3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Osaka, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

18 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Osaka, từ Việt Nam

18 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Cat Lai, Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Osaka

CMA CGMCNCCOSCODong YoungDongjin ShippingEvergreenHeung-AInterasiaKMTCMSCMaerskONEOOCLSITCShanghai Jinjiang ShippingSinokorTS LinesWan Hai

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Osaka

OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 GSL MAREN - 036N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-27
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 488E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-12
🚢 HAIAN TIME - 488E
Closing time: 2026-12-11 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-14
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-22
COSCO Ho Chi Minh → Osaka
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TIDE SAILOR - 066N
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-12
🚢 TIDE SAILOR - 066N
Closing time: 2026-12-12 15:00:00
OSAKA
ETA: 2026-12-22
MSC Vung Tau → Osaka
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ANTONELLA/GN650E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-13
🚢 MSC ANTONELLA/GN650E
VGM cut-off: 2026-12-10 18:00:00
Closing time: 2026-12-11 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-24
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BEIJING - 117E
Cùng chuyến, hãng khác bán slot: COSCO
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-13
🚢 BEIJING - 117E
Closing time: 2026-12-11 17:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-16
ETD: 2026-12-18
🚢 BALTRUM - 054N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-22
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Osaka
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD TUNE - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD TUNE - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 TBN
OSAKA
ETA: 2026-12-28
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Osaka
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD SYMPHONY - 2550N
16 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-14
🚢 MILD SYMPHONY - 2550N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-22
🚢 TBN
OSAKA
ETA: 2026-12-30
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA RESILIENCE
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA RESILIENCE
VGM cut-off: 2026-12-11 02:00:00
Closing time: 2026-12-12 17:00:00
OSAKA
TSL & IAL: NANKO C-8 YML: NANKO C4
ETA: 2026-12-21
MSC Qui Nhon → Osaka
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-11 22:00:00
Closing time: 2026-12-12 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-01
Interasia Vung Tau → Osaka
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 21/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INTERASIA TENACITY-N027
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 INTERASIA TENACITY-N027
OSAKA
ETA: 2026-12-21
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-15
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-12 02:00:00
Closing time: 2026-12-14 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN
OSAKA
DICT
ETA: 2026-12-31
MSC Da Nang → Osaka
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC PALATIUM III/HQ650R
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-15
🚢 MSC PALATIUM III/HQ650R
VGM cut-off: 2026-12-12 14:00:00
Closing time: 2026-12-13 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-29
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-31
MSC Hải Phòng → Osaka
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC HUSUM III/HV649R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 MSC HUSUM III/HV649R
VGM cut-off: 2026-12-14 14:00:00
Closing time: 2026-12-14 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-30
MSC Hải Phòng → Osaka
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HV649R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-16
🚢 TBN/HV649R
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-28
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2026-12-30
Shanghai Jinjiang Shipping Ho Chi Minh → Osaka
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SITC HAINAN - 2629N
8 ngày
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-16
🚢 SITC HAINAN - 2629N
OSAKA
ETA: 2026-12-24
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Osaka
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: JJ SUN - 2549N
14 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU
ETD: 2026-12-17
🚢 JJ SUN - 2549N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
OSAKA
ETA: 2026-12-31
MSC Ho Chi Minh → Osaka
Đi 17/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ648A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
SP-ITC INTERNATIONAL CONTAINER TERMINAL
ETD: 2026-12-17
🚢 MSC ARIA III/HQ648A
VGM cut-off: 2026-12-09 18:00:00
Closing time: 2026-12-10 16:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-27
🚢 MSC BEIRA IV
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-04
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-13
Shanghai Jinjiang Shipping Hải Phòng → Osaka
Đi 18/12/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MILD WALTZ - 2550N
12 ngày
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
NAM DINH VU PORT
ETD: 2026-12-18
🚢 MILD WALTZ - 2550N
QINGDAO
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-23
🚢 TBN
OSAKA
ETA: 2026-12-30
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
15 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 ALS VENUS - 097N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2027-01-03
OOCL Hải Phòng → Osaka
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN TIME - 489E
10 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAI AN TRANSPORT AND STEVEDORING JOINT STOCK COMPANY
ETD: 2026-12-19
🚢 HAIAN TIME - 489E
Closing time: 2026-12-18 12:00:00
Hong Kong
HIT - HONGKONG INTERNATIONAL TERMINALS
ETA: 2026-12-21
ETD: 2026-12-25
🚢 CAPE SYROS - 112N
OSAKA
NANKO C-1/4
ETA: 2026-12-29
MSC Vung Tau → Osaka
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC JUBILEE IX/GN651E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-20
🚢 MSC JUBILEE IX/GN651E
VGM cut-off: 2026-12-17 18:00:00
Closing time: 2026-12-18 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-31
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TS LIANYUNGANG
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
VIP GREEN PORT
ETD: 2026-12-21
🚢 TS LIANYUNGANG
VGM cut-off: 2026-12-18 02:00:00
Closing time: 2026-12-19 17:00:00
OSAKA
TSL & IAL: NANKO C-8 YML: NANKO C4
ETA: 2026-12-28
Interasia Hải Phòng → Osaka
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: TAICHUNG-N435
7 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-21
🚢 TAICHUNG-N435
OSAKA
ETA: 2026-12-28
TS Lines Hải Phòng → Osaka
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZHONG GU DI ZHONG HAI
16 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
TAN VU
ETD: 2026-12-22
🚢 ZHONG GU DI ZHONG HAI
VGM cut-off: 2026-12-19 02:00:00
Closing time: 2026-12-21 04:00:14
SHANGHAI
SECT(WGQ4)
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-05
🚢 TBN
OSAKA
DICT
ETA: 2027-01-07
COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
13 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
OSAKA
ETA: 2027-01-05
MSC Hải Phòng → Osaka
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ZAINA III/HV650R
14 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-23
🚢 MSC ZAINA III/HV650R
VGM cut-off: 2026-12-21 14:00:00
Closing time: 2026-12-21 20:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2026-12-28
ETD: 2027-01-04
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-06
MSC Qui Nhon → Osaka
Đi 25/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
18 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-12-25
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-18 22:00:00
Closing time: 2026-12-19 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
MSC Da Nang → Osaka
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC ARIA III/HQ651R
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-12-26
🚢 MSC ARIA III/HQ651R
VGM cut-off: 2026-12-19 14:00:00
Closing time: 2026-12-20 06:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-09
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-12
COSCO Hải Phòng → Osaka
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 05/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO PACIFIC - 101E
9 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-27
🚢 COSCO PACIFIC - 101E
Closing time: 2026-12-25 17:00:00
OSAKA
ETA: 2027-01-05
MSC Vung Tau → Osaka
Đi 27/12/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SANTA LINEA/GN652E
17 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-27
🚢 SANTA LINEA/GN652E
VGM cut-off: 2026-12-24 18:00:00
Closing time: 2026-12-25 16:00:00
BUSAN
PUSAN NEW PORT INTERNATIONAL TERMINAL (PNIT)
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-11
🚢 TBN/TBN
OSAKA
DICT (DREAM ISLAND CONTAINER TERMINAL)
ETA: 2027-01-13
← Trang trước Trang 7/7

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Osaka, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)