3321+mặt hàng & nhóm mặt hàng có dữ liệu thực tế
157208+chuyến tàu container quét từ các hãng tàu
100%trích từ dữ liệu xúc tiến xuất nhập khẩu
Miễn phítư vấn ban đầu qua Zalo
✅ Làm đúng ngay từ đầu là cách tốt nhất — nghiên cứu các lô hàng thực tế đã làm để tiết giảm chi phí và thời gian.
Danh sách hãng tàu & lịch tàu — quét từ lịch hãng tàu công bố

🚢 Danh sách hãng tàu đi Pasadena, — kèm lịch tàu chi tiết Cập nhật 14/10/2026

5 hãng tàu đang chạy tuyến này. Lịch dưới đây do các hãng tàu tự công bố, có thể trượt vài ngày và đổi sát ngày đi — dùng để so sánh nhanh giữa các hãng trước khi xác nhận lại.

Danh sách hãng tàu & lịch tàu đi Pasadena, từ Việt Nam

5 hãng tàu đang chạy tuyến này, xuất phát từ: Da Nang, Ho Chi Minh, Hải Phòng, Lach Huyen, Qui Nhon, Vung Tau. Dữ liệu quét thật từ công cụ tra lịch tàu, cập nhật lúc 14/10/2026.

📋 Danh sách hãng tàu đi Pasadena

CMA CGMCOSCOEvergreenMaerskZIM

Muốn tra nhanh hãng tàu cho 1 tuyến cụ thể khác (chọn cả cảng đi)? Dùng công cụ Tra cứu hãng tàu theo tuyến →

