch tàu chi tiết đi Odessa
Maersk
Hải Phòng → Odessa
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 ANNIE B - 653N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ANNIE B - 653N
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-22
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-13
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 22/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-25
🚢 Santa Rita Maersk - 649E
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JULIE/HQ647R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-23
🚢 JULIE/HQ647R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC MIRJA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-26
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2026-12-28
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-13
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-13
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
MSC
Hải Phòng → Odessa
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC UGANDA/GU646W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC UGANDA/GU646W
VGM cut-off: 2026-11-20 18:00:00
Closing time: 2026-11-21 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-26
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-09
🚢 MARIT MAERSK - 648W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2026-12-25
ETD: 2027-01-01
🚢 ANNIE B - 653N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-08
🚢 ANNIE B - 653N
MSC
Qui Nhon → Odessa
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-08
MSC
Hải Phòng → Odessa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC KERRY VII/GU647W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-29
🚢 MSC KERRY VII/GU647W
VGM cut-off: 2026-11-27 18:00:00
Closing time: 2026-11-28 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-01
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Torino - 648E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-29
🚢 Maersk Torino - 648E
VGM cut-off: 2026-11-28 09:00:00
Closing time: 2026-11-28 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 Tsingtao Express - 649E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-17
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK LIRQUEN - 648E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-29
🚢 MAERSK LIRQUEN - 648E
VGM cut-off: 2026-11-27 02:00:00
Closing time: 2026-11-27 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-08
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2026-12-29
ETD: 2027-01-01
🚢 MAERSK SARNIA - 650E
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ZOE
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-30
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-01
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-22
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
ODESSA
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
ZIM
Qui Nhon → Odessa
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ZIM
Vung Tau → Odessa
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ZIM
Ho Chi Minh → Odessa
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
ODESSA
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 SANTA BARBARA - 651E
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TIGER III/HQ648R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC TIGER III/HQ648R
VGM cut-off: 2026-11-28 14:00:00
Closing time: 2026-11-29 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-08
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-16
🚢 MOGENS MAERSK - 649W
Port Said East
EAST PORT SAID TERMINAL
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-08
🚢 CHLOE D - 701N
Constanta
CSCT TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-15
🚢 CHLOE D - 701N
MSC
Qui Nhon → Odessa
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-04 22:00:00
Closing time: 2026-12-05 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-10
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OLIVER
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-08
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-15
Maersk
Vung Tau → Odessa
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-12
🚢 MAERSK TAIKUNG - 650E
Busan
BUSAN NEW PORT TERMINAL CO.LTD
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-24
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Maersk
Lach Huyen → Odessa
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 SANTA BARBARA - 651E
Tacoma
HUSKY TERMINAL AND STEVEDORING INC
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-08
🚢 SANTA BARBARA - 651E
MSC
Hải Phòng → Odessa
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MAEVA/GU648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-08
🚢 MSC MAEVA/GU648W
VGM cut-off: 2026-12-04 18:00:00
Closing time: 2026-12-05 00:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-13
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-08
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC LIDIA III/HQ649R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-09
🚢 MSC LIDIA III/HQ649R
VGM cut-off: 2026-12-05 14:00:00
Closing time: 2026-12-06 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Odessa
Đi 10/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC TRIESTE/QB648W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-10
🚢 MSC TRIESTE/QB648W
VGM cut-off: 2026-12-08 19:00:00
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-12
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC OSCAR
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-01
ETD: 2027-01-06
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-08
MSC
Qui Nhon → Odessa
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-12
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-17
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-22
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-18
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC VIVIANA
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-15
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-22
MSC
Vung Tau → Odessa
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-15
MSC
Vung Tau → Odessa
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/04/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/QB649W
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-17
🚢 TBN/QB649W
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2027-03-24
ETD: 2027-03-27
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-04-14
ETD: 2027-04-18
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-04-20
MSC
Vung Tau → Odessa
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC MIRJAM/FY649A
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC MIRJAM/FY649A
VGM cut-off: 2026-12-21 18:00:00
Closing time: 2026-12-22 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-01-22
MSC
Qui Nhon → Odessa
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-02-04
MSC
Da Nang → Odessa
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 04/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
SHEKOU
CHIWAN CONTAINER TERMINAL (CCT)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN
TEKIRDAG (ASYAPORT)
ASYAPORT
ETA: 2027-01-28
ETD: 2027-02-02
🚢 TBN/TBN
ODESSA
HHLA CONTAINER TERMINAL ODESSA (CTO)
ETA: 2027-02-04
Các chuyến trong dữ liệu đã qua ngày đi. Các hãng tàu hiện chỉ công bố lịch đến hết tháng 12/2026 — vui lòng liên hệ Admin để được hỗ trợ lịch mới hơn.
📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.
📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Odessa, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.
Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811
*Dữ liệu tham khảo từ công cụ tra lịch tàu thật, có thể thay đổi. Vui lòng xác nhận lại với hãng tàu/đại lý trước khi ra quyết định booking.
← Quay lại tra cứu tất cả tuyến