3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Oslo, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

7 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Oslo, từ Việt Nam

7 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Oslo

COSCOEvergreenHMMMSCMaerskONEZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Oslo

Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER EDIFY 0839-001W
HAMBURG
ETA: 2027-01-03
ETD: 2027-01-03
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-10
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WILL 0500-049S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-23
🚢 EVER WILL 0500-049S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-27
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-14
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
OSLO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-09
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 23/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-23
🚢 Msc Kerry Vii (DJZ) / 3 / GU646W / W
OSLO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-13
ZIM Qui Nhon → Oslo
Đi 24/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-24
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
COSCO Vung Tau → Oslo
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL GLOBE - 077W
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-25
🚢 CSCL GLOBE - 077W
Closing time: 2026-11-24 09:00:00
Ba Ria-Vung Tau(CM-TV)
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-13
ZIM Vung Tau → Oslo
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 25/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Canada (ADL) / 21 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-25
🚢 ZIM Canada (ADL) / 21 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
MSC Hải Phòng → Oslo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-04
🚢 MSC ROCHELLE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-12
MSC Hải Phòng → Oslo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC CAPE III/HD647A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-11-26
🚢 MSC CAPE III/HD647A
VGM cut-off: 2026-11-24 20:00:00
Closing time: 2026-11-25 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ALICANTE VI
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-17
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-19
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-06
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-21
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 26/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OUTDO 0139-065N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-26
🚢 EVER OUTDO 0139-065N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-10
🚢 EVER EON 0841-004W
HAMBURG
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-19
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-26
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
36 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-02
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: KUO LUNG - 1010S
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-27
🚢 KUO LUNG - 1010S
Closing time: 2026-11-25 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-20
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR 038W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-19
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 EVER ALOT 1430-016W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-20
Maersk Lach Huyen → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 648S
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-27
🚢 Northern Guard - 648S
VGM cut-off: 2026-11-25 08:30:00
Closing time: 2026-11-25 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-19
🚢 MUNICH MAERSK - 649W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-18
🚢 NEUENFELDE - 702N
OSLO
OSLO YILPORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-19
Evergreen Ho Chi Minh → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
ROTTERDAM
ETA: 2026-12-30
ETD: 2026-12-30
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-12
Evergreen Ho Chi Minh → Oslo
Đi 27/11/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OATH 0589-111S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-27
🚢 EVER OATH 0589-111S
SINGAPORE
ETA: 2026-11-30
ETD: 2026-12-04
🚢 EVER ARIA 1428-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-07
ETD: 2027-01-07
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-14
MSC Qui Nhon → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-05
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-16
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-18
MSC Qui Nhon → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC DON GIOVANNI/HQ648R
59 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
QUINHON TERMINAL PORT
ETD: 2026-11-28
🚢 MSC DON GIOVANNI/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-26
Evergreen Hải Phòng → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-12
Evergreen Hải Phòng → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
Evergreen Hải Phòng → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL GLOBE 077W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-09
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-16
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 EVER ALOT 1430-016W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-13
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-20
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OASIS 0501-094N
61 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OASIS 0501-094N
SHANGHAI
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-07
🚢 EVER ALOT 1430-016W
HAMBURG
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-21
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-28
HMM Da Nang → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: FEEDER DIRECT
62 ngày
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
DA NANG
TIEN SA DEPOT
ETD: 2026-11-28
🚢 FEEDER DIRECT
Closing time: 2026-11-26 00:00:00
SINGAPORE
PSA (PORT OF SINGAPORE AUTHORITY)