🚢 Lịch tàu chi tiết đi Pasadena

ZIM Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 07/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-01
🚢 Gsl Lydia (AX2) / 34 / GN648E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-07
Evergreen Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 01/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: EVER ONWARD 0140-057N
31 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-01
🚢 EVER ONWARD 0140-057N
YANTIAN, CHINA
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-15
🚢 EVER MOST 1484-012E
LOS ANGELES, CA
ETA: 2026-12-29
ETD: 2026-12-29
🚢 Intermodal
PASADENA
ETA: 2027-01-01
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-02
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-11-30 00:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-08
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT8050N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 CMA CGM NANTONG - CT8050N89
Closing time: 2026-12-01 13:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1955N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-02
🚢 JINYUNHE - 1955N
Closing time: 2026-12-01 07:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-08
ZIM Vung Tau → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PASADENA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
ZIM Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 02/12/2026 · Đến (dự kiến) 17/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (3 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-02
🚢 ZIM Mount Blanc (ZB1) / 15 / E
Venezuela Line (VEL)
KINGSTON FREEPORT TERMINAL LTD (KFTL)
ETA: 2027-01-05
ETD: 2027-01-11
🚢 Land Transshipments
PASADENA
HOUSTON - BARBOURS CUT
ETA: 2027-01-17
Maersk Vung Tau → Pasadena
Đi 03/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
45 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-03
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Vung Tau
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETA: 2026-12-05
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
PASADENA
ETA: 2027-01-18
Maersk Lach Huyen → Pasadena
Đi 04/12/2026 · Đến (dự kiến) 16/02/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Merkur Archipelago - 649S
74 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (5 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-04
🚢 Merkur Archipelago - 649S
VGM cut-off: 2026-12-02 08:30:00
Closing time: 2026-12-02 08:30:00
Tanjung Pelepas
PELABUHAN TANJUNG PELEPAS TERMINAL
ETA: 2026-12-08
ETD: 2026-12-11
🚢 MONACO MAERSK - 648W
Bremerhaven
NTB NORTH SEA TERMINAL BREMERHAVEN
ETA: 2027-01-16
ETD: 2027-01-20
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
Houston
HOUSTON BARBOURS CUT TERMINAL
ETA: 2027-02-06
ETD: 2027-02-15
🚢 MAERSK COLUMBUS - 702W
PASADENA
ETA: 2027-02-16
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-05
🚢 CSCL SOUTH CHINA SEA - 086E
Closing time: 2026-12-03 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
ZIM Vung Tau → Pasadena
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
ZIM Qui Nhon → Pasadena
Đi 05/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
QUI NHON
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-05
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
Maersk Vung Tau → Pasadena
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Cisnes - 649E
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
VUNG TAU
CMIT CAI MEP INTERNATIONAL TERMIN
ETD: 2026-12-06
🚢 Cisnes - 649E
VGM cut-off: 2026-12-05 09:00:00
Closing time: 2026-12-05 11:00:00
Yantian
YANTIAN INTL. CONTAINER TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-10
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-13
ETD: 2027-01-17
🚢 MAERSK STRALSUND - 649E
PASADENA
ETA: 2027-01-18
Maersk Lach Huyen → Pasadena
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 25/01/2027 · Transshipment
🚢 Vessel/Voyage chính: Maersk Stadelhorn - 649E
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (4 điểm)
LACH HUYEN
HATECO HAIPHONG INTL CNTR TML
ETD: 2026-12-06
🚢 Maersk Stadelhorn - 649E
VGM cut-off: 2026-12-04 02:00:00
Closing time: 2026-12-04 02:00:00
Ningbo
NINGBO MEISHAN TERMINAL
ETA: 2026-12-09
ETD: 2026-12-13
🚢 Tianjin Maersk - 650E
Houston
BAY PORT CONTAINER TERMINAL
ETA: 2027-01-20
ETD: 2027-01-24
🚢 Tianjin Maersk - 650E
PASADENA
ETA: 2027-01-25
ZIM Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 06/12/2026 · Đến (dự kiến) 14/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
SP-SSA INTERNATIONAL TERMINAL (SSIT)
ETD: 2026-12-06
🚢 Gsl Alexandra (AM3) / 36 / GN649E / E
PASADENA
BAYPORT TERMINALS
ETA: 2027-01-14
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-18
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: ERASMUS RAINBOW - 033N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-07
🚢 ERASMUS RAINBOW - 033N
Closing time: 2026-12-01 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-18
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 07/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: SEOUL GLOW - 086N
46 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-07
🚢 SEOUL GLOW - 086N
Closing time: 2026-12-06 21:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 08/12/2026 · Đến (dự kiến) 18/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL BRUSSELS - 074E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-08
🚢 OOCL BRUSSELS - 074E
Closing time: 2026-12-06 01:30:00
PASADENA
ETA: 2027-01-18
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
44 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 09/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: QINGDAO TOWER - CT8070N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-09
🚢 QINGDAO TOWER - CT8070N89
Closing time: 2026-12-08 13:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 12/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SHIPPING DENALI - 057E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-12
🚢 COSCO SHIPPING DENALI - 057E
Closing time: 2026-12-10 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 13/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO SANTOS - 103N
50 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-13
🚢 COSCO SANTOS - 103N
Closing time: 2026-12-09 17:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL TULIP - 006E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 OOCL TULIP - 006E
Closing time: 2026-12-13 07:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 14/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: DING XIANG TAI PING - 032N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-14
🚢 DING XIANG TAI PING - 032N
Closing time: 2026-12-08 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 15/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL IRIS - 011E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-15
🚢 OOCL IRIS - 011E
Closing time: 2026-12-13 01:30:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 16/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-16
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-14 00:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 22/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-22
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 19/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL YELLOW SEA - 074E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-19
🚢 CSCL YELLOW SEA - 074E
Closing time: 2026-12-17 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 20/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: XIN ZHAN JIANG - 202N
43 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-20
🚢 XIN ZHAN JIANG - 202N
Closing time: 2026-12-16 17:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: OOCL MAGNOLIA - 007E
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 OOCL MAGNOLIA - 007E
Closing time: 2026-12-20 07:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
39 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
49 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-08
COSCO Ho Chi Minh → Pasadena
Đi 21/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: BEROLINA C - 018N
42 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HO CHI MINH
ETD: 2026-12-21
🚢 BEROLINA C - 018N
Closing time: 2026-12-15 05:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 22/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO BELGIUM - 090E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-22
🚢 COSCO BELGIUM - 090E
Closing time: 2026-12-20 01:30:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
51 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM NANTONG - CT80B0N89
Closing time: 2026-12-22 13:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: JINYUNHE - 1957N
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-23
🚢 JINYUNHE - 1957N
Closing time: 2026-12-22 07:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
37 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-15 11:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Vung Tau → Pasadena
Đi 23/12/2026 · Đến (dự kiến) 01/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CMA CGM TANCREDI - PX30U0E19
40 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
VUNG TAU
ETD: 2026-12-23
🚢 CMA CGM TANCREDI - PX30U0E19
Closing time: 2026-12-22 21:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-01
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 29/01/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
34 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-01-29
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 26/12/2026 · Đến (dự kiến) 12/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: CSCL BOHAI SEA - 081E
48 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-26
🚢 CSCL BOHAI SEA - 081E
Closing time: 2026-12-24 06:00:00
PASADENA
ETA: 2027-02-12
COSCO Hải Phòng → Pasadena
Đi 29/12/2026 · Đến (dự kiến) 08/02/2027 · Direct
🚢 Vessel/Voyage chính: COSCO ITALY - 086E
41 ngày
Web hãng →
Xem chi tiết hành trình (2 điểm)
HAIPHONG
ETD: 2026-12-29
🚢 COSCO ITALY - 086E
Closing time: 2026-12-27 01:30:00
PASADENA
ETA: 2027-02-08
← Trang trước Trang 4/4

📌 Dữ liệu quét từ lịch các hãng tàu đã công bố, hiện có lịch đến hết tháng 12/2026. Lịch có thể trượt vài ngày và thay đổi sát ngày — cần xác nhận lại trước khi booking, vui lòng liên hệ Admin.

📞 Lịch hãng tàu công bố thường trượt — nếu đang chuẩn bị booking đi Pasadena, nhắn Zalo kèm tuần dự kiến để được xác nhận chuyến còn chỗ và cut-off thật.

Liên hệ Admin: Zalo 0979 658 811

← Quay lại tra cứu tất cả tuyến

60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
60 Xe Đầu Kéo Container - Tâm An - Vận Tải An Phát
👥 CỘNG ĐỒNG SALES LOGISTICS XUẤT NHẬP KHẨU (CẬP NHẬT THÔNG TIN KHÁCH HÀNG TIỀM NĂNG HÀNG NGÀY)