3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
165850+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Pasadena, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Pasadena, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Pasadena

CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Pasadena

Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 11/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CENTER 0396-090N
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-11
🚢 EVER CENTER 0396-090N
Closing time: 2026-11-10 07:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Maersk Hải Phòng → Pasadena
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-12
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-13
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Maersk Vung Tau → Pasadena
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK SANA - 646E
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 23/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ONE HELSINKI 067E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-12
🚢 ONE HELSINKI 067E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-20
ETD: 2026-12-20
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-23
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 12/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: YM CELEBRITY 109A
29 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-12
🚢 YM CELEBRITY 109A
Closing time: 2026-11-10 15:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN BIN HONG - 061N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 XIN BIN HONG - 061N
Closing time: 2026-11-13 08:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-25
COSCO Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: MIYUNHE - 491N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MIYUNHE - 491N
Closing time: 2026-11-10 16:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER MACRO 1385-010E
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER MACRO 1385-010E
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER COMMAND 0177-090N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER COMMAND 0177-090N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Maersk Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 09/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
87 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-26
🚢 MERETE MAERSK - 647W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-09
ETD: 2027-01-13
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-30
ETD: 2027-02-08
🚢 MAERSK GARONNE - 701W
PASADENA
ETA: 2027-02-09
Maersk Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
94 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-12-03
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-15
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
PASADENA
ETA: 2027-02-16
Maersk Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MCC Tokyo - 638N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MCC Tokyo - 638N
VGM cut-off: 2026-11-14 17:00:00
Closing time: 2026-11-14 19:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MCC Tokyo - 638N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-30
🚢 Atacama - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Maersk Da Nang → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (7 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-13
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Da Nang
DA NANG TERMINAL
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 Atacama - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: SPIL NIRMALA 115B
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 SPIL NIRMALA 115B
Closing time: 2026-11-11 01:00:00
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 13/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
28 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-13
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-14
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OPUS 0137-074N
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER OPUS 0137-074N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-24
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CROWN 0163-089A
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CROWN 0163-089A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-16
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CLEAR 0162-112B
47 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-14
🚢 EVER CLEAR 0162-112B
PASADENA
ETA: 2026-12-31
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
27 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: HTW7 1481-027E
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-14
🚢 HTW7 1481-027E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-22
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 26/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Northern Guard - 646S
72 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-14
🚢 Northern Guard - 646S
VGM cut-off: 2026-11-12 19:00:00
Closing time: 2026-11-12 19:00:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 MARSTAL MAERSK - 645W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2026-12-26
ETD: 2026-12-30
🚢 MAERSK IOWA - 652W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-25
🚢 MAERSK IOWA - 652W
PASADENA
ETA: 2027-01-26
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 14/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
26 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-14
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-15
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-10
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-28
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN YING KOU - 270N
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-15
🚢 XIN YING KOU - 270N
Closing time: 2026-11-11 17:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-25
Maersk Vung Tau → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: VUNG TAU EXPRESS - 646E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-11-15
🚢 VUNG TAU EXPRESS - 646E
VGM cut-off: 2026-11-14 09:00:00
Closing time: 2026-11-14 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK SANA - 646E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-23
ETD: 2026-12-27
🚢 MAERSK SANA - 646E
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 10/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-15
🚢 CMA CGM JEAN GABRIEL MTE0K0E19
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-07
ETD: 2026-12-07
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-10
Maersk Da Nang → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK BINTULU - 631N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
DA NANG
DA NANG TERMINAL
ETD: 2026-11-15
🚢 MAERSK BINTULU - 631N
VGM cut-off: 2026-11-14 08:00:00
Closing time: 2026-11-14 10:00:00
Shanghai
SHANGHAI EAST CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-28
🚢 truck
Shanghai
YANGSHAN SGH GUANDONG TERMINAL
ETA: 2026-11-28
ETD: 2026-11-30
🚢 Atacama - 647E
Lazaro Cardenas
APM TERMINALS LAZARO CARDENAS
ETA: 2026-12-19
ETD: 2026-12-20
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Qui Nhon → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OBEY 0500-059N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER OBEY 0500-059N
SHANGHAI
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-23
🚢 OOCL ASIA 200E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Qui Nhon → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ORIENT 0499-114N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-15
🚢 EVER ORIENT 0499-114N
NINGBO, CHINA
ETA: 2026-11-23
ETD: 2026-11-25
🚢 OOCL ASIA 200E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Maersk Lach Huyen → Pasadena
Đi 15/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Skarstind - 646E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-11-15