ETA: 2026-12-03
ETD: 2026-12-06
🚢 HMM HELSINKI - 020W
HAMBURG, GERMANY
CTB CONTAINER TERMINAL BURCHARDKAI
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-20
🚢 TRUCK DIRECT
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-21
ETD: 2027-01-26
🚢 FEEDER DIRECT
OSLO
YILPORT OSLO, SJURSOEYA
ETA: 2027-01-29
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
Evergreen Qui Nhon → Oslo
Đi 28/11/2026 · Đến (dự kiến) 19/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-12-06
🚢 COSCO SHIPPING SOLAR 038W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-12
ETD: 2027-01-12
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-19
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPTIMA 0502-052N
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-29
🚢 EVER OPTIMA 0502-052N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-29
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-21
ZIM Qui Nhon → Oslo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM Qui Nhon → Oslo
Đi 29/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
53 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-29
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HAIAN EAST - 117S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HAIAN EAST - 117S
Closing time: 2026-11-28 15:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-09
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
58 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: HANSA COLOMBO - 091S
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-30
🚢 HANSA COLOMBO - 091S
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-09
ZIM Vung Tau → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM Vung Tau → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
MSC Da Nang → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-20
MSC Da Nang → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TBN/HQ648R
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
TIEN SA SEAPORT
ETD: 2026-11-30
🚢 TBN/HQ648R
YANTIAN
YANTIAN INTERNATIONAL CONTAINER TERMINALS LTD
ETA: 2026-12-02
ETD: 2026-12-07
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-26
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-06
🚢 CES2 0840-008W
HAMBURG
ETA: 2027-01-10
ETD: 2027-01-10
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-17
Evergreen Da Nang → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 21/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER WISE 0501-044S
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-30
🚢 EVER WISE 0501-044S
SINGAPORE
ETA: 2026-12-04
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
HAMBURG
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-14
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-21
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
PORT NEWARK CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-30
🚢 Msc Uganda (Y3N) / 4 / GU647W / W
OSLO
VIRGINIA INTERNATIONAL GATEWAY
ETA: 2027-01-20
Evergreen Ho Chi Minh → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-07
🚢 COSCO SHIPPING LIBRA 037W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-05
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-12
Evergreen Ho Chi Minh → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 13/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: WAN HAI 317 W249
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-30
🚢 WAN HAI 317 W249
SINGAPORE
ETA: 2026-12-06
ETD: 2026-12-11
🚢 EVER ALP 1429-019W
ROTTERDAM
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-06
🚢 Feeder
OSLO
ETA: 2027-01-13
HMM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 30/11/2026 · Đến (dự kiến) 15/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: BARGE DIRECT
46 ngày
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ICD PHUOC LONG 3
ETD: 2026-11-30
🚢 BARGE DIRECT
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
BA RIA VUNG TAU, VIETNAM
TANCANG-CAIMEP INTERNATIONAL TERMINAL (TCIT)
ETA: 2026-12-01
ETD: 2026-12-04
🚢 ONE DURBAN - 002W
HAMBURG, GERMANY
HHLA CONTAINER TERMINAL ALTENWERDER GMBH
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-12
🚢 FEEDER DIRECT
OSLO
YILPORT OSLO, SJURSOEYA
ETA: 2027-01-15
ZIM Qui Nhon → Oslo
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
57 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 03/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
63 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-02-03
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-16
COSCO Hải Phòng → Oslo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: AS ANNE - 029S
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 AS ANNE - 029S
Closing time: 2026-12-01 20:00:00
Singapore
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 TBA - null
OSLO
ETA: 2027-01-27
ZIM Vung Tau → Oslo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
ZIM Ho Chi Minh → Oslo
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 27/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
56 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
OSLO
NY/NJ - MAHER TERMINAL
ETA: 2027-01-27
MSC Hải Phòng → Oslo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
54 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC TRIESTE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-19
ETD: 2027-01-24
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-26
MSC Hải Phòng → Oslo
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 20/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MSC NEW JERSEY III/HD648A
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
HAIPHONG PORT TIL INTERNATIONAL TERMINAL COMPANY LIMITED
ETD: 2026-12-03
🚢 MSC NEW JERSEY III/HD648A
VGM cut-off: 2026-12-01 20:00:00
Closing time: 2026-12-02 02:00:00
SINGAPORE
TUAS TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-14
🚢 MSC ELEONORE
ANTWERP
MPET K1742 DEURGANCK TERMINAL
ETA: 2027-01-14
ETD: 2027-01-18
🚢 TBN/TBN
OSLO
YILPORT TERMINAL OSLO
ETA: 2027-01-20

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Oslo, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)