🚢 Maersk Skarstind - 646E
VGM cut-off: 2026-11-13 02:00:00
Closing time: 2026-11-13 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-22
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: UNI-PRUDENT 1282-486N
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 UNI-PRUDENT 1282-486N
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-17
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CONCISE 0164-080A
25 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-16
🚢 EVER CONCISE 0164-080A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
ZIM Vung Tau → Pasadena
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: TRITON 1386-049E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-16
🚢 TRITON 1386-049E
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-26
ETD: 2026-11-29
🚢 OOCL ASIA 200E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-25
ETD: 2026-12-25
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-28
ZIM Qui Nhon → Pasadena
Đi 16/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-16
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BERLIN - 062E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 OOCL BERLIN - 062E
Closing time: 2026-11-15 01:30:00
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Maersk Hải Phòng → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 02/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 647S
76 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (6 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-17
🚢 Merkur Archipelago - 647S
VGM cut-off: 2026-11-18 08:30:00
Closing time: 2026-11-18 08:30:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-20
🚢 Merkur Archipelago - 647S
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-11-24
ETD: 2026-11-27
🚢 MOSCOW MAERSK - 646W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-02
ETD: 2027-01-06
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-01-23
ETD: 2027-02-01
🚢 MAERSK MONTANA - 653W
PASADENA
ETA: 2027-02-02
ZIM Qui Nhon → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
PASADENA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OWN 0138-069N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 EVER OWN 0138-069N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-18
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-17
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-18
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-31
ZIM Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 17/11/2026 · Đến (dự kiến) 24/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
38 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-17
🚢 Msc Archimidis Viii (AR8) / 18 / GN646E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2026-12-24
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1953N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 JINYUNHE - 1953N
Closing time: 2026-11-17 07:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SHANGHAI - 123E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 SHANGHAI - 123E
Closing time: 2026-11-10 11:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-25
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 28/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO - PX30K0E19
Closing time: 2026-11-17 21:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-28
Evergreen Hải Phòng → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER CAST 0165-121A
23 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER CAST 0165-121A
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-21
🚢 HTW7 1481-027E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-08
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-11
ZIM Vung Tau → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
PASADENA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 31/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-18
🚢 CMA CGM FIDELIO PX30K0E19
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-28
ETD: 2026-12-28
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-31
Evergreen Da Nang → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Intermodal
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-18
🚢 Intermodal
CAI MEP
ETA: 2026-11-19
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-30
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 18/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER OMNI 064B
30 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-11-18
🚢 EVER OMNI 064B
KAOHSIUNG
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-28
🚢 EVER MACH 1482-019E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-15
ETD: 2026-12-15
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-18
ZIM Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 18/11/2026 · Đến (dự kiến) 06/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-11-18
🚢 ZIM Mount Rainier (ZR1) / 14 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2026-12-22
ETD: 2026-12-31
🚢 Land Transshipments
PASADENA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-06
Maersk Hải Phòng → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 11/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Atacama - 647E
52 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-11-19
🚢 Atacama - 647E
VGM cut-off: 2026-11-20 02:00:00
Closing time: 2026-11-20 02:00:00
Haiphong - Lach Huyen
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETA: 2026-11-20
ETD: 2026-11-22
🚢 Atacama - 647E
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-29
🚢 San Fernando - 648E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-06
ETD: 2027-01-10
🚢 San Fernando - 648E
PASADENA
ETA: 2027-01-11
Maersk Vung Tau → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 04/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MAERSK ALGOL - 647E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
VGM cut-off: 2026-11-21 09:00:00
Closing time: 2026-11-21 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-11-21
ETD: 2026-11-22
🚢 MAERSK ALGOL - 647E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-11-25
ETD: 2026-11-26
🚢 GSL GRANIA - 647E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-30
ETD: 2027-01-03
🚢 GSL GRANIA - 647E
PASADENA
ETA: 2027-01-04
Evergreen Vung Tau → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 30/12/2026 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: MOL CREATION 104E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-11-19
🚢 MOL CREATION 104E
HOUSTON, TX
ETA: 2026-12-27
ETD: 2026-12-27
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2026-12-30
COSCO Qui Nhon → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ATLANTA - 177E
PASADENA
ETA: 2027-01-08
COSCO Qui Nhon → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
85 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 XIN DA YANG ZHOU - 112E
PASADENA
ETA: 2027-02-12
COSCO Qui Nhon → Pasadena
Đi 19/11/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JOANNA - 106S
64 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
QUI NHON
ETD: 2026-11-19
🚢 JOANNA - 106S
Closing time: 2026-11-18 11:00:00
Qui Nhon
ETA: 1970-01-01
ETD: 1970-01-01
🚢 OOCL ROTTERDAM - 168E
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Da Nang → Pasadena
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-01
COSCO Da Nang → Pasadena
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-08
COSCO Da Nang → Pasadena
Đi 20/11/2026 · Đến (dự kiến) 25/12/2026 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: INSIGHT - 053N
35 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
DA NANG
ETD: 2026-11-20
🚢 INSIGHT - 053N
Closing time: 2026-11-17 16:00:00
PASADENA
ETA: 2026-12-25

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Pasadena, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)